Cổ phiếu Nifty 50

Toàn bộ 50 mã thuộc Nifty 50 với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số Nifty 50
+0,60%
Tăng / giảm
31 / 18
Thay đổi trung bình
+0,50%
Số mã thành phần
50

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1ITC ITC 268,90 ₹+5,08% 259,00 ₹ – 269,80 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 3,37 NT INR
2TMPV Tata Motors Passenger Vehicles 288,65 ₹+3,31% 278,95 ₹ – 289,80 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 1,06 NT INR
3SHRIRAMFIN Shriram Finance 971,40 ₹+2,79% 954,00 ₹ – 973,50 ₹ Tài chính 2,29 NT INR
4BAJFINANCE Bajaj Finance 970,00 ₹+2,29% 962,55 ₹ – 995,80 ₹ Tài chính 6,03 NT INR
5BHARTIARTL Bharti Airtel 1.779,90 ₹+2,23% 1.742,30 ₹ – 1.779,90 ₹ Truyền thông 11,1 NT INR

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1HCLTECH HCLTech 1.201,90 ₹-3,31% 1.196,50 ₹ – 1.247,20 ₹ Công nghệ 3,25 NT INR
2MAXHEALTH Max Healthcare 917,00 ₹-2,55% 912,00 ₹ – 939,80 ₹ Y tế 892,53 T INR
3HDFCBANK HDFC Bank 704,80 ₹-2,27% 701,25 ₹ – 734,20 ₹ Tài chính 10,87 NT INR
4APOLLOHOSP Apollo Hospitals 7.985,00 ₹-1,83% 7.880,50 ₹ – 8.076,00 ₹ Y tế 1,15 NT INR
5ASIANPAINT Asian Paints 2.366,00 ₹-1,70% 2.336,70 ₹ – 2.409,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 2,27 NT INR
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1BHARTIARTL Bharti Airtel 1.779,90 ₹+2,23% 1.742,30 ₹ – 1.779,90 ₹ Truyền thông 11,1 NT INR
2HDFCBANK HDFC Bank 704,80 ₹-2,27% 701,25 ₹ – 734,20 ₹ Tài chính 10,87 NT INR
3ICICIBANK ICICI Bank 1.332,00 ₹+1,63% 1.303,70 ₹ – 1.334,70 ₹ Tài chính 9,56 NT INR
4SBIN State Bank of India 958,00 ₹+0,41% 956,00 ₹ – 969,45 ₹ Tài chính 8,84 NT INR
5BAJFINANCE Bajaj Finance 970,00 ₹+2,29% 962,55 ₹ – 995,80 ₹ Tài chính 6,03 NT INR
6LT Larsen & Toubro 3.750,00 ₹+1,53% 3.707,80 ₹ – 3.750,00 ₹ Công nghiệp 5,16 NT INR
7HINDUNILVR Hindustan Unilever 1.838,40 ₹+0,13% 1.828,00 ₹ – 1.848,40 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 4,32 NT INR
8SUNPHARMA Sun Pharma 1.779,70 ₹-1,18% 1.776,70 ₹ – 1.802,90 ₹ Y tế 4,27 NT INR
9KOTAKBANK Kotak Mahindra Bank 416,00 ₹-0,56% 413,75 ₹ – 424,45 ₹ Tài chính 4,14 NT INR
10INFY Infosys 1.020,50 ₹-1,40% 1.010,00 ₹ – 1.052,30 ₹ Công nghệ 4,13 NT INR
11ADANIPORTS Adani Ports & SEZ 1.774,00 ₹+2,08% 1.737,80 ₹ – 1.779,00 ₹ Khác 4,09 NT INR
12TITAN Titan 4.580,00 ₹+1,42% 4.505,80 ₹ – 4.610,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 4,06 NT INR
13ADANIENT Adani Enterprises 2.864,00 ₹+1,68% 2.823,00 ₹ – 2.890,90 ₹ Nguyên vật liệu 3,88 NT INR
14AXISBANK Axis Bank 1.222,20 ₹+0,42% 1.216,40 ₹ – 1.237,40 ₹ Tài chính 3,81 NT INR
15MARUTI Maruti Suzuki 11.532,00 ₹+1,28% 11.305,00 ₹ – 11.544,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 3,63 NT INR
16M&M Mahindra & Mahindra 2.857,60 ₹-0,08% 2.825,10 ₹ – 2.874,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 3,43 NT INR
17ITC ITC 268,90 ₹+5,08% 259,00 ₹ – 269,80 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 3,37 NT INR
18HCLTECH HCLTech 1.201,90 ₹-3,31% 1.196,50 ₹ – 1.247,20 ₹ Công nghệ 3,25 NT INR
19ULTRACEMCO UltraTech Cement 10.850,00 ₹+1,31% 10.731,00 ₹ – 10.940,00 ₹ Nguyên vật liệu 3,19 NT INR
20NTPC NTPC 321,80 ₹+2,13% 316,05 ₹ – 323,55 ₹ Tiện ích 3,12 NT INR
21JSWSTEEL JSW Steel 1.235,30 ₹+0,19% 1.228,70 ₹ – 1.252,40 ₹ Nguyên vật liệu 3,02 NT INR
22ETERNAL Eternal 320,80 ₹+2,20% 308,10 ₹ – 322,85 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 2,95 NT INR
23ONGC Oil and Natural Gas 224,90 ₹+1,14% 222,42 ₹ – 226,69 ₹ Năng lượng 2,83 NT INR
24BEL Bharat Electronics 384,85 ₹+0,46% 377,00 ₹ – 384,85 ₹ Khác 2,81 NT INR
25BAJAJFINSV Bajaj Finserv 1.751,40 ₹+1,09% 1.732,60 ₹ – 1.760,90 ₹ Tài chính 2,8 NT INR
26BAJAJ-AUTO Bajaj Auto 10.024,00 ₹-0,21% 9.920,00 ₹ – 10.089,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 2,75 NT INR
27COALINDIA Coal India 425,10 ₹+1,12% 421,60 ₹ – 430,90 ₹ Năng lượng 2,62 NT INR
28NESTLEIND Nestlé India 1.297,10 ₹-0,81% 1.292,90 ₹ – 1.311,30 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 2,5 NT INR
29POWERGRID Power Grid 257,00 ₹+0,96% 255,40 ₹ – 259,50 ₹ Tiện ích 2,39 NT INR
30SHRIRAMFIN Shriram Finance 971,40 ₹+2,79% 954,00 ₹ – 973,50 ₹ Tài chính 2,29 NT INR
31ASIANPAINT Asian Paints 2.366,00 ₹-1,70% 2.336,70 ₹ – 2.409,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 2,27 NT INR
32TATASTEEL Tata Steel 178,14 ₹+0,08% 177,02 ₹ – 181,28 ₹ Nguyên vật liệu 2,22 NT INR
33HINDALCO Hindalco Industries 938,40 ₹-0,37% 931,10 ₹ – 954,05 ₹ Nguyên vật liệu 2,08 NT INR
34GRASIM Grasim Industries 2.972,00 ₹+0,34% 2.961,50 ₹ – 3.024,00 ₹ Nguyên vật liệu 2,02 NT INR
35EICHERMOT Eicher Motors 7.021,50 ₹+1,47% 6.901,50 ₹ – 7.066,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 1,93 NT INR
36INDIGO IndiGo 4.935,00 ₹+0,10% 4.907,70 ₹ – 4.999,00 ₹ Khác 1,91 NT INR
37SBILIFE SBI Life Insurance 1.709,50 ₹-0,70% 1.709,50 ₹ – 1.741,40 ₹ Tài chính 1,72 NT INR
38WIPRO Wipro 162,14 ₹+1,75% 161,43 ₹ – 164,30 ₹ Công nghệ 1,6 NT INR
39JIOFIN Jio Financial Services 212,00 ₹-0,24% 210,52 ₹ – 213,99 ₹ Tài chính 1,4 NT INR
40TRENT Trent 2.580,00 ₹0,00% 2.572,80 ₹ – 2.608,30 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 1,38 NT INR
41TECHM Tech Mahindra 1.535,90 ₹+0,19% 1.509,70 ₹ – 1.561,00 ₹ Công nghệ 1,36 NT INR
42HDFCLIFE HDFC Life 531,00 ₹-0,60% 524,55 ₹ – 539,05 ₹ Tài chính 1,15 NT INR
43APOLLOHOSP Apollo Hospitals 7.985,00 ₹-1,83% 7.880,50 ₹ – 8.076,00 ₹ Y tế 1,15 NT INR
44CIPLA Cipla 1.335,50 ₹-0,63% 1.321,00 ₹ – 1.337,70 ₹ Y tế 1,08 NT INR
45TMPV Tata Motors Passenger Vehicles 288,65 ₹+3,31% 278,95 ₹ – 289,80 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 1,06 NT INR
46DRREDDY Dr. Reddy's Laboratories 1.203,00 ₹-0,27% 1.189,00 ₹ – 1.206,60 ₹ Y tế 1 NT INR
47TATACONSUM Tata Consumer Products 953,75 ₹-0,34% 945,00 ₹ – 962,00 ₹ Tiêu dùng không thiết yếu 943,92 T INR
48MAXHEALTH Max Healthcare 917,00 ₹-2,55% 912,00 ₹ – 939,80 ₹ Y tế 892,53 T INR
49RELIANCE Reliance Industries 1.186,40 ₹+1,60% 1.171,20 ₹ – 1.193,00 ₹ Năng lượng —
50TCS Tata Consultancy Services 2.114,40 ₹+1,90% 2.063,60 ₹ – 2.140,90 ₹ Công nghệ —

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu Nifty 50

Danh sách này hiển thị 50 doanh nghiệp thuộc Nifty 50, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.