Cổ phiếu Axis Bank (AXISBANK)
Phân tích kỹ thuật Axis Bank
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 46,19 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 53,03 | Trung lập |
| CCI (20) | -32,18 | Trung lập |
| ADX (14) | 26,33 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -23,53 | Trung lập |
| Momentum (10) | -27,8 | Mua |
| MACD (12, 26) | -9,331 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 62,48 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -42,86 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 3,552 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 53,83 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 1.222,70 ₹ | Bán |
| SMA (10) | 1.219,92 ₹ | Mua |
| EMA (20) | 1.230,09 ₹ | Bán |
| SMA (20) | 1.231,57 ₹ | Bán |
| EMA (30) | 1.235,87 ₹ | Bán |
| SMA (30) | 1.242,01 ₹ | Bán |
| EMA (50) | 1.245,82 ₹ | Bán |
| SMA (50) | 1.240,88 ₹ | Bán |
| EMA (100) | 1.260,86 ₹ | Bán |
| SMA (100) | 1.274,99 ₹ | Bán |
| EMA (200) | 1.259,79 ₹ | Bán |
| SMA (200) | 1.285,13 ₹ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 1.237,50 ₹ | Bán |
| VWMA (20) | 1.226,83 ₹ | Bán |
| Hull MA (9) | 1.220,66 ₹ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R31.304,10 ₹+4,49%Mạnh
- R21.273,61 ₹+2,05%Trung bình
- R11.229,31 ₹-1,50%Mạnh
Hỗ trợ
- S11.173,82 ₹-5,94%Trung bình
- S21.150,30 ₹-7,83%Yếu
- S31.125,40 ₹-9,82%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ |
| Fibonacci | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ |
| Camarilla | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ |
| Woodie | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ |
| DeMark | — | — | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | 1.217,10 ₹ | — | — |
Dự đoán giá Axis Bank
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 1.146,10 ₹ | 1.182,78 ₹ | 1.220,63 ₹ -0,1% | 1.259,69 ₹ | 1.300,00 ₹ |
| 21 phiên | 1.068,38 ₹ | 1.139,62 ₹ | 1.215,62 ₹ -0,5% | 1.296,68 ₹ | 1.383,14 ₹ |
| 63 phiên | 961,59 ₹ | 1.075,34 ₹ | 1.202,55 ₹ -1,6% | 1.344,81 ₹ | 1.503,90 ₹ |
Xu hướng kỹ thuật của Axis Bank đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1.229,31 ₹ sẽ mở đường lên 1.273,61 ₹.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.173,82 ₹ có thể kéo giá xuống 1.150,30 ₹.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Axis Bank
Cổ phiếu Axis Bank (AXISBANK) đang giao dịch ở mức 1.248,00 ₹, thay đổi +2,11% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Tài chính với vốn hóa 3,89 NT ₹.
Biên độ 52 tuần từ 1.150,30 ₹ đến 1.418,30 ₹, hệ số P/E là 14. Cổ phiếu thay đổi +2,09% trong một tuần và +1,05% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Axis Bank là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 46,2. Hỗ trợ gần nhất tại 1.173,82 ₹ và kháng cự gần nhất tại 1.229,31 ₹.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Cổ phiếu Centerra Gold tăng hôm nay vì lý do gì?Investing.com Việt Nam1 giờ trước
-
Cổ phiếu Quebecor tăng mạnh hôm nay vì lý do gì?Investing.com Việt Nam1 giờ trước
-
Tại sao cổ phiếu Denison Mines tăng mạnh hôm nay?Investing.com Việt Nam1 giờ trước
-
Danh mục chỉ số VNDiamond quý IV có thể giảm còn 17 cổ phiếuThời báo Tài chính Việt Nam1 giờ trước
-
Tại sao cổ phiếu Moderna lại giảm mạnh hôm nay?Investing.com Việt Nam1 giờ trước