Cổ phiếu Adani Ports & SEZ (ADANIPORTS)
Phân tích kỹ thuật Adani Ports & SEZ
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 51,9 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 44,19 | Trung lập |
| CCI (20) | 9,254 | Trung lập |
| ADX (14) | 15,5 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 27,46 | Trung lập |
| Momentum (10) | -26,1 | Bán |
| MACD (12, 26) | 11,95 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 17,66 | Mua |
| Williams %R (14) | -51,02 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 9,192 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 55,53 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 1.768,98 ₹ | Bán |
| SMA (10) | 1.776,31 ₹ | Bán |
| EMA (20) | 1.761,19 ₹ | Mua |
| SMA (20) | 1.770,87 ₹ | Bán |
| EMA (30) | 1.753,69 ₹ | Mua |
| SMA (30) | 1.742,06 ₹ | Mua |
| EMA (50) | 1.746,76 ₹ | Mua |
| SMA (50) | 1.720,73 ₹ | Mua |
| EMA (100) | 1.724,03 ₹ | Mua |
| SMA (100) | 1.767,13 ₹ | Mua |
| EMA (200) | 1.655,40 ₹ | Mua |
| SMA (200) | 1.636,96 ₹ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 1.724,50 ₹ | Mua |
| VWMA (20) | 1.781,39 ₹ | Bán |
| Hull MA (9) | 1.750,08 ₹ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R31.891,10 ₹+6,97%Yếu
- R21.839,50 ₹+4,05%Mạnh
- R11.777,22 ₹+0,53%Trung bình
Hỗ trợ
- S11.714,69 ₹-3,01%Mạnh
- S21.645,17 ₹-6,94%Trung bình
- S31.584,99 ₹-10,35%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 1.707,00 ₹ | 1.722,40 ₹ | 1.748,20 ₹ | 1.763,60 ₹ | 1.789,40 ₹ | 1.804,80 ₹ | 1.830,60 ₹ |
| Fibonacci | 1.722,40 ₹ | 1.738,14 ₹ | 1.747,86 ₹ | 1.763,60 ₹ | 1.779,34 ₹ | 1.789,06 ₹ | 1.804,80 ₹ |
| Camarilla | 1.762,67 ₹ | 1.766,45 ₹ | 1.770,22 ₹ | 1.763,60 ₹ | 1.777,78 ₹ | 1.781,55 ₹ | 1.785,33 ₹ |
| Woodie | 1.712,20 ₹ | 1.725,00 ₹ | 1.753,40 ₹ | 1.766,20 ₹ | 1.794,60 ₹ | 1.807,40 ₹ | 1.835,80 ₹ |
| DeMark | — | — | 1.755,90 ₹ | 1.767,45 ₹ | 1.797,10 ₹ | — | — |
Dự đoán giá Adani Ports & SEZ
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 1.638,23 ₹ | 1.702,47 ₹ | 1.769,23 ₹ 0,0% | 1.838,61 ₹ | 1.910,70 ₹ |
| 21 phiên | 1.512,09 ₹ | 1.636,11 ₹ | 1.770,29 ₹ +0,1% | 1.915,48 ₹ | 2.072,58 ₹ |
| 63 phiên | 1.349,40 ₹ | 1.546,80 ₹ | 1.773,08 ₹ +0,2% | 2.032,47 ₹ | 2.329,79 ₹ |
Xu hướng kỹ thuật của Adani Ports & SEZ đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1.777,22 ₹ sẽ mở đường lên 1.839,50 ₹.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.714,69 ₹ có thể kéo giá xuống 1.645,17 ₹.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Adani Ports & SEZ
Cổ phiếu Adani Ports & SEZ (ADANIPORTS) đang giao dịch ở mức 1.767,90 ₹, thay đổi -0,87% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Khác với vốn hóa 4,07 NT ₹.
Biên độ 52 tuần từ 1.292,00 ₹ đến 1.891,10 ₹, hệ số P/E là 30,2. Cổ phiếu thay đổi -0,63% trong một tuần và +6,09% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Adani Ports & SEZ là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 51,9. Hỗ trợ gần nhất tại 1.714,69 ₹ và kháng cự gần nhất tại 1.777,22 ₹.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Loạt lãnh đạo doanh nghiệp xuống tiền mua cổ phiếu, chuyện gì đang xảy ra?24HMoney30 phút trước
-
65 mã chứng khoán bị HoSE cắt margin quý IV/2026nguoiquansat.vn31 phút trước
-
Nỗi buồn nhà đầu tư chứng khoán: Tài khoản bị bào mòn ngày qua ngàyLaodong.vn31 phút trước
-
Chủ tịch Nguyễn Hùng Cường muốn mua thêm 5 triệu cổ phiếu DIGCafeF46 phút trước
-
65 mã không đủ điều kiện giao dịch ký quỹ trên HOSE quý 4/2026Fili.vn49 phút trước
-
Wall Street lập kỷ lục đầu tiên kể từ tháng 8, cổ phiếu công nghệ được chọn tăng 61%Investing.com Việt Nam53 phút trước
-
EVF dự kiến huy động 300 triệu USD trái phiếu quốc tếTin nhanh chứng khoán1 giờ trước