Lịch sử giá Spiko EU T-Bills Money Market Fund
1,19 $
-0,48% 24g
Giá lịch sử của Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) từ 8 thg 10, 2025: dữ liệu OHLC theo năm và tháng, 30 ngày gần nhất và biểu đồ logarit toàn bộ lịch sử. Giá hiện tại là 1,19 $.
Đỉnh mọi thời đại
1,26 $
28 thg 1, 2026
Đáy mọi thời đại
1,19 $
6 thg 10, 2026
Lợi nhuận từ bản ghi đầu tiên
-1,86%
8 thg 10, 2025
Tháng tốt nhất
+2,17%
tháng 4 năm 2026
Tháng tệ nhất
-2,95%
tháng 3 năm 2026
Đang tải…
Lịch sử giá Spiko EU T-Bills Money Market Fund theo năm
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,23 $ | 1,26 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | -2,97% |
| 2025 | 1,21 $ | 1,23 $ | 1,20 $ | 1,23 $ | +1,20% |
Lịch sử giá Spiko EU T-Bills Money Market Fund theo tháng
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| tháng 10 năm 2026 | 1,20 $ | 1,20 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | -0,92% |
| tháng 9 năm 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | -1,96% |
| tháng 8 năm 2026 | 1,22 $ | 1,24 $ | 1,22 $ | 1,23 $ | +0,73% |
| tháng 7 năm 2026 | 1,20 $ | 1,22 $ | 1,20 $ | 1,22 $ | +1,12% |
| tháng 6 năm 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | -1,96% |
| tháng 5 năm 2026 | 1,23 $ | 1,24 $ | 1,22 $ | 1,23 $ | -0,01% |
| tháng 4 năm 2026 | 1,20 $ | 1,24 $ | 1,20 $ | 1,23 $ | +2,17% |
| tháng 3 năm 2026 | 1,24 $ | 1,24 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | -2,95% |
| tháng 2 năm 2026 | 1,24 $ | 1,25 $ | 1,23 $ | 1,24 $ | -0,16% |
| tháng 1 năm 2026 | 1,23 $ | 1,26 $ | 1,21 $ | 1,24 $ | +1,06% |
| tháng 12 năm 2025 | 1,21 $ | 1,23 $ | 1,21 $ | 1,23 $ | +1,45% |
| tháng 11 năm 2025 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,20 $ | 1,21 $ | +0,36% |
| tháng 10 năm 2025 | 1,21 $ | 1,22 $ | 1,20 $ | 1,21 $ | -0,62% |
Giá Spiko EU T-Bills Money Market Fund theo ngày — 30 ngày qua
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 thg 10, 2026 | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | -0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | -0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,20 $ | 1,20 $ | 1,19 $ | 1,19 $ | -0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,20 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | -0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,20 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | -0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,20 $ | 1,20 $ | -0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | -0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | -0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | +0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | -0,05% |
| 24 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | -0,57% |
| 23 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | -0,14% |
| 22 thg 9, 2026 | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | -0,13% |
| 21 thg 9, 2026 | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | 0,00% |
| 20 thg 9, 2026 | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | -0,08% |
| 19 thg 9, 2026 | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | +0,12% |
| 18 thg 9, 2026 | 1,21 $ | 1,22 $ | 1,21 $ | 1,22 $ | +0,07% |
| 17 thg 9, 2026 | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,21 $ | 1,21 $ | -0,58% |
| 16 thg 9, 2026 | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | -0,10% |
| 15 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | -0,36% |
| 14 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | -0,09% |
| 13 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | -0,01% |
| 12 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | -0,04% |
| 11 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | -0,21% |
| 10 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | +0,06% |
| 9 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 0,00% |
| 8 thg 9, 2026 | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | 1,23 $ | +0,14% |
Spiko EU T-Bills Money Market Fund đạt đỉnh mọi thời đại 1,26 $ vào 28 thg 1, 2026, còn mức giá thấp nhất trong dữ liệu của chúng tôi là 1,19 $. Mọi giá trị tính bằng USD dựa trên giá đóng cửa ngày của các sàn lớn.