Lịch sử giá EUR CoinVertible
1,12 $
-0,44% 24g
Giá lịch sử của EUR CoinVertible (EURCV) từ 8 thg 10, 2025: dữ liệu OHLC theo năm và tháng, 30 ngày gần nhất và biểu đồ logarit toàn bộ lịch sử. Giá hiện tại là 1,12 $.
Đỉnh mọi thời đại
1,20 $
28 thg 1, 2026
Đáy mọi thời đại
1,12 $
7 thg 10, 2026
Lợi nhuận từ bản ghi đầu tiên
-3,91%
8 thg 10, 2025
Tháng tốt nhất
+1,98%
tháng 4 năm 2026
Tháng tệ nhất
-3,07%
tháng 3 năm 2026
Đang tải…
Lịch sử giá EUR CoinVertible theo năm
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,17 $ | 1,20 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | -4,82% |
| 2025 | 1,17 $ | 1,18 $ | 1,14 $ | 1,17 $ | +0,79% |
Lịch sử giá EUR CoinVertible theo tháng
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| tháng 10 năm 2026 | 1,13 $ | 1,13 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | -1,37% |
| tháng 9 năm 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,13 $ | 1,13 $ | -2,12% |
| tháng 8 năm 2026 | 1,15 $ | 1,17 $ | 1,15 $ | 1,16 $ | +0,53% |
| tháng 7 năm 2026 | 1,14 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | +0,93% |
| tháng 6 năm 2026 | 1,17 $ | 1,17 $ | 1,13 $ | 1,14 $ | -2,13% |
| tháng 5 năm 2026 | 1,17 $ | 1,18 $ | 1,16 $ | 1,17 $ | -0,19% |
| tháng 4 năm 2026 | 1,15 $ | 1,18 $ | 1,15 $ | 1,17 $ | +1,98% |
| tháng 3 năm 2026 | 1,18 $ | 1,18 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | -3,07% |
| tháng 2 năm 2026 | 1,19 $ | 1,19 $ | 1,17 $ | 1,18 $ | -0,30% |
| tháng 1 năm 2026 | 1,17 $ | 1,20 $ | 1,16 $ | 1,19 $ | +0,93% |
| tháng 12 năm 2025 | 1,16 $ | 1,18 $ | 1,16 $ | 1,17 $ | +1,43% |
| tháng 11 năm 2025 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,15 $ | 1,16 $ | +0,15% |
| tháng 10 năm 2025 | 1,17 $ | 1,17 $ | 1,14 $ | 1,16 $ | -0,78% |
Giá EUR CoinVertible theo ngày — 30 ngày qua
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 thg 10, 2026 | 1,13 $ | 1,13 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | -0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | -0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,13 $ | 1,13 $ | 1,12 $ | 1,12 $ | -0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,13 $ | 1,13 $ | 1,13 $ | 1,13 $ | -0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,13 $ | 1,13 $ | -0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | +0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,10% |
| 24 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,57% |
| 23 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,09% |
| 22 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,26% |
| 21 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,05% |
| 20 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,01% |
| 19 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,11% |
| 18 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,15% |
| 17 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,64% |
| 16 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,10% |
| 15 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,36% |
| 14 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | -0,01% |
| 13 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | -0,01% |
| 12 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | -0,12% |
| 11 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | -0,18% |
| 10 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | +0,06% |
| 9 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | -0,02% |
| 8 thg 9, 2026 | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | 1,16 $ | +0,14% |
EUR CoinVertible đạt đỉnh mọi thời đại 1,20 $ vào 28 thg 1, 2026, còn mức giá thấp nhất trong dữ liệu của chúng tôi là 1,12 $. Mọi giá trị tính bằng USD dựa trên giá đóng cửa ngày của các sàn lớn.