Giá Irys
Phân tích kỹ thuật Irys
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 96,45 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 49,92 | Trung lập |
| CCI (20) | 666,67 | Trung lập |
| ADX (14) | 37,57 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,027 | Mua |
| Momentum (10) | 0,066 | Mua |
| MACD (12, 26) | 0,005 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 100 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -77,9 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,292 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 21,89 | Bán |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,02701 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,02084 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,02109 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,01784 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,01908 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,0174 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,01746 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,01624 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,01655 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,01528 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,1659 $ | Bán |
| VWMA (20) | 0,06798 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,03794 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R10,32 $+296,75%Yếu
Hỗ trợ
- S10,01173 $-85,46%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,0108 $ | 0,01419 $ | 0,01739 $ | 0,02078 $ | 0,02398 $ | 0,02737 $ | 0,03057 $ |
| Fibonacci | 0,01419 $ | 0,01671 $ | 0,01827 $ | 0,02078 $ | 0,0233 $ | 0,02486 $ | 0,02737 $ |
| Camarilla | 0,01877 $ | 0,01937 $ | 0,01998 $ | 0,02078 $ | 0,02118 $ | 0,02179 $ | 0,02239 $ |
| Woodie | 0,0107 $ | 0,01414 $ | 0,01729 $ | 0,02073 $ | 0,02388 $ | 0,02732 $ | 0,03047 $ |
| DeMark | — | — | 0,01909 $ | 0,02163 $ | 0,02568 $ | — | — |
Dự đoán giá Irys
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,03637 $ | 0,05428 $ | 0,08101 $ +1,4% | 0,1209 $ | 0,1804 $ |
| 30 ngày | 0,01618 $ | 0,03706 $ | 0,08489 $ +6,3% | 0,1945 $ | 0,4455 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Irys đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,32 $ sẽ mở đường lên 0,336 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,01173 $ có thể kéo giá xuống 0,01114 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| OKX | -0,2317% | 6,78 Tr $ |
| Bitget | +0,0013% | 4,89 Tr $ |
| Gate | -0,0384% | 2,85 Tr $ |
| MEXC | +0,0326% | 2,13 Tr $ |
Giới thiệu Irys
Irys (IRYS) đang giao dịch ở mức 0,08066 $, thay đổi +276,02% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #198 theo vốn hóa (161,48 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 1,46 T $.
Lượng lưu hành là 2 T IRYS. Đỉnh mọi thời đại 0,2959 $ được ghi nhận vào 23 thg 10, 2026, và giá hiện tại cách mức này -72,7%. Trong 7 ngày Irys thay đổi +503,13%, 30 ngày +410,90% và một năm —.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Irys là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 96,4. Hỗ trợ gần nhất tại 0,01173 $ và kháng cự gần nhất tại 0,32 $.
Tin tức Irys
Tất cả-
SEC xác định token hóa, AI và tính toán lượng tử là ưu tiên kiểm tra năm 2027Bitcoin News2 giờ trước
-
Ông Netanyahu ra lệnh triển khai kế hoạch blockchain giúp Israel tránh trừng phạtBitcoin News2 giờ trước
-
Wells Fargo và Intuit tham gia làn sóng phản đối cổ phiếu mã hóa: ReutersBitcoin News3 giờ trước
-
Bitcoin quanh 81.000 USD, dầu tăng vọt làm rung lắc thị trường toàn cầuBitcoin News3 giờ trước
-
Lầu Năm Góc cấm quân nhân giao dịch nội gián trên Polymarket, Kalshi sau vụ 400.000 USDBitcoin News3 giờ trước
-
HSBC ra mắt stablecoin đầu tiên, thanh toán bằng HKD tới 3,3 triệu người dùngBitcoin News4 giờ trước
-
New York yêu cầu nhà sáng lập Novatech bồi thường 1,37 tỷ USDBitcoin News4 giờ trước
-
Blackrock, Fidelity lỗ 635 triệu USD từ ETF Bitcoin, vốn rút lớn nhất từ T6Bitcoin News4 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 192 | 0,3874 $ | +2,29% | |
| 193 | 0,976 $ | -1,76% | |
| 194 | 0,999 $ | 0,00% | |
| 195 | 1,10 $ | +0,01% | |
| 196 | 0,00328 $ | +6,96% | |
| 197 | 1,00 $ | 0,00% | |
| 199 | 0,2391 $ | -2,96% | |
| 200 | 0,02209 $ | +2,29% |