Giá Axie Infinity
Phân tích kỹ thuật Axie Infinity
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 62,71 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 67,96 | Trung lập |
| CCI (20) | 145,61 | Bán |
| ADX (14) | 37,91 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,21 | Mua |
| Momentum (10) | 0,081 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,078 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 59,8 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -42,18 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,298 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 47,19 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 1,21 $ | Mua |
| SMA (10) | 1,20 $ | Mua |
| EMA (20) | 1,14 $ | Mua |
| SMA (20) | 1,12 $ | Mua |
| EMA (30) | 1,10 $ | Mua |
| SMA (30) | 1,06 $ | Mua |
| EMA (50) | 1,05 $ | Mua |
| SMA (50) | 1,01 $ | Mua |
| EMA (100) | 1,02 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,9679 $ | Mua |
| EMA (200) | 1,11 $ | Mua |
| SMA (200) | 1,06 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 1,17 $ | Mua |
| VWMA (20) | 1,20 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 1,31 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R11,47 $+15,33%Trung bình
Hỗ trợ
- S11,04 $-18,10%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,9603 $ | 1,08 $ | 1,22 $ | 1,34 $ | 1,48 $ | 1,60 $ | 1,74 $ |
| Fibonacci | 1,08 $ | 1,18 $ | 1,24 $ | 1,34 $ | 1,44 $ | 1,50 $ | 1,60 $ |
| Camarilla | 1,29 $ | 1,31 $ | 1,34 $ | 1,34 $ | 1,38 $ | 1,41 $ | 1,43 $ |
| Woodie | 0,9715 $ | 1,08 $ | 1,23 $ | 1,34 $ | 1,49 $ | 1,60 $ | 1,75 $ |
| DeMark | — | — | 1,28 $ | 1,37 $ | 1,54 $ | — | — |
Dự đoán giá Axie Infinity
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 1,06 $ | 1,17 $ | 1,29 $ +1,8% | 1,43 $ | 1,57 $ |
| 30 ngày | 0,9157 $ | 1,12 $ | 1,37 $ +8,2% | 1,68 $ | 2,06 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Axie Infinity đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1,47 $ sẽ mở đường lên 1,54 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1,04 $ có thể kéo giá xuống 0,9897 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | -0,0025% | 16,19 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 3,77 Tr $ |
| OKX | +0,0057% | 3,64 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 1,42 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 679,26 N $ |
| Kraken | -0,0330% | 199,08 N $ |
Giới thiệu Axie Infinity
Axie Infinity (AXS) đang giao dịch ở mức 1,27 $, thay đổi -6,16% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #181 theo vốn hóa (222,75 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 47,56 Tr $.
Lượng lưu hành là 174,81 Tr AXS. Đỉnh mọi thời đại 164,90 $ được ghi nhận vào 6 thg 11, 2021, và giá hiện tại cách mức này -99,2%. Trong 7 ngày Axie Infinity thay đổi +14,91%, 30 ngày +33,41% và một năm -43,21%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 270 Tr AXS.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Axie Infinity là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 62,7. Hỗ trợ gần nhất tại 1,04 $ và kháng cự gần nhất tại 1,47 $.
Tin tức Axie Infinity
Tất cả-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com38 phút trước
-
Giá XRP tăng vọt khi khối lượng giao dịch tại Hàn Quốc vượt qua Bitcoin, liệu mức giá 2 USD có khả quan?blogtienao.com3 giờ trước
-
Bitcoin được Michael Saylor chứng minh là “ổn định” qua biểu đồ 94%blogtienao.com3 giờ trước
-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이4 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng lượng Bitcoin dự trữ lên 29.462 BTCCoin684 giờ trước
-
Bitmine báo cáo tổng tài sản tiền điện tử và tiền mặt đạt 17,4 tỷ USDInvesting.com Việt Nam6 giờ trước
-
Dự báo giá tiền điện tử: Bitcoin, FET & Crypto – Tổng kết châu Âu ngày 5 tháng 10fxstreet-vn.com6 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 175 | 0,2321 $ | -2,93% | |
| 176 | 0,04062 $ | +0,02% | |
| 178 | 0,2289 $ | -0,15% | |
| 179 | 0,7601 $ | -4,17% | |
| 180 | 61,08 $ | +1,92% | |
| 182 | 65,63 $ | -0,14% | |
| 183 | 0,04264 $ | -5,79% | |
| 184 | 0,9999 $ | +0,02% |