Giá Canton
Phân tích kỹ thuật Canton
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 59,53 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 54,84 | Trung lập |
| CCI (20) | 72,03 | Trung lập |
| ADX (14) | 25,38 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,012 | Mua |
| Momentum (10) | 0 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,005 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 34,75 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -42,09 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,012 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 46,19 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,125 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,1278 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,1208 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,1198 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,1181 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,1134 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,1164 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,1126 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,1203 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,1171 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,1339 $ | Bán |
| SMA (200) | 0,1346 $ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,1178 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,1217 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,126 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,1693 $+31,08%Mạnh
- R20,158 $+22,34%Mạnh
- R10,1418 $+9,78%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,125 $-3,19%Trung bình
- S20,1157 $-10,42%Trung bình
- S30,1086 $-15,90%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,1172 $ | 0,1197 $ | 0,1246 $ | 0,1271 $ | 0,1319 $ | 0,1344 $ | 0,1393 $ |
| Fibonacci | 0,1197 $ | 0,1225 $ | 0,1243 $ | 0,1271 $ | 0,1299 $ | 0,1316 $ | 0,1344 $ |
| Camarilla | 0,1274 $ | 0,1281 $ | 0,1287 $ | 0,1271 $ | 0,1301 $ | 0,1307 $ | 0,1314 $ |
| Woodie | 0,1184 $ | 0,1203 $ | 0,1257 $ | 0,1277 $ | 0,1331 $ | 0,135 $ | 0,1404 $ |
| DeMark | — | — | 0,1258 $ | 0,1277 $ | 0,1332 $ | — | — |
Dự đoán giá Canton
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,1042 $ | 0,117 $ | 0,1313 $ +1,3% | 0,1473 $ | 0,1653 $ |
| 30 ngày | 0,08501 $ | 0,1079 $ | 0,1371 $ +5,8% | 0,174 $ | 0,221 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Canton đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,1418 $ sẽ mở đường lên 0,158 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,125 $ có thể kéo giá xuống 0,1157 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Hyperliquid | +0,0100% | 7,39 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 3,26 Tr $ |
| MEXC | +0,0050% | 2,89 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 1,21 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 359,29 N $ |
Giới thiệu Canton
Canton (CC) đang giao dịch ở mức 0,1291 $, thay đổi +2,72% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #25 theo vốn hóa (5,13 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 10,35 Tr $.
Lượng lưu hành là 39,76 T CC. Đỉnh mọi thời đại 0,1942 $ được ghi nhận vào 3 thg 2, 2026, và giá hiện tại cách mức này -33,5%. Trong 7 ngày Canton thay đổi -4,67%, 30 ngày +21,32% và một năm —.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Canton là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 59,5. Hỗ trợ gần nhất tại 0,125 $ và kháng cự gần nhất tại 0,1418 $.
Tin tức Canton
Tất cả-
Bitcoin phục hồi chưa vững, có lấy lại 126.000 USD vào quý I/2027?tintucbitcoin.com47 phút trước
-
Blast ngừng hoạt động do doanh thu không đủ bù chi phí vận hành디지털투데이1 giờ trước
-
Peter Schiff nói MicroStrategy đã mất sức mua BitcoinBeInCrypto4 giờ trước
-
Bitcoin (BTCUSD) Tăng 1.01% vào 4 thg 10: Những yếu tố rủi ro là gì?TradingKey4 giờ trước
-
“Uptober” mở màn thuận lợi khi dòng tiền đổ 134 triệu USD vào Bitcoin ETFBlog Tiền Ảo8 giờ trước
-
Bitcoin bước vào tháng 10 với 4 vấn đề có thể xuất hiện trên biểu đồCryptoRank8 giờ trước
-
Lĩnh vực AI tiền điện tử tăng vọt 54% khi các nhà đầu tư đổ xô vào nền kinh tế đại lýBlog Tiền Ảo8 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 19 | 0,0113 $ | -3,23% | |
| 20 | 0,2241 $ | +3,60% | |
| 21 | 4,92 $ | +1,03% | |
| 22 | 318,80 $ | +0,27% | |
| 23 | 9,14 $ | +0,65% | |
| 24 | 70,69 $ | +0,46% | |
| 26 | 1,22 $ | +3,15% | |
| 28 | 11,02 $ | -0,89% |