Giá Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN
Phân tích kỹ thuật Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 51,92 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 100 | Trung lập |
| CCI (20) | 0 | Trung lập |
| ADX (14) | 87,97 | Bán |
| Awesome Oscillator | 0 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0 | Trung lập |
| MACD (12, 26) | 0 | Trung lập |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 99,49 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -0 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 50 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 1,00 $ | Mua |
| SMA (10) | 1,00 $ | Trung lập |
| EMA (20) | 1,00 $ | Trung lập |
| SMA (20) | 1,00 $ | Trung lập |
| EMA (30) | 1,00 $ | Trung lập |
| SMA (30) | 1,00 $ | Trung lập |
| EMA (50) | 1,00 $ | Trung lập |
| SMA (50) | 1,00 $ | Trung lập |
| EMA (100) | 1,00 $ | Trung lập |
| SMA (100) | 1,00 $ | Trung lập |
| EMA (200) | 1,00 $ | Trung lập |
| SMA (200) | 1,00 $ | Trung lập |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 1,00 $ | Trung lập |
| Hull MA (9) | 1,00 $ | Trung lập |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
Hỗ trợ
- S11,00 $0,00%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ |
| Fibonacci | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ |
| Camarilla | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ |
| Woodie | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ |
| DeMark | — | — | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ | — | — |
Dự đoán giá Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ |
| 30 ngày | 1,00 $ | 1,00 $ | 1,00 $ 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ |
Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1,00 $ có thể kéo giá xuống 0,95 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN
Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN (PC0000033) đang giao dịch ở mức 1,00 $, thay đổi 0,00% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #212 theo vốn hóa (162,50 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 0,00 $.
Lượng lưu hành là 162,5 Tr PC0000033. Đỉnh mọi thời đại 1,00 $ được ghi nhận vào 3 thg 7, 2025, và giá hiện tại cách mức này 0,0%. Trong 7 ngày Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN thay đổi 0,00%, 30 ngày 0,00% và một năm 0,00%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 300 Tr PC0000033.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 51,9. Hỗ trợ gần nhất tại 1,00 $ và kháng cự gần nhất tại —.
Tin tức Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTN
Tất cả-
Mỹ đang âm thầm bán Bitcoin? Hơn 100 triệu USD BTC và BNB rời ví chính phủ | YellowYellow.com29 phút trước
-
Ledger công bố tính năng thế chấp Bitcoin để vay stablecoinTin Tức Bitcoin1 giờ trước
-
Bitcoin giảm xuống 84.000 USD24HMoney2 giờ trước
-
Rủi ro địa chính trị và biến động của thị trường tiền điện tửTạp chí Doanh nghiệp & Đầu tư2 giờ trước
-
Bitcoin giảm xuống 84.000 USD trong khi giá dầu tăng vọt vượt mốc 100 USD do khủng hoảng HormuzBlog Tiền Ảo3 giờ trước
-
Bitcoin giảm xuống $84k dưới áp lực từ giá dầu và lợi suất tăngInvesting.com Việt Nam4 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 206 | 0,1678 $ | -5,72% | |
| 207 | 0,1702 $ | -2,41% | |
| 208 | 1,10 $ | +0,01% | |
| 209 | 0,01575 $ | -7,43% | |
| 210 | 0,04322 $ | -1,66% | |
| 211 | 0,098 $ | -5,89% | |
| 213 | 0,1619 $ | -7,86% | |
| 214 | 0,1617 $ | -0,95% |