Giá BitTorrent
Phân tích kỹ thuật BitTorrent
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 53,65 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 41,22 | Trung lập |
| CCI (20) | 43,29 | Trung lập |
| ADX (14) | 16,25 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -0 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0 | Mua |
| MACD (12, 26) | -0 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 77,94 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -45,89 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 55,29 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,00262 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,00254 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,00265 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,00265 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,00271 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,00268 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,00285 $ | Bán |
| SMA (50) | 0,00283 $ | Bán |
| EMA (100) | 0,0031 $ | Bán |
| SMA (100) | 0,00325 $ | Bán |
| EMA (200) | 0,00327 $ | Bán |
| SMA (200) | 0,00337 $ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,00274 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,00267 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,00267 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,00348 $+932.831,18%Trung bình
- R20,00333 $+893.010,58%Yếu
- R10,00306 $+820.707,58%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,00255 $+684.528,12%Trung bình
- S20,00229 $+614.284,10%Yếu
- S30,0019 $+510.120,30%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,00241 $ | 0,00247 $ | 0,00257 $ | 0,00263 $ | 0,00273 $ | 0,00278 $ | 0,00289 $ |
| Fibonacci | 0,00247 $ | 0,00253 $ | 0,00257 $ | 0,00263 $ | 0,00269 $ | 0,00272 $ | 0,00278 $ |
| Camarilla | 0,00263 $ | 0,00265 $ | 0,00266 $ | 0,00263 $ | 0,00269 $ | 0,00271 $ | 0,00272 $ |
| Woodie | 0,00244 $ | 0,00248 $ | 0,0026 $ | 0,00264 $ | 0,00276 $ | 0,0028 $ | 0,00291 $ |
| DeMark | — | — | 0,0026 $ | 0,00264 $ | 0,00276 $ | — | — |
Dự đoán giá BitTorrent
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,00202 $ | 0,00235 $ | 0,00273 $ -1,7% | 0,00318 $ | 0,0037 $ |
| 30 ngày | 0,00138 $ | 0,00189 $ | 0,00259 $ -6,9% | 0,00354 $ | 0,00485 $ |
Xu hướng kỹ thuật của BitTorrent đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,00306 $ sẽ mở đường lên 0,00333 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,00255 $ có thể kéo giá xuống 0,00229 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu BitTorrent
BitTorrent (BTT) đang giao dịch ở mức 0,0000003727 $, thay đổi -0,71% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #133 theo vốn hóa (368,14 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 12,39 Tr $.
Lượng lưu hành là 987,04 NT BTT. Đỉnh mọi thời đại 0,00000343 $ được ghi nhận vào 20 thg 1, 2022, và giá hiện tại cách mức này -89,1%. Trong 7 ngày BitTorrent thay đổi -1,12%, 30 ngày +23,63% và một năm -38,48%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 990 NT BTT.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của BitTorrent là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 53,7. Hỗ trợ gần nhất tại 0,00255 $ và kháng cự gần nhất tại 0,00306 $.
Tin tức BitTorrent
Tất cả-
Sự cố MetaMask khiến hàng chờ rút staking Ethereum vọt lên 2 tỷ USDCoin6857 phút trước
-
Bitcoin ổn định ở mức $85.500 khi lợi suất tăng vọt làm lu mờ kỳ vọng về quy địnhInvesting.com Việt Nam1 giờ trước
-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com2 giờ trước
-
Hàn Quốc dẫn đầu thị trường tiền số Đông Á, đạt 603 nghìn tỷ won디지털투데이2 giờ trước
-
Cổ phiếu BitMine vượt trội hơn Ethereum vào năm 2026, và Tom Lee nhấn mạnh một động tháiBeInCrypto2 giờ trước
-
Bitcoin tăng 225% trong 3 năm, nhưng âm 11% nếu bỏ lỡ 15 phiên bứt phá디지털투데이2 giờ trước
-
Bitcoin mắc kẹt dưới mốc 87.200 USD, thị trường chờ tín hiệu bứt phá디지털투데이2 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 127 | 0,4336 $ | -3,70% | |
| 128 | 20,05 $ | -0,88% | |
| 129 | 0,4651 $ | -2,31% | |
| 131 | 0,05183 $ | -9,82% | |
| 130 | 1,14 $ | +2,34% | |
| 132 | 0,1127 $ | -4,12% | |
| 134 | 0,3358 $ | +0,61% | |
| 135 | 1,33 $ | -0,24% |