Giá Curve DAO
Phân tích kỹ thuật Curve DAO
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 53,14 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 54,5 | Trung lập |
| CCI (20) | 33,39 | Trung lập |
| ADX (14) | 27,81 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,016 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0,018 | Mua |
| MACD (12, 26) | 0,011 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 49,39 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -52,37 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 46,81 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,3708 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,3751 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,3633 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,3614 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,3549 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,3551 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,3366 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,3439 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,3039 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,2803 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,296 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,2521 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,3585 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,3655 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,3724 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,4578 $+25,15%Yếu
- R20,439 $+20,01%Yếu
- R10,4111 $+12,40%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,3246 $-11,27%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,3488 $ | 0,3587 $ | 0,3659 $ | 0,3758 $ | 0,383 $ | 0,3929 $ | 0,4001 $ |
| Fibonacci | 0,3587 $ | 0,3652 $ | 0,3693 $ | 0,3758 $ | 0,3823 $ | 0,3864 $ | 0,3929 $ |
| Camarilla | 0,3684 $ | 0,37 $ | 0,3715 $ | 0,3758 $ | 0,3747 $ | 0,3762 $ | 0,3778 $ |
| Woodie | 0,3475 $ | 0,358 $ | 0,3646 $ | 0,3751 $ | 0,3817 $ | 0,3922 $ | 0,3988 $ |
| DeMark | — | — | 0,3623 $ | 0,374 $ | 0,3794 $ | — | — |
Dự đoán giá Curve DAO
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,2958 $ | 0,3332 $ | 0,3752 $ +2,5% | 0,4226 $ | 0,4759 $ |
| 30 ngày | 0,2485 $ | 0,3178 $ | 0,4065 $ +11,0% | 0,5199 $ | 0,6649 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Curve DAO đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,4111 $ sẽ mở đường lên 0,439 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,3246 $ có thể kéo giá xuống 0,3083 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Hyperliquid | +0,0100% | 25,93 Tr $ |
| Gate | -0,0065% | 15,96 Tr $ |
| MEXC | +0,0100% | 14,53 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 8,61 Tr $ |
| Bitget | +0,0100% | 5,57 Tr $ |
| Kraken | +0,0237% | 3,09 Tr $ |
| dYdX | 0,0000% | 46,87 N $ |
Giới thiệu Curve DAO
Curve DAO (CRV) đang giao dịch ở mức 0,3658 $, thay đổi -4,51% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #110 theo vốn hóa (575,00 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 56,82 Tr $.
Lượng lưu hành là 1,57 T CRV. Đỉnh mọi thời đại 15,37 $ được ghi nhận vào 13 thg 8, 2020, và giá hiện tại cách mức này -97,6%. Trong 7 ngày Curve DAO thay đổi -4,14%, 30 ngày -5,14% và một năm -53,26%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 3,03 T CRV.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Curve DAO là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 53,1. Hỗ trợ gần nhất tại 0,3246 $ và kháng cự gần nhất tại 0,4111 $.
Tin tức Curve DAO
Tất cả-
SEC phê duyệt ETF Ethereum đòn bẩy 3 lầntintucbitcoin.com2 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin682 giờ trước
-
Giá Bitcoin hôm nay 6/10: Có tuần tốt nhất 8 tháng nhưng vẫn mắc kẹt dưới 87.000 USDMột Thế Giới3 giờ trước
-
Giá Bitcoin đang chuẩn bị "bứt phá" tiếp?Tin nhanh chứng khoán4 giờ trước
-
SEC và CFTC: Bitcoin, Ethereum, XRP không được xem là chứng khoán디지털투데이4 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 104 | 0,0774 $ | +0,65% | |
| 105 | 0,00942 $ | -3,77% | |
| 106 | 0,2525 $ | -1,86% | |
| 107 | 1,05 $ | +0,04% | |
| 108 | 0,0735 $ | +1,34% | |
| 109 | 2,13 $ | +2,66% | |
| 111 | 2,02 $ | -1,93% | |
| 112 | 0,8463 $ | -2,26% |