Lịch sử giá Ondo US Dollar Yield
1,15 $
+0,12% 24g
Giá lịch sử của Ondo US Dollar Yield (USDY) từ 7 thg 10, 2025: dữ liệu OHLC theo năm và tháng, 30 ngày gần nhất và biểu đồ logarit toàn bộ lịch sử. Giá hiện tại là 1,15 $.
Đỉnh mọi thời đại
1,36 $
26 thg 3, 2026
Đáy mọi thời đại
1,07 $
11 thg 5, 2026
Lợi nhuận từ bản ghi đầu tiên
+6,17%
7 thg 10, 2025
Tháng tốt nhất
+2,10%
tháng 3 năm 2026
Tháng tệ nhất
-0,91%
tháng 1 năm 2026
Đang tải…
Lịch sử giá Ondo US Dollar Yield theo năm
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,11 $ | 1,36 $ | 1,07 $ | 1,15 $ | +3,82% |
| 2025 | 1,08 $ | 1,11 $ | 1,08 $ | 1,11 $ | +2,13% |
Lịch sử giá Ondo US Dollar Yield theo tháng
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| tháng 10 năm 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,12% |
| tháng 9 năm 2026 | 1,14 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | +0,26% |
| tháng 8 năm 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | +0,31% |
| tháng 7 năm 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,13 $ | 1,14 $ | +0,34% |
| tháng 6 năm 2026 | 1,13 $ | 1,14 $ | 1,13 $ | 1,14 $ | +0,40% |
| tháng 5 năm 2026 | 1,13 $ | 1,13 $ | 1,07 $ | 1,13 $ | +0,14% |
| tháng 4 năm 2026 | 1,13 $ | 1,13 $ | 1,12 $ | 1,13 $ | +0,30% |
| tháng 3 năm 2026 | 1,10 $ | 1,36 $ | 1,10 $ | 1,13 $ | +2,10% |
| tháng 2 năm 2026 | 1,10 $ | 1,14 $ | 1,08 $ | 1,10 $ | +0,72% |
| tháng 1 năm 2026 | 1,11 $ | 1,14 $ | 1,10 $ | 1,10 $ | -0,91% |
| tháng 12 năm 2025 | 1,10 $ | 1,11 $ | 1,09 $ | 1,11 $ | +0,57% |
| tháng 11 năm 2025 | 1,09 $ | 1,11 $ | 1,09 $ | 1,10 $ | +0,72% |
| tháng 10 năm 2025 | 1,08 $ | 1,11 $ | 1,08 $ | 1,09 $ | +0,83% |
Giá Ondo US Dollar Yield theo ngày — 30 ngày qua
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 thg 10, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,02% |
| 24 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,08% |
| 23 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | +0,65% |
| 22 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,09% |
| 21 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | +0,11% |
| 20 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,64% |
| 19 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | +0,08% |
| 18 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | +0,28% |
| 17 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,14% |
| 16 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,14% |
| 15 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | +0,06% |
| 14 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | +0,06% |
| 13 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,12% |
| 12 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | +0,10% |
| 11 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,09% |
| 10 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | -0,01% |
| 9 thg 9, 2026 | 1,14 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,15 $ | +0,40% |
| 8 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,14 $ | 1,14 $ | -0,35% |
| 7 thg 9, 2026 | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 1,15 $ | 0,00% |
Ondo US Dollar Yield đạt đỉnh mọi thời đại 1,36 $ vào 26 thg 3, 2026, còn mức giá thấp nhất trong dữ liệu của chúng tôi là 1,07 $. Mọi giá trị tính bằng USD dựa trên giá đóng cửa ngày của các sàn lớn.