Giá Zebec Network
Phân tích kỹ thuật Zebec Network
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 66,27 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 61,31 | Trung lập |
| CCI (20) | 96,33 | Trung lập |
| ADX (14) | 54,27 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,001 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 52,36 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -39,19 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 43,27 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,00243 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,00241 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,00226 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,00218 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,00216 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,00205 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,00208 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,00198 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,0021 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,00197 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,00222 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,0024 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,0023 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,00226 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,00259 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,00322 $+25,20%Mạnh
- R10,00294 $+14,01%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,00218 $-15,38%Mạnh
- S20,0017 $-33,92%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,00226 $ | 0,00236 $ | 0,00248 $ | 0,00258 $ | 0,0027 $ | 0,0028 $ | 0,00292 $ |
| Fibonacci | 0,00236 $ | 0,00244 $ | 0,00249 $ | 0,00258 $ | 0,00266 $ | 0,00271 $ | 0,0028 $ |
| Camarilla | 0,00255 $ | 0,00257 $ | 0,00259 $ | 0,00258 $ | 0,00263 $ | 0,00265 $ | 0,00267 $ |
| Woodie | 0,00228 $ | 0,00236 $ | 0,0025 $ | 0,00259 $ | 0,00272 $ | 0,00281 $ | 0,00294 $ |
| DeMark | — | — | 0,00253 $ | 0,0026 $ | 0,00275 $ | — | — |
Dự đoán giá Zebec Network
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,00205 $ | 0,00231 $ | 0,00261 $ +2,0% | 0,00295 $ | 0,00334 $ |
| 30 ngày | 0,00168 $ | 0,00217 $ | 0,00279 $ +9,1% | 0,0036 $ | 0,00463 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Zebec Network đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,00294 $ sẽ mở đường lên 0,00322 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,00218 $ có thể kéo giá xuống 0,0017 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | +0,0100% | 10,39 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 93,76 N $ |
Giới thiệu Zebec Network
Zebec Network (ZBCN) đang giao dịch ở mức 0,00258 $, thay đổi +3,02% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #167 theo vốn hóa (257,53 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 8,24 Tr $.
Lượng lưu hành là 100 T ZBCN. Đỉnh mọi thời đại 0,007 $ được ghi nhận vào 29 thg 5, 2025, và giá hiện tại cách mức này -63,2%. Trong 7 ngày Zebec Network thay đổi +26,42%, 30 ngày +36,69% và một năm -42,01%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 100 T ZBCN.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Zebec Network là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 66,3. Hỗ trợ gần nhất tại 0,00218 $ và kháng cự gần nhất tại 0,00294 $.
Tin tức Zebec Network
Tất cả-
Bitcoin tăng gần 86.000 USD khi dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiếnInvesting.com Việt Nam54 phút trước
-
Bitcoin bứt phá mốc 87.000 USD, dòng vốn tổ chức ồ ạt rót vào các quỹ ETFVietnam.vn3 giờ trước
-
Dự đoán giá Bitcoin, Ethereum, Ripple – BTC, ETH và XRP phục hồi khi đà tăng nhắm tới mức cao hơnfxstreet-vn.com4 giờ trước
-
Ethereum ra mắt zkAPI, trả tiền dùng AI mà không lộ danh tínhCoin684 giờ trước
-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?Một Thế Giới5 giờ trước
-
Ethereum (ETHUSD) đột ngột Tăng 1.03% vào 5 thg 10: Động lực phía sauTradingKey5 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 161 | 0,0000296 $ | +8,38% | |
| 162 | 0,00000133 $ | +0,54% | |
| 163 | 0,0594 $ | +3,38% | |
| 164 | 0,4016 $ | -5,09% | |
| 165 | 0,00546 $ | -1,08% | |
| 166 | 0,791 $ | +4,95% | |
| 168 | 0,2643 $ | +0,72% | |
| 169 | 0,2556 $ | +2,86% |