Giá The Graph
Phân tích kỹ thuật The Graph
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 61,28 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 48,16 | Trung lập |
| CCI (20) | 64,15 | Trung lập |
| ADX (14) | 55,51 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,006 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0,001 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,003 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 4,591 | Mua |
| Williams %R (14) | -55,98 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,004 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 41,57 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,02849 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,02962 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,0265 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,02626 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,02476 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,02366 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,02253 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,02076 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,02096 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,01843 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,02445 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,02115 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,02681 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,02875 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,02854 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,03481 $+19,73%Trung bình
- R20,03265 $+12,32%Yếu
- R10,02995 $+3,02%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,02664 $-8,36%Yếu
- S20,01987 $-31,66%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,0265 $ | 0,0273 $ | 0,02841 $ | 0,02921 $ | 0,03032 $ | 0,03112 $ | 0,03223 $ |
| Fibonacci | 0,0273 $ | 0,02803 $ | 0,02848 $ | 0,02921 $ | 0,02994 $ | 0,03039 $ | 0,03112 $ |
| Camarilla | 0,029 $ | 0,02918 $ | 0,02935 $ | 0,02921 $ | 0,02971 $ | 0,02988 $ | 0,03006 $ |
| Woodie | 0,02667 $ | 0,02738 $ | 0,02858 $ | 0,02929 $ | 0,03049 $ | 0,0312 $ | 0,0324 $ |
| DeMark | — | — | 0,02881 $ | 0,02941 $ | 0,03072 $ | — | — |
Dự đoán giá The Graph
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,02342 $ | 0,02674 $ | 0,03053 $ +5,0% | 0,03485 $ | 0,03979 $ |
| 30 ngày | 0,02072 $ | 0,02726 $ | 0,03586 $ +23,4% | 0,04718 $ | 0,06207 $ |
Xu hướng kỹ thuật của The Graph đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,02995 $ sẽ mở đường lên 0,03265 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,02664 $ có thể kéo giá xuống 0,01987 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | +0,0100% | 3,63 Tr $ |
| Bitget | +0,0100% | 2,61 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 939,56 N $ |
| Gate | +0,0100% | 781,00 N $ |
| Kraken | +0,0636% | 259,39 N $ |
Giới thiệu The Graph
The Graph (GRT) đang giao dịch ở mức 0,02907 $, thay đổi +2,06% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #150 theo vốn hóa (318,06 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 32,62 Tr $.
Lượng lưu hành là 10,94 T GRT. Đỉnh mọi thời đại 2,84 $ được ghi nhận vào 11 thg 2, 2021, và giá hiện tại cách mức này -99,0%. Trong 7 ngày The Graph thay đổi -6,29%, 30 ngày +66,58% và một năm -65,47%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của The Graph là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 61,3. Hỗ trợ gần nhất tại 0,02664 $ và kháng cự gần nhất tại 0,02995 $.
Tin tức The Graph
Tất cả-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이3 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng lượng Bitcoin dự trữ lên 29.462 BTCCoin683 giờ trước
-
Bitmine báo cáo tổng tài sản tiền điện tử và tiền mặt đạt 17,4 tỷ USDInvesting.com Việt Nam5 giờ trước
-
Dự báo giá tiền điện tử: Bitcoin, FET & Crypto – Tổng kết châu Âu ngày 5 tháng 10fxstreet-vn.com6 giờ trước
-
Việt Nam có nền kinh tế crypto lớn thứ 2 Đông Nam ÁTin tức 24h6 giờ trước
-
Tom Lee dự đoán Ethereum sẽ thiết lập kỷ lục mớiblogtienao.com7 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 144 | 1,12 $ | +0,03% | |
| 145 | 18,49 $ | +1,43% | |
| 148 | 121,14 $ | +1,61% | |
| 149 | 0,9944 $ | +0,72% | |
| 151 | 1,27 $ | +0,97% | |
| 152 | 0,1361 $ | +2,58% | |
| 153 | 20,17 $ | -0,28% | |
| 154 | 1,10 $ | -0,01% |