Giá Polkadot
Phân tích kỹ thuật Polkadot
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 59,2 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 62,43 | Trung lập |
| CCI (20) | 77,37 | Trung lập |
| ADX (14) | 27,72 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,092 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,017 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,051 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 37,21 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -35,09 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,066 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 41,75 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 1,20 $ | Mua |
| SMA (10) | 1,20 $ | Mua |
| EMA (20) | 1,17 $ | Mua |
| SMA (20) | 1,18 $ | Mua |
| EMA (30) | 1,13 $ | Mua |
| SMA (30) | 1,14 $ | Mua |
| EMA (50) | 1,07 $ | Mua |
| SMA (50) | 1,03 $ | Mua |
| EMA (100) | 1,03 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,9264 $ | Mua |
| EMA (200) | 1,19 $ | Mua |
| SMA (200) | 1,06 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 1,12 $ | Mua |
| VWMA (20) | 1,18 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 1,22 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R11,36 $+11,41%Mạnh
Hỗ trợ
- S11,17 $-4,60%Mạnh
- S21,04 $-15,18%Trung bình
- S30,8939 $-27,03%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 1,13 $ | 1,16 $ | 1,19 $ | 1,22 $ | 1,26 $ | 1,28 $ | 1,32 $ |
| Fibonacci | 1,16 $ | 1,18 $ | 1,20 $ | 1,22 $ | 1,24 $ | 1,26 $ | 1,28 $ |
| Camarilla | 1,21 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,22 $ | 1,24 $ | 1,24 $ | 1,25 $ |
| Woodie | 1,14 $ | 1,16 $ | 1,20 $ | 1,22 $ | 1,26 $ | 1,28 $ | 1,32 $ |
| DeMark | — | — | 1,21 $ | 1,23 $ | 1,27 $ | — | — |
Dự đoán giá Polkadot
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 1,02 $ | 1,14 $ | 1,27 $ +3,2% | 1,41 $ | 1,57 $ |
| 30 ngày | 0,903 $ | 1,13 $ | 1,40 $ +14,5% | 1,75 $ | 2,18 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Polkadot đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1,36 $ sẽ mở đường lên 1,43 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1,17 $ có thể kéo giá xuống 1,04 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Gate | +0,0100% | 38,56 Tr $ |
| MEXC | +0,0100% | 30,66 Tr $ |
| Bitget | +0,0100% | 22,01 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 9,03 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 5,81 Tr $ |
| Kraken | +0,0068% | 4,57 Tr $ |
| dYdX | 0,0000% | 142,85 N $ |
Giới thiệu Polkadot
Polkadot (DOT) đang giao dịch ở mức 1,23 $, thay đổi +1,14% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #54 theo vốn hóa (2,09 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 199,77 Tr $.
Lượng lưu hành là 1,71 T DOT. Đỉnh mọi thời đại 54,98 $ được ghi nhận vào 4 thg 11, 2021, và giá hiện tại cách mức này -97,8%. Trong 7 ngày Polkadot thay đổi +3,71%, 30 ngày +33,86% và một năm -70,36%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 2,1 T DOT.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Polkadot là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 59,2. Hỗ trợ gần nhất tại 1,17 $ và kháng cự gần nhất tại 1,36 $.
Tin tức Polkadot
Tất cả-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com6 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin686 giờ trước
-
Trung Quốc đóng cửa hàng trăm ngân hàng. Nhà đầu tư Bitcoin có nên lo lắng?BeInCrypto6 giờ trước
-
Tại sao Bitcoin và vàng đang điều chỉnh?fxstreet-vn.com9 giờ trước
-
Bitcoin được Michael Saylor chứng minh là “ổn định” qua biểu đồ 94%Blog Tiền Ảo10 giờ trước
-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USDdigitaltoday.co.kr11 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 48 | 1,01 $ | -3,05% | |
| 51 | 0,5726 $ | -1,65% | |
| 52 | 0,6495 $ | -2,43% | |
| 53 | 0,08895 $ | -7,64% | |
| 55 | 0,736 $ | +2,62% | |
| 56 | 3,55 $ | +5,53% | |
| 57 | 2,79 $ | +1,08% | |
| 58 | 0,00000434 $ | -2,20% |