Giá HTX DAO
Phân tích kỹ thuật HTX DAO
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 51,07 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 49,2 | Trung lập |
| CCI (20) | 23,19 | Trung lập |
| ADX (14) | 9,887 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 40,9 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -56,53 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 45,61 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,0000017117 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,0000017103 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,0000017086 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,0000017095 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,0000017086 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,0000017016 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,0000017159 $ | Bán |
| SMA (50) | 0,0000017018 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,0000017363 $ | Bán |
| SMA (100) | 0,0000017484 $ | Bán |
| EMA (200) | 0,0000017556 $ | Bán |
| SMA (200) | 0,0000017786 $ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,0000016955 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,0000017101 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,000001714 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,0000017754 $+3,82%Trung bình
- R20,0000017375 $+1,61%Mạnh
- R10,0000017187 $+0,51%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,0000017073 $-0,16%Trung bình
- S20,0000016955 $-0,85%Mạnh
- S30,0000016643 $-2,67%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,0000016984 $ | 0,0000017034 $ | 0,0000017133 $ | 0,0000017183 $ | 0,0000017283 $ | 0,0000017333 $ | 0,0000017433 $ |
| Fibonacci | 0,0000017034 $ | 0,0000017091 $ | 0,0000017126 $ | 0,0000017183 $ | 0,0000017241 $ | 0,0000017276 $ | 0,0000017333 $ |
| Camarilla | 0,0000017192 $ | 0,0000017206 $ | 0,000001722 $ | 0,0000017183 $ | 0,0000017247 $ | 0,0000017261 $ | 0,0000017274 $ |
| Woodie | 0,0000017009 $ | 0,0000017046 $ | 0,0000017158 $ | 0,0000017196 $ | 0,0000017308 $ | 0,0000017346 $ | 0,0000017458 $ |
| DeMark | — | — | 0,0000017158 $ | 0,0000017196 $ | 0,0000017308 $ | — | — |
Dự đoán giá HTX DAO
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,0000016062 $ | 0,0000016558 $ | 0,0000017069 $ -0,3% | 0,0000017596 $ | 0,000001814 $ |
| 30 ngày | 0,0000014895 $ | 0,0000015863 $ | 0,0000016894 $ -1,3% | 0,0000017991 $ | 0,000001916 $ |
HTX DAO đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,0000017187 $ sẽ mở đường lên 0,0000017375 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,0000017073 $ có thể kéo giá xuống 0,0000016955 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu HTX DAO
HTX DAO (HTX) đang giao dịch ở mức 0,00000171 $, thay đổi -0,77% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #64 theo vốn hóa (1,54 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 69,53 Tr $.
Lượng lưu hành là 898,23 NT HTX. Đỉnh mọi thời đại 0,00000375 $ được ghi nhận vào 3 thg 12, 2024, và giá hiện tại cách mức này -54,4%. Trong 7 ngày HTX DAO thay đổi -0,22%, 30 ngày +1,30% và một năm -21,96%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 999,99 NT HTX.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của HTX DAO là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 51,1. Hỗ trợ gần nhất tại 0,0000017073 $ và kháng cự gần nhất tại 0,0000017187 $.
Tin tức HTX DAO
Tất cả-
Mỹ đề xuất quy định mới cho giao dịch tiền điện tửbnews.vn1 giờ trước
-
Bitcoin xuất hiện golden cross lần thứ hai, hướng tới mốc 87.354 USD디지털투데이2 giờ trước
-
SEC phê duyệt ETF Ethereum đòn bẩy 3 lầntintucbitcoin.com3 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin683 giờ trước
-
Doctor Profit bán XRP, cảnh báo altcoin quá nóng디지털투데이4 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 58 | 0,00000433 $ | -0,91% | |
| 61 | 0,0563 $ | +2,66% | |
| 63 | 1,14 $ | +0,26% | |
| 65 | 0,9995 $ | +0,01% | |
| 66 | 8,88 $ | -0,35% | |
| 67 | 2,00 $ | -0,64% | |
| 69 | 28,68 $ | -1,95% | |
| 68 | 0,2037 $ | +1,55% |