Giá Ethena
Phân tích kỹ thuật Ethena
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 62,5 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 48,44 | Trung lập |
| CCI (20) | 51,19 | Trung lập |
| ADX (14) | 53,23 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,048 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,018 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,023 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 13,51 | Mua |
| Williams %R (14) | -46,11 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,023 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 43,61 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,2422 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,2518 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,2264 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,227 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,2107 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,2012 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,1864 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,1784 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,1544 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,1308 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,1503 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,1145 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,2147 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,232 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,2368 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,2946 $+18,31%Yếu
- R10,2586 $+3,85%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,2279 $-8,47%Yếu
- S20,1911 $-23,25%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,2275 $ | 0,2309 $ | 0,2362 $ | 0,2396 $ | 0,2449 $ | 0,2483 $ | 0,2536 $ |
| Fibonacci | 0,2309 $ | 0,2343 $ | 0,2363 $ | 0,2396 $ | 0,243 $ | 0,245 $ | 0,2483 $ |
| Camarilla | 0,239 $ | 0,2398 $ | 0,2406 $ | 0,2396 $ | 0,2422 $ | 0,243 $ | 0,2438 $ |
| Woodie | 0,2284 $ | 0,2314 $ | 0,2371 $ | 0,2401 $ | 0,2458 $ | 0,2488 $ | 0,2545 $ |
| DeMark | — | — | 0,2379 $ | 0,2405 $ | 0,2466 $ | — | — |
Dự đoán giá Ethena
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,1915 $ | 0,2263 $ | 0,2673 $ +6,8% | 0,3158 $ | 0,373 $ |
| 30 ngày | 0,1666 $ | 0,2352 $ | 0,3321 $ +32,7% | 0,4689 $ | 0,6621 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Ethena đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,2586 $ sẽ mở đường lên 0,2946 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,2279 $ có thể kéo giá xuống 0,1911 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Hyperliquid | +0,0261% | 173,21 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 120,21 Tr $ |
| MEXC | +0,0050% | 54,83 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 44,85 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 21,97 Tr $ |
| Kraken | +0,0444% | 2,81 Tr $ |
| dYdX | +0,1162% | 181,00 N $ |
Giới thiệu Ethena
Ethena (ENA) đang giao dịch ở mức 0,249 $, thay đổi +2,93% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #38 theo vốn hóa (3,34 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 557,85 Tr $.
Lượng lưu hành là 13,41 T ENA. Đỉnh mọi thời đại 1,52 $ được ghi nhận vào 11 thg 4, 2024, và giá hiện tại cách mức này -83,6%. Trong 7 ngày Ethena thay đổi -1,18%, 30 ngày +44,17% và một năm -57,15%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 15 T ENA.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Ethena là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 62,5. Hỗ trợ gần nhất tại 0,2279 $ và kháng cự gần nhất tại 0,2586 $.
Tin tức Ethena
Tất cả-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com4 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin684 giờ trước
-
Trung Quốc đóng cửa hàng trăm ngân hàng. Nhà đầu tư Bitcoin có nên lo lắng?BeInCrypto4 giờ trước
-
Tại sao Bitcoin và vàng đang điều chỉnh?fxstreet-vn.com6 giờ trước
-
Bitcoin được Michael Saylor chứng minh là “ổn định” qua biểu đồ 94%Blog Tiền Ảo8 giờ trước
-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이8 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 32 | 1,52 $ | -0,42% | |
| 33 | 258,58 $ | +3,27% | |
| 34 | 0,00000588 $ | -0,77% | |
| 35 | 304,90 $ | +0,04% | |
| 36 | 0,0692 $ | +0,25% | |
| 39 | 1,23 $ | -1,22% | |
| 41 | 0,00642 $ | -1,26% | |
| 43 | 184,87 $ | +2,90% |