Giá Ethereum Name Service
Phân tích kỹ thuật Ethereum Name Service
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 55,91 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 40,12 | Trung lập |
| CCI (20) | 10,79 | Trung lập |
| ADX (14) | 38,06 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,495 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,3 | Mua |
| MACD (12, 26) | 0,259 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 7,605 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -67,33 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,003 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 44,74 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 6,83 $ | Bán |
| SMA (10) | 6,88 $ | Bán |
| EMA (20) | 6,67 $ | Mua |
| SMA (20) | 6,77 $ | Bán |
| EMA (30) | 6,47 $ | Mua |
| SMA (30) | 6,42 $ | Mua |
| EMA (50) | 6,12 $ | Mua |
| SMA (50) | 6,08 $ | Mua |
| EMA (100) | 5,73 $ | Mua |
| SMA (100) | 5,16 $ | Mua |
| EMA (200) | 6,31 $ | Mua |
| SMA (200) | 5,46 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 6,31 $ | Mua |
| VWMA (20) | 6,79 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 6,81 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R38,16 $+20,71%Yếu
- R27,33 $+8,46%Trung bình
- R16,96 $+2,96%Yếu
Hỗ trợ
- S16,49 $-3,95%Mạnh
- S25,61 $-16,99%Mạnh
- S34,77 $-29,46%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 6,39 $ | 6,54 $ | 6,70 $ | 6,85 $ | 7,01 $ | 7,16 $ | 7,32 $ |
| Fibonacci | 6,54 $ | 6,66 $ | 6,73 $ | 6,85 $ | 6,97 $ | 7,04 $ | 7,16 $ |
| Camarilla | 6,77 $ | 6,80 $ | 6,83 $ | 6,85 $ | 6,89 $ | 6,92 $ | 6,95 $ |
| Woodie | 6,40 $ | 6,54 $ | 6,71 $ | 6,85 $ | 7,02 $ | 7,16 $ | 7,33 $ |
| DeMark | — | — | 6,62 $ | 6,81 $ | 6,93 $ | — | — |
Dự đoán giá Ethereum Name Service
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 5,55 $ | 6,22 $ | 6,98 $ +3,3% | 7,84 $ | 8,80 $ |
| 30 ngày | 4,82 $ | 6,13 $ | 7,78 $ +15,0% | 9,87 $ | 12,54 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Ethereum Name Service đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 6,96 $ sẽ mở đường lên 7,33 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 6,49 $ có thể kéo giá xuống 5,61 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | +0,0100% | 9,15 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 3,32 Tr $ |
| Bitget | +0,0100% | 2,60 Tr $ |
| OKX | +0,0012% | 2,09 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 334,18 N $ |
| Kraken | -0,0571% | 67,87 N $ |
Giới thiệu Ethereum Name Service
Ethereum Name Service (ENS) đang giao dịch ở mức 6,76 $, thay đổi -2,21% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #160 theo vốn hóa (285,88 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 11,89 Tr $.
Lượng lưu hành là 42,27 Tr ENS. Đỉnh mọi thời đại 83,40 $ được ghi nhận vào 10 thg 11, 2021, và giá hiện tại cách mức này -91,9%. Trong 7 ngày Ethereum Name Service thay đổi +3,65%, 30 ngày +10,99% và một năm -67,85%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 100 Tr ENS.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Ethereum Name Service là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 55,9. Hỗ trợ gần nhất tại 6,49 $ và kháng cự gần nhất tại 6,96 $.
Tin tức Ethereum Name Service
Tất cả-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com48 phút trước
-
Cổ phiếu BitMine vượt trội hơn Ethereum vào năm 2026, và Tom Lee nhấn mạnh một động tháiBeInCrypto1 giờ trước
-
Sàn tiền số 'chống lưng' cho Man City bị phạt nửa tỷ USDTạp chí Bóng đá2 giờ trước
-
Mỹ đề xuất quy định mới cho giao dịch tiền điện tửbnews.vn3 giờ trước
-
Bitcoin xuất hiện golden cross lần thứ hai, hướng tới mốc 87.354 USD디지털투데이3 giờ trước
-
SEC phê duyệt ETF Ethereum đòn bẩy 3 lầntintucbitcoin.com4 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin684 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 154 | 0,568 $ | -0,40% | |
| 155 | 1,11 $ | +0,03% | |
| 156 | 4,49 $ | +0,91% | |
| 157 | 0,0000529 $ | -0,25% | |
| 158 | 0,2471 $ | -2,78% | |
| 159 | 0,05471 $ | +0,55% | |
| 161 | 0,0000288 $ | -2,44% | |
| 162 | 0,00000131 $ | -0,59% |