Giá Zama
Phân tích kỹ thuật Zama
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 57,09 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 39,08 | Trung lập |
| CCI (20) | 23,31 | Trung lập |
| ADX (14) | 46,44 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,014 | Mua |
| Momentum (10) | -0,007 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,006 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 23,35 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -70,34 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,007 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 46,55 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,08217 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,08188 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,0779 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,08055 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,07342 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,07013 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,06661 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,06257 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,05624 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,05259 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,04391 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,04066 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,07642 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,0854 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,08618 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,1079 $+30,02%Yếu
- R10,0925 $+11,51%Yếu
Hỗ trợ
- S10,07245 $-12,66%Yếu
- S20,06563 $-20,88%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,07435 $ | 0,07901 $ | 0,08318 $ | 0,08784 $ | 0,09201 $ | 0,09667 $ | 0,1008 $ |
| Fibonacci | 0,07901 $ | 0,08238 $ | 0,08447 $ | 0,08784 $ | 0,09121 $ | 0,0933 $ | 0,09667 $ |
| Camarilla | 0,08492 $ | 0,08573 $ | 0,08654 $ | 0,08784 $ | 0,08816 $ | 0,08897 $ | 0,08978 $ |
| Woodie | 0,07411 $ | 0,07889 $ | 0,08294 $ | 0,08772 $ | 0,09177 $ | 0,09655 $ | 0,1006 $ |
| DeMark | — | — | 0,08109 $ | 0,0868 $ | 0,08992 $ | — | — |
Dự đoán giá Zama
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,05993 $ | 0,07198 $ | 0,08646 $ +4,2% | 0,1038 $ | 0,1247 $ |
| 30 ngày | 0,04639 $ | 0,06779 $ | 0,09906 $ +19,4% | 0,1447 $ | 0,2115 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Zama đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,0925 $ sẽ mở đường lên 0,1079 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,07245 $ có thể kéo giá xuống 0,06563 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Bitget | +0,0050% | 3,84 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 3,49 Tr $ |
| OKX | +0,0035% | 3,47 Tr $ |
| MEXC | +0,0050% | 1,65 Tr $ |
Giới thiệu Zama
Zama (ZAMA) đang giao dịch ở mức 0,08295 $, thay đổi -2,62% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #188 theo vốn hóa (211,34 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 8,85 Tr $.
Lượng lưu hành là 2,55 T ZAMA. Đỉnh mọi thời đại 0,1074 $ được ghi nhận vào 23 thg 9, 2026, và giá hiện tại cách mức này -22,8%. Trong 7 ngày Zama thay đổi +5,47%, 30 ngày +65,64% và một năm —.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Zama là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 57,1. Hỗ trợ gần nhất tại 0,07245 $ và kháng cự gần nhất tại 0,0925 $.
Tin tức Zama
Tất cả-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com1 giờ trước
-
Giá XRP tăng vọt khi khối lượng giao dịch tại Hàn Quốc vượt qua Bitcoin, liệu mức giá 2 USD có khả quan?blogtienao.com3 giờ trước
-
Bitcoin được Michael Saylor chứng minh là “ổn định” qua biểu đồ 94%blogtienao.com4 giờ trước
-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이4 giờ trước
-
Metaplanet chứng minh thanh khoản Bitcoin với loạt giao dịch mua bán 21.000 BTCcoin68.com5 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng lượng Bitcoin dự trữ lên 29.462 BTCcoin68.com5 giờ trước
-
Bitmine báo cáo tổng tài sản tiền điện tử và tiền mặt đạt 17,4 tỷ USDInvesting.com Việt Nam7 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 182 | 65,63 $ | -0,14% | |
| 183 | 0,9999 $ | +0,02% | |
| 184 | 0,04289 $ | -5,16% | |
| 186 | 0,4394 $ | -0,90% | |
| 187 | 0,9994 $ | +0,01% | |
| 189 | 0,1618 $ | +0,58% | |
| 190 | 2,24 $ | -2,27% | |
| 191 | 1,02 $ | +0,01% |