Cổ phiếu SET Index

Toàn bộ 51 mã thuộc SET Index với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số SET Index
+0,08%
Tăng / giảm
20 / 20
Thay đổi trung bình
+0,01%
Số mã thành phần
51

SET Index có nhiều doanh nghiệp niêm yết hơn; trang này liệt kê 51 doanh nghiệp lớn nhất, tức các thành viên của SET50.

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1KCE KCE Electronics 76,50 ฿+2,00% 75,25 ฿ – 77,00 ฿ Công nghệ 90,43 T THB
2KKP Kiatnakin Phatra Bank 114,00 ฿+1,79% 112,50 ฿ – 114,50 ฿ Tài chính 98,1 T THB
3TU Thai Union Group 12,60 ฿+1,61% 12,20 ฿ – 12,70 ฿ Tiêu dùng thiết yếu 48,57 T THB
4DELTA Delta Electronics 264,00 ฿+1,15% 264,00 ฿ – 268,00 ฿ Công nghệ 3,29 NT THB
5VGI VGI 0,95 ฿+1,06% 0,93 ฿ – 0,95 ฿ Truyền thông 20,05 T THB

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1BDMS Bangkok Dusit Medical Service 18,80 ฿-1,57% 18,70 ฿ – 19,20 ฿ Y tế 298,77 T THB
2MINT Minor International 20,90 ฿-1,42% 20,90 ฿ – 21,30 ฿ Tiêu dùng thiết yếu 117,55 T THB
3TTB TMBThanachart Bank 2,92 ฿-1,35% 2,90 ฿ – 2,96 ฿ Tài chính 255,6 T THB
4BH Bumrungrad International Hospital 188,00 ฿-1,31% 188,00 ฿ – 191,50 ฿ Y tế 149,45 T THB
5TCAP Thanachart Capital 79,00 ฿-1,25% 79,00 ฿ – 80,25 ฿ Tài chính 82,76 T THB
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1DELTA Delta Electronics 264,00 ฿+1,15% 264,00 ฿ – 268,00 ฿ Công nghệ 3,29 NT THB
2PTT PTT 41,00 ฿-1,20% 41,00 ฿ – 41,75 ฿ Tiện ích 1,16 NT THB
3ADVANC Advanced Info Service 344,00 ฿-0,29% 343,00 ฿ – 347,00 ฿ Công nghệ 1,02 NT THB
4GULF Gulf Development 59,75 ฿+0,84% 59,00 ฿ – 60,00 ฿ Tiện ích 892,66 T THB
5AOT Airports of Thailand 60,00 ฿+0,42% 59,25 ฿ – 60,50 ฿ Công nghiệp 857,14 T THB
6KTB Krungthai Bank 42,00 ฿+0,60% 41,75 ฿ – 42,25 ฿ Tài chính 586,99 T THB
7PTTEP PTT Exploration and Production 144,50 ฿-1,03% 144,00 ฿ – 146,50 ฿ Tiện ích 573,66 T THB
8KBANK Kasikornbank 235,00 ฿-0,42% 234,00 ฿ – 238,00 ฿ Tài chính 556,79 T THB
9SCB Siam Commercial Bank 148,00 ฿-0,67% 148,00 ฿ – 150,00 ฿ Tài chính 498,33 T THB
10TRUE TRUE 13,00 ฿+0,78% 12,70 ฿ – 13,10 ฿ Công nghệ 449,18 T THB
11CPALL CP All 43,00 ฿0,00% 42,75 ฿ – 43,25 ฿ Khác 383,18 T THB
12BBL Bangkok Bank 184,00 ฿-0,81% 184,00 ฿ – 186,50 ฿ Tài chính 351,23 T THB
13BDMS Bangkok Dusit Medical Service 18,80 ฿-1,57% 18,70 ฿ – 19,20 ฿ Y tế 298,77 T THB
14SCC Siam Cement Group 243,00 ฿-0,41% 241,00 ฿ – 246,00 ฿ Nguyên vật liệu 291,6 T THB
15CPN Central Pattana 61,75 ฿0,00% 61,50 ฿ – 62,25 ฿ Bất động sản 277,13 T THB
16TTB TMBThanachart Bank 2,92 ฿-1,35% 2,90 ฿ – 2,96 ฿ Tài chính 255,6 T THB
17PTTGC PTT Global Chemical 50,25 ฿+0,50% 49,50 ฿ – 50,50 ฿ Nguyên vật liệu 226,57 T THB
18CRC Central Retail 29,50 ฿-0,84% 29,25 ฿ – 30,00 ฿ Khác 177,91 T THB
19CPF Charoen Pokphand Foods 21,00 ฿-0,47% 20,80 ฿ – 21,20 ฿ Tiêu dùng thiết yếu 161,47 T THB
20TOP Thai Oil 71,00 ฿0,00% 70,00 ฿ – 71,25 ฿ Tiện ích 158,6 T THB
21IVL Indorama Ventures 27,00 ฿-0,92% 26,50 ฿ – 27,00 ฿ Nguyên vật liệu 151,59 T THB
22BH Bumrungrad International Hospital 188,00 ฿-1,31% 188,00 ฿ – 191,50 ฿ Y tế 149,45 T THB
23OR PTT Oil and Retail Business 12,20 ฿0,00% 12,20 ฿ – 12,30 ฿ Tiện ích 146,4 T THB
24GPSC Global Power Synergy 49,00 ฿+1,03% 48,25 ฿ – 49,00 ฿ Tiện ích 138,17 T THB
25TLI Thai Life Insurance 11,30 ฿+0,89% 11,10 ฿ – 11,30 ฿ Tài chính 129,39 T THB
26SCGP SCG Packaging 29,00 ฿-0,85% 28,50 ฿ – 29,50 ฿ Khác 124,49 T THB
27MINT Minor International 20,90 ฿-1,42% 20,90 ฿ – 21,30 ฿ Tiêu dùng thiết yếu 117,55 T THB
28AWC Asset World 3,14 ฿0,00% 3,10 ฿ – 3,20 ฿ Bất động sản 100,56 T THB
29TISCO Tisco Financial Group 125,00 ฿0,00% 124,50 ฿ – 125,50 ฿ Tài chính 100,09 T THB
30KKP Kiatnakin Phatra Bank 114,00 ฿+1,79% 112,50 ฿ – 114,50 ฿ Tài chính 98,1 T THB
31BEM Bangkok Expressway and Metro 6,40 ฿-0,78% 6,30 ฿ – 6,45 ฿ Công nghiệp 95,86 T THB
32CCET Cal-Comp Electronics 9,05 ฿+0,56% 9,05 ฿ – 9,20 ฿ Công nghệ 94,57 T THB
33KCE KCE Electronics 76,50 ฿+2,00% 75,25 ฿ – 77,00 ฿ Công nghệ 90,43 T THB
34KTC Krungthai Card 34,00 ฿0,00% 33,75 ฿ – 34,50 ฿ Tài chính 87,66 T THB
35HMPRO Home Product Center 6,65 ฿0,00% 6,45 ฿ – 6,65 ฿ Khác 85,71 T THB
36TCAP Thanachart Capital 79,00 ฿-1,25% 79,00 ฿ – 80,25 ฿ Tài chính 82,76 T THB
37RATCH Ratch Group 37,50 ฿+0,67% 37,25 ฿ – 37,50 ฿ Tiện ích 81,56 T THB
38BCP Bangchak 53,00 ฿+0,95% 52,25 ฿ – 53,00 ฿ Tiện ích 77,54 T THB
39COM7 Com Seven 30,25 ฿-0,82% 30,25 ฿ – 30,75 ฿ Khác 71,32 T THB
40BJC Berli Jucker 17,50 ฿-0,57% 17,40 ฿ – 17,60 ฿ Khác 70,14 T THB
41WHA WHA 4,64 ฿+0,87% 4,60 ฿ – 4,70 ฿ Bất động sản 69,35 T THB
42EGCO Electricity Generating 126,50 ฿0,00% 126,00 ฿ – 127,50 ฿ Tiện ích 66,6 T THB
43MTC Muangthai Capital 27,50 ฿0,00% 27,50 ฿ – 27,75 ฿ Tài chính 58,3 T THB
44CBG Carabao Group 52,75 ฿+0,48% 52,00 ฿ – 53,25 ฿ Tiêu dùng thiết yếu 52,75 T THB
45OSP Osotspa 16,20 ฿+0,62% 16,00 ฿ – 16,20 ฿ Tiêu dùng thiết yếu 48,66 T THB
46TU Thai Union Group 12,60 ฿+1,61% 12,20 ฿ – 12,70 ฿ Tiêu dùng thiết yếu 48,57 T THB
47TIDLOR Tidlor Holdings 16,60 ฿+0,61% 16,40 ฿ – 16,70 ฿ Tài chính 47,76 T THB
48BANPU Banpu 14,40 ฿+0,70% 14,30 ฿ – 14,40 ฿ Tiện ích 43,89 T THB
49LH Land and Houses 3,44 ฿0,00% 3,42 ฿ – 3,46 ฿ Bất động sản 41,11 T THB
50BTS BTS Group Holdings 1,93 ฿-0,52% 1,93 ฿ – 1,95 ฿ Công nghiệp 31,06 T THB
51VGI VGI 0,95 ฿+1,06% 0,93 ฿ – 0,95 ฿ Truyền thông 20,05 T THB

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu SET Index

Danh sách này hiển thị 51 doanh nghiệp thuộc SET Index, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.