Cổ phiếu SET Index Toàn bộ 51 mã thuộc SET Index với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.
Thay đổi trung bình
+0,01%
SET Index có nhiều doanh nghiệp niêm yết hơn; trang này liệt kê 51 doanh nghiệp lớn nhất, tức các thành viên của SET50.
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 KCE KCE Electronics
76,50 ฿ +2,00%
75,25 ฿ – 77,00 ฿
Công nghệ
90,43 T THB 2 KKP Kiatnakin Phatra Bank
114,00 ฿ +1,79%
112,50 ฿ – 114,50 ฿
Tài chính
98,1 T THB 3 TU Thai Union Group
12,60 ฿ +1,61%
12,20 ฿ – 12,70 ฿
Tiêu dùng thiết yếu
48,57 T THB 4 DELTA Delta Electronics
264,00 ฿ +1,15%
264,00 ฿ – 268,00 ฿
Công nghệ
3,29 NT THB 5 VGI VGI
0,95 ฿ +1,06%
0,93 ฿ – 0,95 ฿
Truyền thông
20,05 T THB
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 BDMS Bangkok Dusit Medical Service
18,80 ฿ -1,57%
18,70 ฿ – 19,20 ฿
Y tế
298,77 T THB 2 MINT Minor International
20,90 ฿ -1,42%
20,90 ฿ – 21,30 ฿
Tiêu dùng thiết yếu
117,55 T THB 3 TTB TMBThanachart Bank
2,92 ฿ -1,35%
2,90 ฿ – 2,96 ฿
Tài chính
255,6 T THB 4 BH Bumrungrad International Hospital
188,00 ฿ -1,31%
188,00 ฿ – 191,50 ฿
Y tế
149,45 T THB 5 TCAP Thanachart Capital
79,00 ฿ -1,25%
79,00 ฿ – 80,25 ฿
Tài chính
82,76 T THB
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 DELTA Delta Electronics
264,00 ฿ +1,15%
264,00 ฿ – 268,00 ฿
Công nghệ
3,29 NT THB 2 PTT PTT
41,00 ฿ -1,20%
41,00 ฿ – 41,75 ฿
Tiện ích
1,16 NT THB 3 ADVANC Advanced Info Service
344,00 ฿ -0,29%
343,00 ฿ – 347,00 ฿
Công nghệ
1,02 NT THB 4 GULF Gulf Development
59,75 ฿ +0,84%
59,00 ฿ – 60,00 ฿
Tiện ích
892,66 T THB 5 AOT Airports of Thailand
60,00 ฿ +0,42%
59,25 ฿ – 60,50 ฿
Công nghiệp
857,14 T THB 6 KTB Krungthai Bank
42,00 ฿ +0,60%
41,75 ฿ – 42,25 ฿
Tài chính
586,99 T THB 7 PTTEP PTT Exploration and Production
144,50 ฿ -1,03%
144,00 ฿ – 146,50 ฿
Tiện ích
573,66 T THB 8 KBANK Kasikornbank
235,00 ฿ -0,42%
234,00 ฿ – 238,00 ฿
Tài chính
556,79 T THB 9 SCB Siam Commercial Bank
148,00 ฿ -0,67%
148,00 ฿ – 150,00 ฿
Tài chính
498,33 T THB 10 TRUE TRUE
13,00 ฿ +0,78%
12,70 ฿ – 13,10 ฿
Công nghệ
449,18 T THB 11 CPALL CP All
43,00 ฿ 0,00%
42,75 ฿ – 43,25 ฿
Khác
383,18 T THB 12 BBL Bangkok Bank
184,00 ฿ -0,81%
184,00 ฿ – 186,50 ฿
Tài chính
351,23 T THB 13 BDMS Bangkok Dusit Medical Service
18,80 ฿ -1,57%
18,70 ฿ – 19,20 ฿
Y tế
298,77 T THB 14 SCC Siam Cement Group
243,00 ฿ -0,41%
241,00 ฿ – 246,00 ฿
Nguyên vật liệu
291,6 T THB 15 CPN Central Pattana
61,75 ฿ 0,00%
61,50 ฿ – 62,25 ฿
Bất động sản
277,13 T THB 16 TTB TMBThanachart Bank
2,92 ฿ -1,35%
2,90 ฿ – 2,96 ฿
Tài chính
255,6 T THB 17 PTTGC PTT Global Chemical
50,25 ฿ +0,50%
49,50 ฿ – 50,50 ฿
Nguyên vật liệu
226,57 T THB 18 CRC Central Retail
29,50 ฿ -0,84%
29,25 ฿ – 30,00 ฿
Khác
177,91 T THB 19 CPF Charoen Pokphand Foods
21,00 ฿ -0,47%
20,80 ฿ – 21,20 ฿
Tiêu dùng thiết yếu
161,47 T THB 20 TOP Thai Oil
71,00 ฿ 0,00%
70,00 ฿ – 71,25 ฿
Tiện ích
158,6 T THB 21 IVL Indorama Ventures
27,00 ฿ -0,92%
26,50 ฿ – 27,00 ฿
Nguyên vật liệu
151,59 T THB 22 BH Bumrungrad International Hospital
188,00 ฿ -1,31%
188,00 ฿ – 191,50 ฿
Y tế
149,45 T THB 23 OR PTT Oil and Retail Business
12,20 ฿ 0,00%
12,20 ฿ – 12,30 ฿
Tiện ích
146,4 T THB 24 GPSC Global Power Synergy
49,00 ฿ +1,03%
48,25 ฿ – 49,00 ฿
Tiện ích
138,17 T THB 25 TLI Thai Life Insurance
11,30 ฿ +0,89%
11,10 ฿ – 11,30 ฿
Tài chính
129,39 T THB 26 SCGP SCG Packaging
29,00 ฿ -0,85%
28,50 ฿ – 29,50 ฿
Khác
124,49 T THB 27 MINT Minor International
20,90 ฿ -1,42%
20,90 ฿ – 21,30 ฿
Tiêu dùng thiết yếu
117,55 T THB 28 AWC Asset World
3,14 ฿ 0,00%
3,10 ฿ – 3,20 ฿
Bất động sản
100,56 T THB 29 TISCO Tisco Financial Group
125,00 ฿ 0,00%
124,50 ฿ – 125,50 ฿
Tài chính
100,09 T THB 30 KKP Kiatnakin Phatra Bank
114,00 ฿ +1,79%
112,50 ฿ – 114,50 ฿
Tài chính
98,1 T THB 31 BEM Bangkok Expressway and Metro
6,40 ฿ -0,78%
6,30 ฿ – 6,45 ฿
Công nghiệp
95,86 T THB 32 CCET Cal-Comp Electronics
9,05 ฿ +0,56%
9,05 ฿ – 9,20 ฿
Công nghệ
94,57 T THB 33 KCE KCE Electronics
76,50 ฿ +2,00%
75,25 ฿ – 77,00 ฿
Công nghệ
90,43 T THB 34 KTC Krungthai Card
34,00 ฿ 0,00%
33,75 ฿ – 34,50 ฿
Tài chính
87,66 T THB 35 HMPRO Home Product Center
6,65 ฿ 0,00%
6,45 ฿ – 6,65 ฿
Khác
85,71 T THB 36 TCAP Thanachart Capital
79,00 ฿ -1,25%
79,00 ฿ – 80,25 ฿
Tài chính
82,76 T THB 37 RATCH Ratch Group
37,50 ฿ +0,67%
37,25 ฿ – 37,50 ฿
Tiện ích
81,56 T THB 38 BCP Bangchak
53,00 ฿ +0,95%
52,25 ฿ – 53,00 ฿
Tiện ích
77,54 T THB 39 COM7 Com Seven
30,25 ฿ -0,82%
30,25 ฿ – 30,75 ฿
Khác
71,32 T THB 40 BJC Berli Jucker
17,50 ฿ -0,57%
17,40 ฿ – 17,60 ฿
Khác
70,14 T THB 41 WHA WHA
4,64 ฿ +0,87%
4,60 ฿ – 4,70 ฿
Bất động sản
69,35 T THB 42 EGCO Electricity Generating
126,50 ฿ 0,00%
126,00 ฿ – 127,50 ฿
Tiện ích
66,6 T THB 43 MTC Muangthai Capital
27,50 ฿ 0,00%
27,50 ฿ – 27,75 ฿
Tài chính
58,3 T THB 44 CBG Carabao Group
52,75 ฿ +0,48%
52,00 ฿ – 53,25 ฿
Tiêu dùng thiết yếu
52,75 T THB 45 OSP Osotspa
16,20 ฿ +0,62%
16,00 ฿ – 16,20 ฿
Tiêu dùng thiết yếu
48,66 T THB 46 TU Thai Union Group
12,60 ฿ +1,61%
12,20 ฿ – 12,70 ฿
Tiêu dùng thiết yếu
48,57 T THB 47 TIDLOR Tidlor Holdings
16,60 ฿ +0,61%
16,40 ฿ – 16,70 ฿
Tài chính
47,76 T THB 48 BANPU Banpu
14,40 ฿ +0,70%
14,30 ฿ – 14,40 ฿
Tiện ích
43,89 T THB 49 LH Land and Houses
3,44 ฿ 0,00%
3,42 ฿ – 3,46 ฿
Bất động sản
41,11 T THB 50 BTS BTS Group Holdings
1,93 ฿ -0,52%
1,93 ฿ – 1,95 ฿
Công nghiệp
31,06 T THB 51 VGI VGI
0,95 ฿ +1,06%
0,93 ฿ – 0,95 ฿
Truyền thông
20,05 T THB
Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.
Về cổ phiếu SET Index Danh sách này hiển thị 51 doanh nghiệp thuộc SET Index, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.
Cách dùng danh sách Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.