Ether.fi

Lịch sử giá Ether.fi

#96ETHFITiền điện tử
0,7313 $
-3,59% 24g
Thấp nhất 24h0,721 $
Cao nhất 24h0,7757 $

Giá lịch sử của Ether.fi (ETHFI) từ 18 thg 3, 2024: dữ liệu OHLC theo năm và tháng, 30 ngày gần nhất và biểu đồ logarit toàn bộ lịch sử. Giá hiện tại là 0,7313 $.

Đỉnh mọi thời đại
8,66 $
27 thg 3, 2024
Đáy mọi thời đại
0,085 $
10 thg 10, 2025
Lợi nhuận từ bản ghi đầu tiên
-76,56%
18 thg 3, 2024
Tháng tốt nhất
+92,54%
tháng 5 năm 2025
Tháng tệ nhất
-42,31%
tháng 2 năm 2025
Đang tải…

Lịch sử giá Ether.fi theo năm

NgàyMở cửaCaoThấpĐóng cửaThay đổi %
20260,688 $0,832 $0,266 $0,7261 $+5,54%
20252,18 $2,51 $0,085 $0,688 $-68,40%
20240,23 $8,66 $0,23 $2,18 $+846,52%

Lịch sử giá Ether.fi theo tháng

NgàyMở cửaCaoThấpĐóng cửaThay đổi %
tháng 10 năm 20260,7849 $0,7865 $0,6733 $0,7261 $-7,54%
tháng 9 năm 20260,5661 $0,8222 $0,5367 $0,7853 $+38,70%
tháng 8 năm 20260,413 $0,6567 $0,3497 $0,5662 $+37,09%
tháng 7 năm 20260,321 $0,4819 $0,309 $0,413 $+28,26%
tháng 6 năm 20260,376 $0,396 $0,266 $0,322 $-14,36%
tháng 5 năm 20260,411 $0,479 $0,345 $0,376 $-8,29%
tháng 4 năm 20260,479 $0,537 $0,402 $0,41 $-14,23%
tháng 3 năm 20260,509 $0,655 $0,449 $0,478 $-6,09%
tháng 2 năm 20260,497 $0,548 $0,381 $0,509 $+2,41%
tháng 1 năm 20260,688 $0,832 $0,429 $0,497 $-27,76%
tháng 12 năm 20250,807 $0,923 $0,657 $0,688 $-14,64%
tháng 11 năm 20250,971 $1,05 $0,665 $0,806 $-16,91%
tháng 10 năm 20251,43 $1,94 $0,085 $0,97 $-32,03%
tháng 9 năm 20251,07 $1,70 $0,997 $1,43 $+33,61%
tháng 8 năm 20251,06 $1,39 $0,903 $1,07 $+0,47%
tháng 7 năm 20250,966 $1,41 $0,886 $1,06 $+10,16%
tháng 6 năm 20251,14 $1,41 $0,793 $0,965 $-15,05%
tháng 5 năm 20250,59 $1,66 $0,478 $1,14 $+92,54%
tháng 4 năm 20250,578 $0,634 $0,399 $0,59 $+2,08%
tháng 3 năm 20250,949 $1,07 $0,56 $0,578 $-39,09%
tháng 2 năm 20251,65 $1,67 $0,806 $0,949 $-42,31%
tháng 1 năm 20252,18 $2,51 $1,42 $1,65 $-24,44%
tháng 12 năm 20242,56 $3,16 $1,77 $2,18 $-14,83%
tháng 11 năm 20241,43 $2,69 $1,19 $2,56 $+78,24%
tháng 10 năm 20241,77 $1,86 $1,29 $1,43 $-18,89%
tháng 9 năm 20241,31 $1,87 $1,16 $1,77 $+34,55%
tháng 8 năm 20241,98 $2,02 $1,09 $1,31 $-33,77%
tháng 7 năm 20243,09 $3,20 $1,71 $1,98 $-35,67%
tháng 6 năm 20244,71 $4,98 $2,88 $3,08 $-34,56%
tháng 5 năm 20243,91 $5,40 $3,15 $4,71 $+20,63%
tháng 4 năm 20246,53 $6,75 $3,24 $3,91 $-40,19%
tháng 3 năm 20240,23 $8,66 $0,23 $6,53 $+2.740,00%

Giá Ether.fi theo ngày — 30 ngày qua

NgàyMở cửaCaoThấpĐóng cửaThay đổi %
6 thg 10, 20260,7409 $0,7478 $0,7203 $0,7261 $-2,01%
5 thg 10, 20260,7474 $0,7774 $0,7343 $0,741 $-0,86%
4 thg 10, 20260,7245 $0,7595 $0,7195 $0,7474 $+3,18%
3 thg 10, 20260,6984 $0,7308 $0,6892 $0,7244 $+3,74%
2 thg 10, 20260,7258 $0,7739 $0,6733 $0,6983 $-3,80%
1 thg 10, 20260,7849 $0,7865 $0,7187 $0,7259 $-7,56%
30 thg 9, 20260,7736 $0,8165 $0,7497 $0,7853 $+1,53%
29 thg 9, 20260,7098 $0,8222 $0,67 $0,7735 $+8,97%
28 thg 9, 20260,7211 $0,7297 $0,6625 $0,7098 $-1,57%
27 thg 9, 20260,7298 $0,7546 $0,6959 $0,7211 $-1,19%
26 thg 9, 20260,72 $0,7761 $0,706 $0,7298 $+1,33%
25 thg 9, 20260,6794 $0,7285 $0,6626 $0,7202 $+5,99%
24 thg 9, 20260,6485 $0,6859 $0,6427 $0,6795 $+4,80%
23 thg 9, 20260,7089 $0,7294 $0,6345 $0,6484 $-8,56%
22 thg 9, 20260,7161 $0,725 $0,6773 $0,7091 $-0,96%
21 thg 9, 20260,7236 $0,7717 $0,7061 $0,716 $-1,06%
20 thg 9, 20260,7517 $0,7591 $0,6848 $0,7237 $-3,72%
19 thg 9, 20260,7255 $0,7537 $0,7108 $0,7517 $+3,58%
18 thg 9, 20260,6253 $0,7596 $0,6192 $0,7257 $+16,00%
17 thg 9, 20260,5859 $0,6349 $0,5851 $0,6256 $+6,76%
16 thg 9, 20260,5944 $0,6028 $0,5748 $0,586 $-1,40%
15 thg 9, 20260,6339 $0,6381 $0,5715 $0,5943 $-6,26%
14 thg 9, 20260,6241 $0,6691 $0,6217 $0,634 $+1,52%
13 thg 9, 20260,7116 $0,7151 $0,6184 $0,6245 $-12,23%
12 thg 9, 20260,6744 $0,7793 $0,6741 $0,7115 $+5,49%
11 thg 9, 20260,6647 $0,7214 $0,6117 $0,6745 $+1,47%
10 thg 9, 20260,6186 $0,7232 $0,60 $0,6647 $+7,45%
9 thg 9, 20260,6044 $0,6408 $0,593 $0,6186 $+2,37%
8 thg 9, 20260,5907 $0,6238 $0,5748 $0,6043 $+2,34%
7 thg 9, 20260,5788 $0,6059 $0,564 $0,5905 $+2,13%

Ether.fi đạt đỉnh mọi thời đại 8,66 $ vào 27 thg 3, 2024, còn mức giá thấp nhất trong dữ liệu của chúng tôi là 0,085 $. Mọi giá trị tính bằng USD dựa trên giá đóng cửa ngày của các sàn lớn.