Giá The Sandbox
Phân tích kỹ thuật The Sandbox
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 70,29 | Bán |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 71,1 | Trung lập |
| CCI (20) | 118,05 | Bán |
| ADX (14) | 42,82 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,026 | Mua |
| Momentum (10) | 0,023 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,008 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 71,47 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -37,24 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,02 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 60,25 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,06095 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,05792 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,05352 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,0497 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,04987 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,04524 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,04697 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,04355 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,04833 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,04425 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,06446 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,05695 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,05824 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,06801 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,07922 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,08754 $+30,40%Mạnh
- R10,07292 $+8,62%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,06443 $-4,02%Yếu
- S20,04517 $-32,72%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,05485 $ | 0,06057 $ | 0,06519 $ | 0,07091 $ | 0,07553 $ | 0,08125 $ | 0,08587 $ |
| Fibonacci | 0,06057 $ | 0,06452 $ | 0,06696 $ | 0,07091 $ | 0,07486 $ | 0,0773 $ | 0,08125 $ |
| Camarilla | 0,06697 $ | 0,06791 $ | 0,06886 $ | 0,07091 $ | 0,07076 $ | 0,07171 $ | 0,07265 $ |
| Woodie | 0,0543 $ | 0,0603 $ | 0,06464 $ | 0,07064 $ | 0,07498 $ | 0,08098 $ | 0,08532 $ |
| DeMark | — | — | 0,06288 $ | 0,06976 $ | 0,07322 $ | — | — |
Dự đoán giá The Sandbox
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,05011 $ | 0,0586 $ | 0,06854 $ +1,6% | 0,08016 $ | 0,09375 $ |
| 30 ngày | 0,03777 $ | 0,05224 $ | 0,07225 $ +7,1% | 0,09991 $ | 0,1382 $ |
Xu hướng kỹ thuật của The Sandbox đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,07292 $ sẽ mở đường lên 0,08754 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,06443 $ có thể kéo giá xuống 0,04517 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | -0,0836% | 9,93 Tr $ |
| OKX | -0,0708% | 8,73 Tr $ |
| Hyperliquid | -0,0422% | 4,88 Tr $ |
| Bitget | -0,0794% | 4,19 Tr $ |
| Gate | -0,0480% | 3,50 Tr $ |
| Kraken | -0,1153% | 638,66 N $ |
Giới thiệu The Sandbox
The Sandbox (SAND) đang giao dịch ở mức 0,06713 $, thay đổi -6,24% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #193 theo vốn hóa (197,32 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 103,77 Tr $.
Lượng lưu hành là 2,94 T SAND. Đỉnh mọi thời đại 8,40 $ được ghi nhận vào 24 thg 11, 2021, và giá hiện tại cách mức này -99,2%. Trong 7 ngày The Sandbox thay đổi +58,53%, 30 ngày +66,98% và một năm -75,84%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 3 T SAND.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của The Sandbox là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 70,3. Hỗ trợ gần nhất tại 0,06443 $ và kháng cự gần nhất tại 0,07292 $.
Tin tức The Sandbox
Tất cả-
Giá Bitcoin hôm nay 6/10: Có tuần tốt nhất 8 tháng nhưng vẫn mắc kẹt dưới 87.000 USDMột Thế Giới2 giờ trước
-
Giá Bitcoin đang chuẩn bị "bứt phá" tiếp?Tin nhanh chứng khoán3 giờ trước
-
SEC và CFTC: Bitcoin, Ethereum, XRP không được xem là chứng khoán디지털투데이3 giờ trước
-
ETF Bitcoin giao ngay của Morgan Stanley tiến sát mốc 1 tỷ USD디지털투데이3 giờ trước
-
Lời hứa chi 5.000 USD của Trump có thể gây sốc thanh khoản cryptotintucbitcoin.com4 giờ trước
-
Bitcoin đi ngang quanh 86.000 USD, chịu sức ép từ lợi suất Mỹ디지털투데이4 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 187 | 1,02 $ | +0,01% | |
| 188 | 0,438 $ | -2,56% | |
| 189 | 0,9995 $ | +0,02% | |
| 190 | 2,19 $ | -7,27% | |
| 191 | 1,00 $ | 0,00% | |
| 192 | 0,1029 $ | +1,33% | |
| 194 | 1,12 $ | +0,40% | |
| 195 | 0,00472 $ | -2,37% |