Giá Maple Finance
Phân tích kỹ thuật Maple Finance
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 60,02 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 86,47 | Trung lập |
| CCI (20) | 134,28 | Bán |
| ADX (14) | 30,29 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,025 | Mua |
| Momentum (10) | 0,024 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,012 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 88,66 | Bán |
| Williams %R (14) | -28,17 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,033 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 51,91 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,2403 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,2375 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,2306 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,2267 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,2234 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,2232 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,2125 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,21 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,2006 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,188 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,2118 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,1938 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,2284 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,2291 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,2603 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R10,2778 $+12,42%Yếu
Hỗ trợ
- S10,2282 $-7,65%Mạnh
- S20,1736 $-29,74%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,2345 $ | 0,2422 $ | 0,2507 $ | 0,2584 $ | 0,2669 $ | 0,2746 $ | 0,2831 $ |
| Fibonacci | 0,2422 $ | 0,2484 $ | 0,2522 $ | 0,2584 $ | 0,2646 $ | 0,2684 $ | 0,2746 $ |
| Camarilla | 0,2546 $ | 0,2561 $ | 0,2576 $ | 0,2584 $ | 0,2606 $ | 0,2621 $ | 0,2636 $ |
| Woodie | 0,2348 $ | 0,2424 $ | 0,251 $ | 0,2586 $ | 0,2672 $ | 0,2748 $ | 0,2834 $ |
| DeMark | — | — | 0,2546 $ | 0,2604 $ | 0,2708 $ | — | — |
Dự đoán giá Maple Finance
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,2031 $ | 0,2272 $ | 0,2541 $ +2,8% | 0,2843 $ | 0,318 $ |
| 30 ngày | 0,1751 $ | 0,2209 $ | 0,2786 $ +12,7% | 0,3513 $ | 0,4431 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Maple Finance đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,2778 $ sẽ mở đường lên 0,2917 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,2282 $ có thể kéo giá xuống 0,1736 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Hyperliquid | +0,0317% | 9,79 Tr $ |
| MEXC | +0,0050% | 3,78 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 1,08 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 925,83 N $ |
| Gate | +0,0100% | 859,58 N $ |
| Kraken | +0,1207% | 52,60 N $ |
Giới thiệu Maple Finance
Maple Finance (SYRUP) đang giao dịch ở mức 0,2471 $, thay đổi -5,33% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #158 theo vốn hóa (288,43 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 8,15 Tr $.
Lượng lưu hành là 1,17 T SYRUP. Đỉnh mọi thời đại 0,6532 $ được ghi nhận vào 25 thg 6, 2025, và giá hiện tại cách mức này -62,2%. Trong 7 ngày Maple Finance thay đổi +16,48%, 30 ngày +16,48% và một năm -41,21%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Maple Finance là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 60. Hỗ trợ gần nhất tại 0,2282 $ và kháng cự gần nhất tại 0,2778 $.
Tin tức Maple Finance
Tất cả-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이3 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin683 giờ trước
-
Bitmine báo cáo tổng tài sản tiền điện tử và tiền mặt đạt 17,4 tỷ USDInvesting.com Việt Nam5 giờ trước
-
Dự báo giá tiền điện tử: Bitcoin, FET & Crypto – Tổng kết châu Âu ngày 5 tháng 10fxstreet-vn.com6 giờ trước
-
Việt Nam có nền kinh tế crypto lớn thứ 2 Đông Nam ÁTin tức 24h6 giờ trước
-
Tom Lee dự đoán Ethereum sẽ thiết lập kỷ lục mớiblogtienao.com7 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 152 | 0,1363 $ | +2,60% | |
| 153 | 20,17 $ | -0,32% | |
| 154 | 1,10 $ | 0,00% | |
| 155 | 0,5634 $ | -2,27% | |
| 156 | 4,47 $ | +2,05% | |
| 157 | 0,000053 $ | +0,81% | |
| 159 | 6,79 $ | -0,09% | |
| 160 | 0,05418 $ | +1,15% |