Giá POL (ex-MATIC)
Phân tích kỹ thuật POL (ex-MATIC)
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 52,35 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 37,79 | Trung lập |
| CCI (20) | -17,59 | Trung lập |
| ADX (14) | 17,68 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,005 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,011 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,003 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 11,79 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -63,3 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0,002 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 47,27 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,1105 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,1124 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,109 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,1106 $ | Bán |
| EMA (30) | 0,1066 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,1056 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,1021 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,1031 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,09593 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,08965 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,09925 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,08909 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,1079 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,1111 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,1083 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,1268 $+17,13%Trung bình
- R10,1184 $+9,35%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,09193 $-15,09%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,0992 $ | 0,1023 $ | 0,1057 $ | 0,1088 $ | 0,1122 $ | 0,1153 $ | 0,1187 $ |
| Fibonacci | 0,1023 $ | 0,1048 $ | 0,1063 $ | 0,1088 $ | 0,1113 $ | 0,1128 $ | 0,1153 $ |
| Camarilla | 0,1073 $ | 0,1079 $ | 0,1085 $ | 0,1088 $ | 0,1097 $ | 0,1103 $ | 0,1109 $ |
| Woodie | 0,09936 $ | 0,1024 $ | 0,1059 $ | 0,1089 $ | 0,1124 $ | 0,1154 $ | 0,1189 $ |
| DeMark | — | — | 0,104 $ | 0,1079 $ | 0,1105 $ | — | — |
Dự đoán giá POL (ex-MATIC)
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,09052 $ | 0,1005 $ | 0,1116 $ +2,2% | 0,1239 $ | 0,1376 $ |
| 30 ngày | 0,07774 $ | 0,09656 $ | 0,1199 $ +9,8% | 0,149 $ | 0,185 $ |
Xu hướng kỹ thuật của POL (ex-MATIC) đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,1184 $ sẽ mở đường lên 0,1268 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,09193 $ có thể kéo giá xuống 0,08733 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | -0,0023% | 26,46 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 15,67 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 6,90 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 5,42 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 4,29 Tr $ |
| Kraken | +0,0060% | 1,12 Tr $ |
| dYdX | 0,0000% | 7,41 N $ |
Giới thiệu POL (ex-MATIC)
POL (ex-MATIC) (POL) đang giao dịch ở mức 0,1083 $, thay đổi -0,90% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #74 theo vốn hóa (1,15 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 85,28 Tr $.
Lượng lưu hành là 10,63 T POL. Đỉnh mọi thời đại 1,29 $ được ghi nhận vào 13 thg 3, 2024, và giá hiện tại cách mức này -91,6%. Trong 7 ngày POL (ex-MATIC) thay đổi -4,90%, 30 ngày +10,08% và một năm -54,20%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của POL (ex-MATIC) là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 52,4. Hỗ trợ gần nhất tại 0,09193 $ và kháng cự gần nhất tại 0,1184 $.
Tin tức POL (ex-MATIC)
Tất cả-
Sàn tiền số 'chống lưng' cho Man City bị phạt nửa tỷ USDTạp chí Bóng đá1 giờ trước
-
Mỹ đề xuất quy định mới cho giao dịch tiền điện tửbnews.vn2 giờ trước
-
Bitcoin xuất hiện golden cross lần thứ hai, hướng tới mốc 87.354 USD디지털투데이2 giờ trước
-
SEC phê duyệt ETF Ethereum đòn bẩy 3 lầntintucbitcoin.com3 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin683 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 68 | 0,2015 $ | -1,04% | |
| 69 | 27,84 $ | -5,66% | |
| 71 | 1,00 $ | -0,01% | |
| 72 | 0,04252 $ | -1,05% | |
| 73 | 11,14 $ | +0,23% | |
| 75 | 0,1275 $ | -3,12% | |
| 76 | 0,3437 $ | +3,26% | |
| 77 | 0,1372 $ | -2,04% |