Giá Lido DAO
Phân tích kỹ thuật Lido DAO
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 54,57 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 65,16 | Trung lập |
| CCI (20) | 41,2 | Trung lập |
| ADX (14) | 25,92 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,044 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,027 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,021 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 33,8 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -43,72 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,021 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 44,19 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,4551 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,4594 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,4402 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,4418 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,426 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,4172 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,4043 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,397 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,3771 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,3585 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,3934 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,3438 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,4168 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,4474 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,4668 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R10,6808 $+50,82%Yếu
Hỗ trợ
- S10,3438 $-23,84%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,4347 $ | 0,4453 $ | 0,4585 $ | 0,4691 $ | 0,4823 $ | 0,4929 $ | 0,5061 $ |
| Fibonacci | 0,4453 $ | 0,4544 $ | 0,46 $ | 0,4691 $ | 0,4782 $ | 0,4838 $ | 0,4929 $ |
| Camarilla | 0,4652 $ | 0,4673 $ | 0,4695 $ | 0,4691 $ | 0,4739 $ | 0,4761 $ | 0,4782 $ |
| Woodie | 0,436 $ | 0,446 $ | 0,4598 $ | 0,4698 $ | 0,4836 $ | 0,4936 $ | 0,5074 $ |
| DeMark | — | — | 0,4638 $ | 0,4718 $ | 0,4876 $ | — | — |
Dự đoán giá Lido DAO
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,3589 $ | 0,4081 $ | 0,464 $ +2,7% | 0,5276 $ | 0,60 $ |
| 30 ngày | 0,298 $ | 0,3888 $ | 0,5072 $ +12,3% | 0,6618 $ | 0,8635 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Lido DAO đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,6808 $ sẽ mở đường lên 0,7148 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,3438 $ có thể kéo giá xuống 0,3266 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Gate | +0,0100% | 16,43 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 12,66 Tr $ |
| MEXC | +0,0100% | 9,57 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 4,05 Tr $ |
| Bitget | +0,0100% | 3,31 Tr $ |
| Kraken | -0,0218% | 942,52 N $ |
| dYdX | 0,0000% | 28,11 N $ |
Giới thiệu Lido DAO
Lido DAO (LDO) đang giao dịch ở mức 0,4514 $, thay đổi -5,54% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #132 theo vốn hóa (374,47 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 52,21 Tr $.
Lượng lưu hành là 829,57 Tr LDO. Đỉnh mọi thời đại 7,30 $ được ghi nhận vào 20 thg 8, 2021, và giá hiện tại cách mức này -93,8%. Trong 7 ngày Lido DAO thay đổi +4,10%, 30 ngày +11,43% và một năm -61,44%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 1 T LDO.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Lido DAO là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 54,6. Hỗ trợ gần nhất tại 0,3438 $ và kháng cự gần nhất tại 0,6808 $.
Tin tức Lido DAO
Tất cả-
Giá Bitcoin đang chuẩn bị "bứt phá" tiếp?Tin nhanh chứng khoán2 giờ trước
-
SEC và CFTC: Bitcoin, Ethereum, XRP không được xem là chứng khoán디지털투데이2 giờ trước
-
Strategy chi mua lại STRC gấp hơn 6 lần số tiền mua Bitcoin디지털투데이3 giờ trước
-
Bitcoin đi ngang quanh 86.000 USD, chịu sức ép từ lợi suất Mỹ디지털투데이3 giờ trước
-
Metaplanet bán 10.000 BTC trong quý III, sau đó mua lại 11.000 BTC디지털투데이3 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 126 | 0,4453 $ | -1,21% | |
| 127 | 0,4087 $ | +0,26% | |
| 128 | 19,87 $ | -2,18% | |
| 129 | 1,16 $ | +5,38% | |
| 130 | 0,05231 $ | -9,87% | |
| 131 | 0,1146 $ | -1,98% | |
| 133 | 0,0000003735 $ | -0,48% | |
| 134 | 1,33 $ | -1,07% |