Giá Kaspa
Phân tích kỹ thuật Kaspa
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 58,4 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 45,96 | Trung lập |
| CCI (20) | 42,81 | Trung lập |
| ADX (14) | 40,82 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,005 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0,003 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,003 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 11,87 | Mua |
| Williams %R (14) | -52,62 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,001 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 41,01 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,04262 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,04382 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,04088 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,04091 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,03906 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,0388 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,03643 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,03446 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,03404 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,03125 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,03555 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,03264 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,04037 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,04206 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,0418 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,04749 $+10,62%Mạnh
- R20,04586 $+6,83%Mạnh
- R10,04427 $+3,12%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,04087 $-4,78%Mạnh
- S20,0382 $-11,00%Trung bình
- S30,03601 $-16,11%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,04133 $ | 0,04168 $ | 0,0424 $ | 0,04275 $ | 0,04347 $ | 0,04382 $ | 0,04454 $ |
| Fibonacci | 0,04168 $ | 0,04209 $ | 0,04234 $ | 0,04275 $ | 0,04316 $ | 0,04341 $ | 0,04382 $ |
| Camarilla | 0,04282 $ | 0,04291 $ | 0,04301 $ | 0,04275 $ | 0,04321 $ | 0,04331 $ | 0,0434 $ |
| Woodie | 0,0415 $ | 0,04177 $ | 0,04257 $ | 0,04284 $ | 0,04364 $ | 0,04391 $ | 0,04471 $ |
| DeMark | — | — | 0,04257 $ | 0,04284 $ | 0,04364 $ | — | — |
Dự đoán giá Kaspa
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,03655 $ | 0,04035 $ | 0,04455 $ +3,8% | 0,04918 $ | 0,0543 $ |
| 30 ngày | 0,03344 $ | 0,04104 $ | 0,05038 $ +17,4% | 0,06183 $ | 0,07589 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Kaspa đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,04427 $ sẽ mở đường lên 0,04586 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,04087 $ có thể kéo giá xuống 0,0382 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | +0,0050% | 25,74 Tr $ |
| Gate | -0,0065% | 13,36 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 11,31 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 2,49 Tr $ |
| Kraken | -0,0417% | 270,50 N $ |
Giới thiệu Kaspa
Kaspa (KAS) đang giao dịch ở mức 0,04293 $, thay đổi +0,79% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #72 theo vốn hóa (1,19 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 19,03 Tr $.
Lượng lưu hành là 27,74 T KAS. Đỉnh mọi thời đại 0,2074 $ được ghi nhận vào 31 thg 7, 2024, và giá hiện tại cách mức này -79,3%. Trong 7 ngày Kaspa thay đổi -8,74%, 30 ngày +43,88% và một năm -42,18%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 28,7 T KAS.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Kaspa là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 58,4. Hỗ trợ gần nhất tại 0,04087 $ và kháng cự gần nhất tại 0,04427 $.
Tin tức Kaspa
Tất cả-
Bitmine báo cáo tổng tài sản tiền điện tử và tiền mặt đạt 17,4 tỷ USDInvesting.com Việt Nam2 giờ trước
-
Việt Nam có nền kinh tế crypto lớn thứ 2 Đông Nam ÁTin tức 24h3 giờ trước
-
Tom Lee dự đoán Ethereum sẽ thiết lập kỷ lục mớiBlog Tiền Ảo4 giờ trước
-
Metaplanet đặt cược 44,000 Bitcoin với quy tắc mới 15%BeInCrypto4 giờ trước
-
Raoul Pal dự đoán đợt tăng giá mạnh của tiền điện tử có thể kéo dài đến năm 2027Blog Tiền Ảo6 giờ trước
-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?index.vn7 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 66 | 8,86 $ | -0,29% | |
| 67 | 2,00 $ | +0,08% | |
| 68 | 28,66 $ | +3,00% | |
| 69 | 0,2022 $ | +0,76% | |
| 71 | 1,00 $ | -0,02% | |
| 73 | 0,1287 $ | -3,67% | |
| 74 | 11,08 $ | -0,54% | |
| 75 | 0,1072 $ | -1,88% |