Giá Kamino
Phân tích kỹ thuật Kamino
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 57,76 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 39,72 | Trung lập |
| CCI (20) | 19,02 | Trung lập |
| ADX (14) | 58,58 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,007 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,011 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,004 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 1,144 | Mua |
| Williams %R (14) | -68,56 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 42,65 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,04058 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,0422 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,03824 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,0386 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,03576 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,03418 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,03206 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,03029 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,02759 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,02442 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,02738 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,02197 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,03813 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,03921 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,03969 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,05186 $+30,63%Yếu
- R10,04776 $+20,30%Yếu
Hỗ trợ
- S10,03425 $-13,73%Yếu
- S20,0312 $-21,41%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,03689 $ | 0,03809 $ | 0,03955 $ | 0,04075 $ | 0,04221 $ | 0,04341 $ | 0,04487 $ |
| Fibonacci | 0,03809 $ | 0,03911 $ | 0,03974 $ | 0,04075 $ | 0,04177 $ | 0,0424 $ | 0,04341 $ |
| Camarilla | 0,04027 $ | 0,04051 $ | 0,04076 $ | 0,04075 $ | 0,04124 $ | 0,04149 $ | 0,04173 $ |
| Woodie | 0,03701 $ | 0,03816 $ | 0,03967 $ | 0,04082 $ | 0,04233 $ | 0,04348 $ | 0,04499 $ |
| DeMark | — | — | 0,04015 $ | 0,04106 $ | 0,04281 $ | — | — |
Dự đoán giá Kamino
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,03175 $ | 0,03638 $ | 0,04168 $ +5,5% | 0,04776 $ | 0,05472 $ |
| 30 ngày | 0,02827 $ | 0,03747 $ | 0,04966 $ +25,6% | 0,06581 $ | 0,08722 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Kamino đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,04776 $ sẽ mở đường lên 0,05186 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,03425 $ có thể kéo giá xuống 0,0312 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Kamino
Kamino (KMNO) đang giao dịch ở mức 0,0397 $, thay đổi -1,50% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #180 theo vốn hóa (226,21 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 5,85 Tr $.
Lượng lưu hành là 5,7 T KMNO. Đỉnh mọi thời đại 0,2478 $ được ghi nhận vào 15 thg 12, 2024, và giá hiện tại cách mức này -84,1%. Trong 7 ngày Kamino thay đổi -10,97%, 30 ngày +54,94% và một năm -52,33%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 10 T KMNO.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Kamino là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 57,8. Hỗ trợ gần nhất tại 0,03425 $ và kháng cự gần nhất tại 0,04776 $.
Tin tức Kamino
Tất cả-
Tròn 1 năm bitcoin lập đỉnh 126.000 USD: Vì sao không còn sập sâu?Báo Dân trí1 giờ trước
-
Hyperscale Data báo cáo nắm giữ Bitcoin và tiền mặt trị giá 56,4 triệu USDInvesting.com Việt Nam5 giờ trước
-
Ethereum Economic Zone thực hiện giao dịch nguyên tử L1-L2 đầu tiênTin Tức Bitcoin6 giờ trước
-
Ethereum tích lũy quanh ngưỡng hỗ trợ 2.707 USD: Các mức quan trọng cần theo dõiTraders Union7 giờ trước
-
Phiên giao dịch trầm lắng của Bitcoin khi hỗ trợ $83.697 vẫn là tâm điểmTraders Union7 giờ trước
-
Sự cố MetaMask khiến hàng chờ rút staking Ethereum vọt lên 2 tỷ USDCoin689 giờ trước
-
Bitcoin ổn định quanh mức $85.300 khi lợi suất tăng vọt làm lu mờ kỳ vọng về quy địnhInvesting.com Việt Nam9 giờ trước
-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHTin Tức Bitcoin9 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 174 | 0,0000002414 $ | +0,99% | |
| 175 | 0,2387 $ | +4,46% | |
| 176 | 0,2378 $ | +4,35% | |
| 178 | 0,761 $ | +1,06% | |
| 179 | 66,58 $ | +1,33% | |
| 181 | 1,28 $ | -0,63% | |
| 182 | 60,86 $ | -0,05% | |
| 183 | 0,9998 $ | +0,02% |