Giá IOTA
Phân tích kỹ thuật IOTA
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 69,43 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 75,99 | Trung lập |
| CCI (20) | 140,98 | Bán |
| ADX (14) | 50,78 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,01 | Mua |
| Momentum (10) | 0,008 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,004 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 64,54 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -25,95 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,012 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 50,97 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,0545 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,05449 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,05125 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,05037 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,04893 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,04733 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,04607 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,04449 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,04479 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,0399 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,05335 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,04728 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,05035 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,05344 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,05777 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,07291 $+24,21%Trung bình
- R10,06413 $+9,25%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,05185 $-11,67%Mạnh
- S20,04252 $-27,57%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,04523 $ | 0,04977 $ | 0,05443 $ | 0,05897 $ | 0,06363 $ | 0,06817 $ | 0,07283 $ |
| Fibonacci | 0,04977 $ | 0,05328 $ | 0,05545 $ | 0,05897 $ | 0,06248 $ | 0,06465 $ | 0,06817 $ |
| Camarilla | 0,05657 $ | 0,05741 $ | 0,05826 $ | 0,05897 $ | 0,05994 $ | 0,06079 $ | 0,06163 $ |
| Woodie | 0,0453 $ | 0,0498 $ | 0,0545 $ | 0,059 $ | 0,0637 $ | 0,0682 $ | 0,0729 $ |
| DeMark | — | — | 0,0567 $ | 0,0601 $ | 0,0659 $ | — | — |
Dự đoán giá IOTA
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,04879 $ | 0,05429 $ | 0,0604 $ +2,9% | 0,06721 $ | 0,07478 $ |
| 30 ngày | 0,04265 $ | 0,0532 $ | 0,06636 $ +13,1% | 0,08277 $ | 0,1032 $ |
Xu hướng kỹ thuật của IOTA đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,06413 $ sẽ mở đường lên 0,07291 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,05185 $ có thể kéo giá xuống 0,04252 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Bitget | +0,0100% | 2,35 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 2,09 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 1,05 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 843,51 N $ |
| MEXC | +0,0100% | 793,64 N $ |
Giới thiệu IOTA
IOTA (IOTA) đang giao dịch ở mức 0,0587 $, thay đổi -0,96% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #163 theo vốn hóa (273,57 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 13,64 Tr $.
Lượng lưu hành là 4,68 T IOTA. Đỉnh mọi thời đại 5,25 $ được ghi nhận vào 18 thg 12, 2017, và giá hiện tại cách mức này -98,9%. Trong 7 ngày IOTA thay đổi +5,01%, 30 ngày +44,59% và một năm -69,19%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của IOTA là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 69,4. Hỗ trợ gần nhất tại 0,05185 $ và kháng cự gần nhất tại 0,06413 $.
Tin tức IOTA
Tất cả-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com53 phút trước
-
Trung Quốc đóng cửa hàng trăm ngân hàng. Nhà đầu tư Bitcoin có nên lo lắng?BeInCrypto1 giờ trước
-
Giá XRP tăng vọt khi khối lượng giao dịch tại Hàn Quốc vượt qua Bitcoin, liệu mức giá 2 USD có khả quan?blogtienao.com4 giờ trước
-
Bitcoin được Michael Saylor chứng minh là “ổn định” qua biểu đồ 94%blogtienao.com5 giờ trước
-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이5 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng lượng Bitcoin dự trữ lên 29.462 BTCCoin686 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 157 | 0,2526 $ | -2,86% | |
| 158 | 0,0000531 $ | +1,04% | |
| 159 | 6,92 $ | +1,97% | |
| 160 | 0,05512 $ | +2,58% | |
| 161 | 0,0000291 $ | +4,91% | |
| 162 | 0,00000132 $ | +0,02% | |
| 164 | 0,0053 $ | -2,39% | |
| 165 | 0,0403 $ | +7,81% |