Giá Gram (prev. Toncoin)
Phân tích kỹ thuật Gram (prev. Toncoin)
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 58,29 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 43,35 | Trung lập |
| CCI (20) | 62,01 | Trung lập |
| ADX (14) | 31,12 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,089 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,057 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,039 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 20,58 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -51,57 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,056 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 55,28 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 1,52 $ | Mua |
| SMA (10) | 1,54 $ | Mua |
| EMA (20) | 1,49 $ | Mua |
| SMA (20) | 1,48 $ | Mua |
| EMA (30) | 1,47 $ | Mua |
| SMA (30) | 1,44 $ | Mua |
| EMA (50) | 1,46 $ | Mua |
| SMA (50) | 1,42 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 1,51 $ | Mua |
| VWMA (20) | 1,51 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 1,53 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R11,74 $+11,68%Yếu
Hỗ trợ
- S11,46 $-6,35%Yếu
- S21,37 $-12,03%Trung bình
- S31,29 $-17,02%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 1,44 $ | 1,47 $ | 1,50 $ | 1,53 $ | 1,55 $ | 1,58 $ | 1,61 $ |
| Fibonacci | 1,47 $ | 1,49 $ | 1,51 $ | 1,53 $ | 1,55 $ | 1,56 $ | 1,58 $ |
| Camarilla | 1,51 $ | 1,51 $ | 1,52 $ | 1,53 $ | 1,53 $ | 1,53 $ | 1,54 $ |
| Woodie | 1,44 $ | 1,47 $ | 1,50 $ | 1,53 $ | 1,55 $ | 1,58 $ | 1,61 $ |
| DeMark | — | — | 1,48 $ | 1,52 $ | 1,54 $ | — | — |
Dự đoán giá Gram (prev. Toncoin)
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 1,36 $ | 1,46 $ | 1,57 $ +0,7% | 1,69 $ | 1,82 $ |
| 30 ngày | 1,19 $ | 1,38 $ | 1,61 $ +3,1% | 1,87 $ | 2,17 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Gram (prev. Toncoin) đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1,74 $ sẽ mở đường lên 1,83 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1,46 $ có thể kéo giá xuống 1,37 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Hyperliquid | +0,0100% | 44,11 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 41,81 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 10,54 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 7,26 Tr $ |
Giới thiệu Gram (prev. Toncoin)
Gram (prev. Toncoin) (GRAM) đang giao dịch ở mức 1,56 $, thay đổi +0,97% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #32 theo vốn hóa (4,39 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 33,11 Tr $.
Lượng lưu hành là 2,82 T GRAM. Đỉnh mọi thời đại 8,25 $ được ghi nhận vào 14 thg 6, 2024, và giá hiện tại cách mức này -81,1%. Trong 7 ngày Gram (prev. Toncoin) thay đổi -1,04%, 30 ngày +9,77% và một năm -45,13%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Gram (prev. Toncoin) là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 58,3. Hỗ trợ gần nhất tại 1,46 $ và kháng cự gần nhất tại 1,74 $.
Tin tức Gram (prev. Toncoin)
Tất cả-
Hyperscale Data báo cáo nắm giữ Bitcoin và tiền mặt trị giá 56,4 triệu USDInvesting.com Việt Nam1 giờ trước
-
Ethereum Economic Zone thực hiện giao dịch nguyên tử L1-L2 đầu tiêntintucbitcoin.com3 giờ trước
-
Sự cố MetaMask khiến hàng chờ rút staking Ethereum vọt lên 2 tỷ USDcoin68.com5 giờ trước
-
Bitcoin ổn định ở mức $85.500 khi lợi suất tăng vọt làm lu mờ kỳ vọng về quy địnhInvesting.com Việt Nam6 giờ trước
-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com6 giờ trước
-
Hàn Quốc dẫn đầu thị trường tiền số Đông Á, đạt 603 nghìn tỷ won디지털투데이6 giờ trước
-
Cổ phiếu BitMine vượt trội hơn Ethereum vào năm 2026, và Tom Lee nhấn mạnh một động tháiBeInCrypto6 giờ trước
-
Bitcoin tăng 225% trong 3 năm, nhưng âm 11% nếu bỏ lỡ 15 phiên bứt phá디지털투데이7 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 26 | 0,1276 $ | +2,14% | |
| 28 | 1,20 $ | -2,23% | |
| 30 | 0,1016 $ | -1,12% | |
| 33 | 253,80 $ | +0,20% | |
| 34 | 0,00000589 $ | -1,45% | |
| 35 | 303,80 $ | -0,43% | |
| 36 | 0,06815 $ | -1,50% | |
| 38 | 0,242 $ | -6,82% |