Giá Falcon Finance
Phân tích kỹ thuật Falcon Finance
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 41,38 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 5,045 | Mua |
| CCI (20) | -146,24 | Trung lập |
| ADX (14) | 36,96 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -0,014 | Bán |
| Momentum (10) | -0,019 | Bán |
| MACD (12, 26) | -0,001 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 2,748 | Mua |
| Williams %R (14) | -99,13 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0,014 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 33,73 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,1198 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,1209 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,1228 $ | Bán |
| SMA (20) | 0,1257 $ | Bán |
| EMA (30) | 0,1213 $ | Bán |
| SMA (30) | 0,1317 $ | Bán |
| EMA (50) | 0,1143 $ | Bán |
| SMA (50) | 0,1155 $ | Bán |
| EMA (100) | 0,101 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,08931 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,09471 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,08322 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,1485 $ | Bán |
| VWMA (20) | 0,1283 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,1117 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R10,1194 $+6,22%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,1073 $-4,53%Yếu
- S20,07517 $-33,11%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,1088 $ | 0,1117 $ | 0,114 $ | 0,1169 $ | 0,1191 $ | 0,1221 $ | 0,1243 $ |
| Fibonacci | 0,1117 $ | 0,1137 $ | 0,1149 $ | 0,1169 $ | 0,1189 $ | 0,1201 $ | 0,1221 $ |
| Camarilla | 0,1148 $ | 0,1152 $ | 0,1157 $ | 0,1169 $ | 0,1167 $ | 0,1171 $ | 0,1176 $ |
| Woodie | 0,1084 $ | 0,1116 $ | 0,1136 $ | 0,1167 $ | 0,1188 $ | 0,1219 $ | 0,1239 $ |
| DeMark | — | — | 0,1154 $ | 0,1176 $ | 0,1206 $ | — | — |
Dự đoán giá Falcon Finance
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,08985 $ | 0,103 $ | 0,118 $ +5,0% | 0,1353 $ | 0,155 $ |
| 30 ngày | 0,07881 $ | 0,1045 $ | 0,1386 $ +23,3% | 0,1838 $ | 0,2437 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Falcon Finance đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,1194 $ sẽ mở đường lên 0,1253 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,1073 $ có thể kéo giá xuống 0,07517 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Gate | +0,0100% | 23,78 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 16,48 Tr $ |
| MEXC | +0,0050% | 11,20 Tr $ |
Giới thiệu Falcon Finance
Falcon Finance (FF) đang giao dịch ở mức 0,1124 $, thay đổi -4,03% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #132 theo vốn hóa (375,82 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 5,24 Tr $.
Lượng lưu hành là 3,34 T FF. Đỉnh mọi thời đại 0,7708 $ được ghi nhận vào 29 thg 9, 2025, và giá hiện tại cách mức này -85,4%. Trong 7 ngày Falcon Finance thay đổi -3,20%, 30 ngày -5,00% và một năm -36,50%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 10 T FF.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Falcon Finance là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 41,4. Hỗ trợ gần nhất tại 0,1073 $ và kháng cự gần nhất tại 0,1194 $.
Tin tức Falcon Finance
Tất cả-
Sự cố MetaMask khiến hàng chờ rút staking Ethereum vọt lên 2 tỷ USDCoin681 giờ trước
-
Bitcoin ổn định ở mức $85.500 khi lợi suất tăng vọt làm lu mờ kỳ vọng về quy địnhInvesting.com Việt Nam1 giờ trước
-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com2 giờ trước
-
Hàn Quốc dẫn đầu thị trường tiền số Đông Á, đạt 603 nghìn tỷ won디지털투데이2 giờ trước
-
Cổ phiếu BitMine vượt trội hơn Ethereum vào năm 2026, và Tom Lee nhấn mạnh một động tháiBeInCrypto2 giờ trước
-
Bitcoin tăng 225% trong 3 năm, nhưng âm 11% nếu bỏ lỡ 15 phiên bứt phá디지털투데이3 giờ trước
-
Bitcoin mắc kẹt dưới mốc 87.200 USD, thị trường chờ tín hiệu bứt phá디지털투데이3 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 126 | 0,4081 $ | +0,46% | |
| 127 | 0,4344 $ | -3,64% | |
| 128 | 20,07 $ | -0,83% | |
| 129 | 0,4654 $ | -2,18% | |
| 131 | 0,0518 $ | -9,70% | |
| 130 | 1,14 $ | +2,98% | |
| 133 | 0,0000003726 $ | -0,78% | |
| 134 | 0,3347 $ | +0,18% |