Cổ phiếu Tosoh (4042)
Phân tích kỹ thuật Tosoh
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 51,12 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 64,15 | Trung lập |
| CCI (20) | 34,69 | Trung lập |
| ADX (14) | 23,59 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -17,56 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0,5 | Bán |
| MACD (12, 26) | -9,625 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 79,02 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -25 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -13,13 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 54,06 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 2.625,66 ¥ | Mua |
| SMA (10) | 2.628,75 ¥ | Mua |
| EMA (20) | 2.628,89 ¥ | Mua |
| SMA (20) | 2.612,28 ¥ | Mua |
| EMA (30) | 2.639,51 ¥ | Mua |
| SMA (30) | 2.630,60 ¥ | Mua |
| EMA (50) | 2.658,79 ¥ | Bán |
| SMA (50) | 2.667,74 ¥ | Bán |
| EMA (100) | 2.657,69 ¥ | Bán |
| SMA (100) | 2.726,57 ¥ | Bán |
| EMA (200) | 2.582,99 ¥ | Mua |
| SMA (200) | 2.595,99 ¥ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 2.621,50 ¥ | Mua |
| VWMA (20) | 2.615,42 ¥ | Mua |
| Hull MA (9) | 2.621,80 ¥ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R32.789,56 ¥+5,49%Trung bình
- R22.730,62 ¥+3,26%Trung bình
- R12.680,27 ¥+1,35%Trung bình
Hỗ trợ
- S12.540,06 ¥-3,95%Mạnh
- S22.389,62 ¥-9,64%Mạnh
- S32.252,66 ¥-14,82%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 2.569,00 ¥ | 2.584,50 ¥ | 2.601,50 ¥ | 2.617,00 ¥ | 2.634,00 ¥ | 2.649,50 ¥ | 2.666,50 ¥ |
| Fibonacci | 2.584,50 ¥ | 2.596,92 ¥ | 2.604,59 ¥ | 2.617,00 ¥ | 2.629,42 ¥ | 2.637,09 ¥ | 2.649,50 ¥ |
| Camarilla | 2.609,56 ¥ | 2.612,54 ¥ | 2.615,52 ¥ | 2.617,00 ¥ | 2.621,48 ¥ | 2.624,46 ¥ | 2.627,44 ¥ |
| Woodie | 2.569,75 ¥ | 2.584,88 ¥ | 2.602,25 ¥ | 2.617,38 ¥ | 2.634,75 ¥ | 2.649,88 ¥ | 2.667,25 ¥ |
| DeMark | — | — | 2.609,25 ¥ | 2.620,88 ¥ | 2.641,75 ¥ | — | — |
Dự đoán giá Tosoh
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 2.438,84 ¥ | 2.536,09 ¥ | 2.637,22 ¥ -0,3% | 2.742,38 ¥ | 2.851,73 ¥ |
| 21 phiên | 2.226,94 ¥ | 2.412,74 ¥ | 2.614,04 ¥ -1,2% | 2.832,14 ¥ | 3.068,43 ¥ |
| 63 phiên | 1.935,06 ¥ | 2.223,17 ¥ | 2.554,18 ¥ -3,4% | 2.934,47 ¥ | 3.371,38 ¥ |
Xu hướng kỹ thuật của Tosoh đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 2.680,27 ¥ sẽ mở đường lên 2.730,62 ¥.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 2.540,06 ¥ có thể kéo giá xuống 2.389,62 ¥.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Tosoh
Cổ phiếu Tosoh (4042) đang giao dịch ở mức 2.644,50 ¥, thay đổi +0,99% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Khác với vốn hóa 814,22 T ¥.
Biên độ 52 tuần từ 2.139,50 ¥ đến 3.086,00 ¥, hệ số P/E là 20. Cổ phiếu thay đổi -0,60% trong một tuần và -0,66% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Tosoh là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 51,1. Hỗ trợ gần nhất tại 2.540,06 ¥ và kháng cự gần nhất tại 2.680,27 ¥.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Một cổ phiếu ngân hàng được tự doanh CTCK "gom" mạnh phiên 6/10CafeF32 phút trước
-
Chứng khoán phiên 6/10: Đảo ngược vị thế, VN-Index lấy lại sắc xanhBaodautu.vn33 phút trước
-
Cổ phiếu PNJ chạm đáy 10 nămVietnam.vn44 phút trước
-
Blue-chips đảo chiều, VN-Index lấy lại sắc xanhVietnam.vn46 phút trước
-
Blog chứng khoán: Tín hiệu tích cực từ cổ phiếu blue-chipsVnEconomy55 phút trước
-
VN-Index tăng gần 6 điểm, khối ngoại bán ròng hơn 2.700 tỷ đồngTạp chí Tài chính Doanh nghiệp56 phút trước
-
Novaland lên tiếng trước thông tin “phá sản”, cổ phiếu NVL tiếp tục chịu áp lựcTạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập1 giờ trước
-
‘Cú ngã ngựa’ của một cổ phiếu vốn hoá lớnVnBusiness1 giờ trước