Cổ phiếu Toray Industries (3402)

3402Cổ phiếuKhácThị trường đóng cửa
1.254,00 ¥
+0,84% (+10,50)
Thấp nhất ngày1.236,00 ¥
Cao nhất ngày1.261,00 ¥
Đang tải…
Mở cửa
1.253,00 ¥
Giá đóng cửa trước
1.243,50 ¥
Biên độ ngày
1.236,00 ¥ – 1.261,00 ¥
Biên độ 52 tuần
913,70 ¥ – 1.395,00 ¥
Thay đổi 7 ngày
+0,60%
Thay đổi 30 ngày
-3,11%
Khối lượng
3,92 Tr
Trung bình 10 ngày: 4,85 Tr
Vốn hóa
1,83 NT ¥
P/E
23,72
Lợi nhuận trên cổ phiếu
52,87 ¥
Tỷ suất cổ tức
1,61%
Cổ phiếu lưu hành
1,46 T

Phân tích kỹ thuật Toray Industries

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 1Trung lập 8Mua 2

Tổng hợp

Mua
Bán 3Trung lập 8Mua 15

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 2Trung lập 0Mua 13
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)51,16Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)45,88Trung lập
CCI (20)36,96Trung lập
ADX (14)10,7Trung lập
Awesome Oscillator-22,1Trung lập
Momentum (10)-19Mua
MACD (12, 26)-3,336Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)40,17Trung lập
Williams %R (14)-38,69Trung lập
Bull Bear Power4,101Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)49,64Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)1.245,34 ¥Mua
SMA (10)1.245,75 ¥Mua
EMA (20)1.248,87 ¥Mua
SMA (20)1.243,05 ¥Mua
EMA (30)1.248,86 ¥Mua
SMA (30)1.256,63 ¥Bán
EMA (50)1.240,14 ¥Mua
SMA (50)1.253,12 ¥Mua
EMA (100)1.212,00 ¥Mua
SMA (100)1.197,81 ¥Mua
EMA (200)1.163,78 ¥Mua
SMA (200)1.169,20 ¥Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)1.260,50 ¥Bán
VWMA (20)1.243,97 ¥Mua
Hull MA (9)1.235,80 ¥Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R31.319,00 ¥+5,18%Yếu
  • R21.280,71 ¥+2,13%Trung bình
  • R11.261,00 ¥+0,56%Yếu
Giá hiện tại1.254,00 ¥

Hỗ trợ

  • S11.197,27 ¥-4,52%Mạnh
  • S21.099,29 ¥-12,34%Mạnh
  • S31.048,29 ¥-16,40%Mạnh

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển1.211,67 ¥1.219,83 ¥1.231,67 ¥1.239,83 ¥1.251,67 ¥1.259,83 ¥1.271,67 ¥
Fibonacci1.219,83 ¥1.227,47 ¥1.232,19 ¥1.239,83 ¥1.247,47 ¥1.252,19 ¥1.259,83 ¥
Camarilla1.238,00 ¥1.239,83 ¥1.241,67 ¥1.239,83 ¥1.245,33 ¥1.247,17 ¥1.249,00 ¥
Woodie1.213,50 ¥1.220,75 ¥1.233,50 ¥1.240,75 ¥1.253,50 ¥1.260,75 ¥1.273,50 ¥
DeMark——1.235,75 ¥1.241,88 ¥1.255,75 ¥——

Dự đoán giá Toray Industries

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên1.143,87 ¥1.199,86 ¥1.258,60 ¥ +0,4%1.320,22 ¥1.384,85 ¥
21 phiên1.046,90 ¥1.154,63 ¥1.273,45 ¥ +1,6%1.404,50 ¥1.549,04 ¥
63 phiên935,39 ¥1.108,34 ¥1.313,26 ¥ +4,7%1.556,08 ¥1.843,80 ¥

Xu hướng kỹ thuật của Toray Industries đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1.261,00 ¥ sẽ mở đường lên 1.280,71 ¥.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.197,27 ¥ có thể kéo giá xuống 1.099,29 ¥.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Toray Industries

Cổ phiếu Toray Industries (3402) đang giao dịch ở mức 1.254,00 ¥, thay đổi +0,84% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Khác với vốn hóa 1,83 NT ¥.

Biên độ 52 tuần từ 913,70 ¥ đến 1.395,00 ¥, hệ số P/E là 23,7. Cổ phiếu thay đổi +0,60% trong một tuần và -3,11% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Toray Industries là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 51,2. Hỗ trợ gần nhất tại 1.197,27 ¥ và kháng cự gần nhất tại 1.261,00 ¥.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Toray Industries hôm nay là bao nhiêu?
Toray Industries (3402) đang giao dịch ở mức 1.254,00 ¥, thay đổi +0,84% hôm nay (tăng).
Vốn hóa của Toray Industries là bao nhiêu?
Vốn hóa của Toray Industries là 1,83 NT ¥, hệ số P/E là 23,7.
Có nên mua cổ phiếu 3402?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 3402 là «Mua» (RSI 51,2). Hỗ trợ tại 1.197,27 ¥ và kháng cự tại 1.261,00 ¥. Không phải lời khuyên đầu tư.