Dự đoán giá eCash
Dự đoán eCash dựa trên dữ liệu: chỉ báo kỹ thuật, hỗ trợ và kháng cự cùng biến động lịch sử. Giá hiện tại là 0,00000821 $ và đánh giá kỹ thuật ngày là «Trung lập».
Các dự đoán này được tạo tự động từ chỉ báo kỹ thuật và biến động lịch sử. Thị trường có thể vượt xa các vùng này. Không nội dung nào trên trang là lời khuyên đầu tư — hãy luôn tự nghiên cứu.
Đánh giá kỹ thuật theo khung thời gian
Vùng dự đoán eCash
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,0000060679 $ | 0,0000071163 $ | 0,0000083458 $ +1,8% | 0,0000097877 $ | 0,0000115 $ |
| 30 ngày | 0,0000045713 $ | 0,0000063581 $ | 0,0000088432 $ +7,8% | 0,0000123 $ | 0,0000171 $ |
| 90 ngày | 0,0000032798 $ | 0,0000058079 $ | 0,0000103 $ +25,4% | 0,0000182 $ | 0,0000323 $ |
| 180 ngày | 0,0000025623 $ | 0,0000057492 $ | 0,0000129 $ +57,3% | 0,0000289 $ | 0,0000649 $ |
eCash đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,00000922 $ sẽ mở đường lên 0,0000097716 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,0000068394 $ có thể kéo giá xuống 0,0000064974 $.
Phương pháp: mục tiêu trung tâm kéo dài xu hướng log-giá 60 ngày đã làm mượt; các vùng dùng ±1 và ±2 độ lệch chuẩn của lợi nhuận ngày trong 90 ngày, điều chỉnh theo căn bậc hai của thời gian.
Phân tích kỹ thuật eCash
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 52,4 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 23,36 | Trung lập |
| CCI (20) | -29,19 | Trung lập |
| ADX (14) | 24,44 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 10,35 | Mua |
| Williams %R (14) | -76,38 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 54,33 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,000008271 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,000008346 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,0000081916 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,0000083345 $ | Bán |
| EMA (30) | 0,0000080265 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,0000080117 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,0000077222 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,000007597 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,0000073229 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,0000069562 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,0000077286 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,0000068307 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,000008285 $ | Bán |
| VWMA (20) | 0,0000085629 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,0000080564 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,0000104 $+27,04%Yếu
- R20,0000097716 $+19,02%Trung bình
- R10,00000922 $+12,30%Yếu
Hỗ trợ
- S10,0000068394 $-16,69%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,0000078233 $ | 0,0000079267 $ | 0,0000080633 $ | 0,0000081667 $ | 0,0000083033 $ | 0,0000084067 $ | 0,0000085433 $ |
| Fibonacci | 0,0000079267 $ | 0,0000080183 $ | 0,000008075 $ | 0,0000081667 $ | 0,0000082583 $ | 0,000008315 $ | 0,0000084067 $ |
| Camarilla | 0,000008134 $ | 0,000008156 $ | 0,000008178 $ | 0,0000081667 $ | 0,000008222 $ | 0,000008244 $ | 0,000008266 $ |
| Woodie | 0,00000784 $ | 0,000007935 $ | 0,00000808 $ | 0,000008175 $ | 0,00000832 $ | 0,000008415 $ | 0,00000856 $ |
| DeMark | — | — | 0,000008115 $ | 0,0000081925 $ | 0,000008355 $ | — | — |