Cổ phiếu Swiss Market Index (SMI)

Toàn bộ 20 mã thuộc Swiss Market Index (SMI) với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số Swiss Market Index (SMI)
+0,24%
Tăng / giảm
12 / 8
Thay đổi trung bình
+0,06%
Số mã thành phần
20

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1SDZ Sandoz 69,62 CHF+1,61% 68,12 CHF – 70,00 CHF Y tế 30,12 T CHF
2LONN Lonza Group 574,00 CHF+1,49% 560,40 CHF – 578,40 CHF Nguyên vật liệu 40,09 T CHF
3GALD Galderma 162,35 CHF+1,12% 159,40 CHF – 164,05 CHF Y tế 37,86 T CHF
4CFR Compagnie Financière Richemont 173,95 CHF+0,64% 172,80 CHF – 176,15 CHF Tiêu dùng không thiết yếu 102,27 T CHF
5PGHN Partners Group 604,40 CHF+0,53% 598,00 CHF – 605,20 CHF Tài chính 15,57 T CHF

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1SIKA Sika 176,55 CHF-3,94% 176,30 CHF – 185,00 CHF Nguyên vật liệu 28,33 T CHF
2GEBN Geberit 533,00 CHF-0,93% 532,40 CHF – 538,60 CHF Công nghiệp 17,25 T CHF
3AMRZ Amrize 30,59 CHF-0,68% 30,52 CHF – 31,03 CHF Nguyên vật liệu 16,73 T CHF
4SREN Swiss Reinsurance 140,70 CHF-0,53% 140,45 CHF – 142,40 CHF Tài chính 41,5 T CHF
5LOGN Logitech International 86,12 CHF-0,32% 85,50 CHF – 86,76 CHF Công nghệ 12,33 T CHF
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1ROP Roche 347,50 CHF+0,52% 344,70 CHF – 351,90 CHF Y tế 276,88 T CHF
2NOVN Novartis International 116,56 CHF+0,19% 116,50 CHF – 118,28 CHF Y tế 221,55 T CHF
3NESN Nestlé 74,68 CHF-0,13% 74,47 CHF – 75,33 CHF Tiêu dùng thiết yếu 192,09 T CHF
4ABBN ABB 81,78 CHF-0,15% 80,62 CHF – 82,80 CHF Công nghiệp 147,99 T CHF
5UBSG UBS Group 39,73 CHF+0,51% 39,46 CHF – 40,06 CHF Tài chính 121,64 T CHF
6CFR Compagnie Financière Richemont 173,95 CHF+0,64% 172,80 CHF – 176,15 CHF Tiêu dùng không thiết yếu 102,27 T CHF
7ZURN Zurich Insurance Group 571,80 CHF-0,10% 570,80 CHF – 577,60 CHF Tài chính 85,41 T CHF
8SREN Swiss Reinsurance 140,70 CHF-0,53% 140,45 CHF – 142,40 CHF Tài chính 41,5 T CHF
9LONN Lonza Group 574,00 CHF+1,49% 560,40 CHF – 578,40 CHF Nguyên vật liệu 40,09 T CHF
10GALD Galderma 162,35 CHF+1,12% 159,40 CHF – 164,05 CHF Y tế 37,86 T CHF
11HOLN Holcim 64,96 CHF+0,46% 64,58 CHF – 65,64 CHF Nguyên vật liệu 35,93 T CHF
12GIVN Givaudan 3.375,00 CHF+0,45% 3.368,00 CHF – 3.454,00 CHF Nguyên vật liệu 31,16 T CHF
13SDZ Sandoz 69,62 CHF+1,61% 68,12 CHF – 70,00 CHF Y tế 30,12 T CHF
14SIKA Sika 176,55 CHF-3,94% 176,30 CHF – 185,00 CHF Nguyên vật liệu 28,33 T CHF
15ALC Alcon 52,90 CHF+0,11% 52,48 CHF – 53,18 CHF Y tế 25,57 T CHF
16SLHN Swiss Life 893,60 CHF+0,29% 890,00 CHF – 900,60 CHF Tài chính 24,97 T CHF
17GEBN Geberit 533,00 CHF-0,93% 532,40 CHF – 538,60 CHF Công nghiệp 17,25 T CHF
18AMRZ Amrize 30,59 CHF-0,68% 30,52 CHF – 31,03 CHF Nguyên vật liệu 16,73 T CHF
19PGHN Partners Group 604,40 CHF+0,53% 598,00 CHF – 605,20 CHF Tài chính 15,57 T CHF
20LOGN Logitech International 86,12 CHF-0,32% 85,50 CHF – 86,76 CHF Công nghệ 12,33 T CHF

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu Swiss Market Index (SMI)

Danh sách này hiển thị 20 doanh nghiệp thuộc Swiss Market Index (SMI), sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.