Cổ phiếu Oslo All-Share Index

Toàn bộ 24 mã thuộc Oslo All-Share Index với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số Oslo All-Share Index
Tăng / giảm
13 / 10
Thay đổi trung bình
+0,14%
Số mã thành phần
24

Oslo All-Share Index có nhiều doanh nghiệp niêm yết hơn; trang này liệt kê 24 doanh nghiệp lớn nhất, tức các thành viên của OBX.

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1SUBC Subsea 7 329,00 kr+3,07% 315,20 kr – 329,40 kr Năng lượng 97,71 T NOK
2FRO Frontline 503,20 kr+2,78% 502,20 kr – 524,60 kr Công nghiệp —
3TGS Tgs 134,80 kr+1,58% 133,50 kr – 136,10 kr Năng lượng 26,49 T NOK
4VAR Vår Energi 51,30 kr+1,38% 50,96 kr – 51,98 kr Khác 128,06 T NOK
5NHY Norsk Hydro 81,10 kr+1,25% 79,72 kr – 81,18 kr Khác 159,38 T NOK

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1NAS Norwegian Air Shuttle 11,66 kr-4,27% 11,59 kr – 12,06 kr Công nghiệp 12,27 T NOK
2SALM SalMar 567,00 kr-1,82% 565,50 kr – 576,00 kr Khác 76,85 T NOK
3WAWI Wallenius Wilhelmsen 182,00 kr-1,19% 182,00 kr – 186,00 kr Công nghiệp 76,96 T NOK
4GJF Gjensidige Forsikring 253,80 kr-1,09% 253,40 kr – 258,60 kr Tài chính —
5ORK Orkla 91,00 kr-0,76% 90,55 kr – 91,55 kr Tiêu dùng thiết yếu 87,3 T NOK
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1EQNR Equinor 404,00 kr+0,30% 401,40 kr – 409,90 kr Năng lượng 957,42 T NOK
2DNB DNB Bank 308,70 kr-0,10% 306,10 kr – 309,60 kr Tài chính 438,86 T NOK
3KOG Kongsberg Gruppen 309,10 kr+0,36% 305,40 kr – 309,20 kr Công nghiệp 271,89 T NOK
4AKRBP Aker BP 342,00 kr+1,06% 339,50 kr – 345,70 kr Năng lượng 215,71 T NOK
5TEL Telenor 127,90 kr+0,08% 127,40 kr – 128,80 kr Truyền thông 173,45 T NOK
6NHY Norsk Hydro 81,10 kr+1,25% 79,72 kr – 81,18 kr Khác 159,38 T NOK
7VAR Vår Energi 51,30 kr+1,38% 50,96 kr – 51,98 kr Khác 128,06 T NOK
8MOWI Mowi 201,40 kr0,00% 199,30 kr – 202,00 kr Khác 106,2 T NOK
9YAR Yara International 413,70 kr-0,39% 407,70 kr – 414,10 kr Khác 105,36 T NOK
10SUBC Subsea 7 329,00 kr+3,07% 315,20 kr – 329,40 kr Năng lượng 97,71 T NOK
11ORK Orkla 91,00 kr-0,76% 90,55 kr – 91,55 kr Tiêu dùng thiết yếu 87,3 T NOK
12STB Storebrand 192,30 kr-0,10% 191,10 kr – 193,40 kr Tài chính 80,05 T NOK
13WAWI Wallenius Wilhelmsen 182,00 kr-1,19% 182,00 kr – 186,00 kr Công nghiệp 76,96 T NOK
14SALM SalMar 567,00 kr-1,82% 565,50 kr – 576,00 kr Khác 76,85 T NOK
15HAFNI Hafnia 96,70 kr+1,04% 96,50 kr – 100,40 kr Công nghiệp 51,77 T NOK
16HAUTO Höegh Autoliners 190,40 kr-0,57% 189,90 kr – 194,00 kr Công nghiệp 37,94 T NOK
17NOD Nordic Semiconductor 188,50 kr-0,21% 188,10 kr – 192,80 kr Công nghệ 37,28 T NOK
18BWLPG BW LPG 241,20 kr+0,08% 241,20 kr – 249,00 kr Công nghiệp 36,62 T NOK
19TOM Tomra Systems 91,80 kr+0,77% 91,00 kr – 92,55 kr Công nghiệp 27,15 T NOK
20TGS Tgs 134,80 kr+1,58% 133,50 kr – 136,10 kr Năng lượng 26,49 T NOK
21MPCC MPC Container Ships 29,08 kr+0,21% 29,00 kr – 29,56 kr Công nghiệp 14,19 T NOK
22NAS Norwegian Air Shuttle 11,66 kr-4,27% 11,59 kr – 12,06 kr Công nghiệp 12,27 T NOK
23FRO Frontline 503,20 kr+2,78% 502,20 kr – 524,60 kr Công nghiệp —
24GJF Gjensidige Forsikring 253,80 kr-1,09% 253,40 kr – 258,60 kr Tài chính —

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu Oslo All-Share Index

Danh sách này hiển thị 24 doanh nghiệp thuộc Oslo All-Share Index, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.