Cổ phiếu OMX Stockholm 30

Toàn bộ 30 mã thuộc OMX Stockholm 30 với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số OMX Stockholm 30
Tăng / giảm
23 / 6
Thay đổi trung bình
+0,56%
Số mã thành phần
30

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1ATCO-A Atlas Copco A 213,40 kr+2,20% 210,20 kr – 214,10 kr Công nghiệp 1,04 NT SEK
2SKF-B SKF B 280,20 kr+1,85% 276,60 kr – 282,00 kr Công nghiệp 127,59 T SEK
3SAND Sandvik 369,00 kr+1,85% 363,70 kr – 371,10 kr Công nghiệp 462,87 T SEK
4INVE-B Investor B 411,00 kr+1,78% 405,80 kr – 411,00 kr Tài chính —
5EQT EQT 288,40 kr+1,76% 284,00 kr – 290,50 kr Tài chính 359,32 T SEK

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1SAAB-B Saab B 599,30 kr-4,07% 593,10 kr – 624,00 kr Công nghiệp 322,81 T SEK
2TEL2-B Tele2 B 156,75 kr-2,37% 156,75 kr – 161,10 kr Truyền thông 108,71 T SEK
3TELIA Telia 43,60 kr-1,02% 43,60 kr – 44,33 kr Truyền thông 171,44 T SEK
4SEB-A SEB A 230,30 kr-0,99% 228,00 kr – 236,40 kr Tài chính 447,8 T SEK
5SHB-A Handelsbanken A 152,85 kr-0,46% 152,85 kr – 154,85 kr Tài chính 306,43 T SEK
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1AZN AstraZeneca 1.583,50 kr+1,51% 1.562,50 kr – 1.606,00 kr Y tế 2,46 NT SEK
2ABB ABB 994,80 kr+0,63% 980,40 kr – 995,60 kr Công nghiệp 1,8 NT SEK
3ATCO-A Atlas Copco A 213,40 kr+2,20% 210,20 kr – 214,10 kr Công nghiệp 1,04 NT SEK
4NDA-SE Nordea Bank Abp 191,95 kr-0,31% 191,80 kr – 195,15 kr Tài chính 651,43 T SEK
5VOLV-B Volvo B 315,00 kr+0,77% 312,10 kr – 316,40 kr Công nghiệp 640,54 T SEK
6SAND Sandvik 369,00 kr+1,85% 363,70 kr – 371,10 kr Công nghiệp 462,87 T SEK
7SWED-A Swedbank A 409,50 kr+0,74% 408,30 kr – 413,50 kr Tài chính 460,16 T SEK
8SEB-A SEB A 230,30 kr-0,99% 228,00 kr – 236,40 kr Tài chính 447,8 T SEK
9EQT EQT 288,40 kr+1,76% 284,00 kr – 290,50 kr Tài chính 359,32 T SEK
10EPI-A Epiroc A 269,10 kr+1,17% 267,00 kr – 271,90 kr Công nghiệp 325,59 T SEK
11SAAB-B Saab B 599,30 kr-4,07% 593,10 kr – 624,00 kr Công nghiệp 322,81 T SEK
12SHB-A Handelsbanken A 152,85 kr-0,46% 152,85 kr – 154,85 kr Tài chính 306,43 T SEK
13ERIC-B Ericsson B 93,74 kr+1,01% 92,66 kr – 94,20 kr Công nghệ 304,98 T SEK
14HEXA-B Hexagon B 103,45 kr+1,27% 102,55 kr – 104,50 kr Công nghệ 277,7 T SEK
15HM-B Hennes & Mauritz B 160,30 kr+0,79% 159,40 kr – 161,20 kr Tiêu dùng không thiết yếu 255,9 T SEK
16ALFA Alfa Laval 577,00 kr+1,69% 569,00 kr – 579,40 kr Công nghiệp 238,49 T SEK
17INDU-C Industrivärden C 519,20 kr+0,89% 517,80 kr – 524,60 kr Tài chính 224,24 T SEK
18ESSITY-B Essity B 260,10 kr+1,56% 256,60 kr – 260,10 kr Tiêu dùng thiết yếu 175,39 T SEK
19TELIA Telia 43,60 kr-1,02% 43,60 kr – 44,33 kr Truyền thông 171,44 T SEK
20BOL Boliden 527,00 kr+0,57% 521,40 kr – 534,40 kr Nguyên vật liệu 149,65 T SEK
21EVO Evolution 815,20 kr+0,07% 813,40 kr – 828,60 kr Tiêu dùng không thiết yếu 148,45 T SEK
22LIFCO-B Lifco B 324,00 kr+0,06% 323,40 kr – 332,40 kr Công nghiệp 147,17 T SEK
23SKF-B SKF B 280,20 kr+1,85% 276,60 kr – 282,00 kr Công nghiệp 127,59 T SEK
24SKA-B Skanska B 263,90 kr0,00% 263,90 kr – 267,70 kr Công nghiệp 109,28 T SEK
25TEL2-B Tele2 B 156,75 kr-2,37% 156,75 kr – 161,10 kr Truyền thông 108,71 T SEK
26ADDT-B Addtech B 346,40 kr+1,76% 343,40 kr – 352,00 kr Công nghiệp 93,51 T SEK
27NIBE-B Nibe Industrier B 45,32 kr+0,67% 45,14 kr – 46,04 kr Công nghiệp 91,37 T SEK
28SCA-B SCA B 119,10 kr+1,02% 117,75 kr – 119,60 kr Nguyên vật liệu 83,65 T SEK
29ASSA-B Assa Abloy B 353,30 kr+0,26% 353,20 kr – 359,30 kr Công nghiệp —
30INVE-B Investor B 411,00 kr+1,78% 405,80 kr – 411,00 kr Tài chính —

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu OMX Stockholm 30

Danh sách này hiển thị 30 doanh nghiệp thuộc OMX Stockholm 30, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.