Giá Theta Network
Phân tích kỹ thuật Theta Network
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 59,5 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 67,38 | Trung lập |
| CCI (20) | 62,06 | Trung lập |
| ADX (14) | 38,09 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,022 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,008 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,011 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 29,86 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -34,78 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,012 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 41,36 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,2257 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,2269 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,2186 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,2207 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,2106 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,209 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,1977 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,1941 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,1839 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,1652 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,2061 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,1736 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,2039 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,2207 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,2296 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,2842 $+23,95%Trung bình
- R20,2575 $+12,31%Trung bình
- R10,2393 $+4,36%Yếu
Hỗ trợ
- S10,225 $-1,88%Yếu
- S20,2044 $-10,88%Mạnh
- S30,1668 $-27,24%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,2187 $ | 0,2217 $ | 0,2272 $ | 0,2302 $ | 0,2357 $ | 0,2387 $ | 0,2442 $ |
| Fibonacci | 0,2217 $ | 0,225 $ | 0,227 $ | 0,2302 $ | 0,2335 $ | 0,2355 $ | 0,2387 $ |
| Camarilla | 0,2303 $ | 0,231 $ | 0,2318 $ | 0,2302 $ | 0,2334 $ | 0,2342 $ | 0,2349 $ |
| Woodie | 0,2199 $ | 0,2223 $ | 0,2284 $ | 0,2308 $ | 0,2369 $ | 0,2393 $ | 0,2454 $ |
| DeMark | — | — | 0,2287 $ | 0,231 $ | 0,2372 $ | — | — |
Dự đoán giá Theta Network
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,1923 $ | 0,2133 $ | 0,2366 $ +3,4% | 0,2625 $ | 0,2912 $ |
| 30 ngày | 0,1718 $ | 0,213 $ | 0,264 $ +15,3% | 0,3272 $ | 0,4056 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Theta Network đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,2393 $ sẽ mở đường lên 0,2575 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,225 $ có thể kéo giá xuống 0,2044 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Theta Network
Theta Network (THETA) đang giao dịch ở mức 0,2293 $, thay đổi +1,06% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #178 theo vốn hóa (229,28 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 4,73 Tr $.
Lượng lưu hành là 1 T THETA. Đỉnh mọi thời đại 15,72 $ được ghi nhận vào 16 thg 4, 2021, và giá hiện tại cách mức này -98,5%. Trong 7 ngày Theta Network thay đổi +0,66%, 30 ngày +28,06% và một năm -69,58%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 1 T THETA.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Theta Network là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 59,5. Hỗ trợ gần nhất tại 0,225 $ và kháng cự gần nhất tại 0,2393 $.
Tin tức Theta Network
Tất cả-
Metaplanet chứng minh thanh khoản Bitcoin với loạt giao dịch mua bán 21.000 BTCCoin6843 phút trước
-
Bitmine báo cáo tổng tài sản tiền điện tử và tiền mặt đạt 17,4 tỷ USDInvesting.com Việt Nam1 giờ trước
-
Việt Nam có nền kinh tế crypto lớn thứ 2 Đông Nam ÁTin tức 24h2 giờ trước
-
Metaplanet đặt cược 44,000 Bitcoin với quy tắc mới 15%BeInCrypto3 giờ trước
-
Raoul Pal dự đoán đợt tăng giá mạnh của tiền điện tử có thể kéo dài đến năm 2027Blog Tiền Ảo5 giờ trước
-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?index.vn6 giờ trước
-
12 thói quen thường thấy ở người giỏi kiếm tiền: Số 6 nhiều người có thu nhập tốt vẫn bỏ quaGóc nhìn pháp lý7 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 172 | 0,5755 $ | +1,02% | |
| 174 | 0,2676 $ | +10,02% | |
| 173 | 0,0000002404 $ | -0,02% | |
| 175 | 0,237 $ | -1,57% | |
| 176 | 0,7701 $ | +2,85% | |
| 179 | 0,04463 $ | -2,39% | |
| 180 | 1,31 $ | -4,79% | |
| 182 | 0,03966 $ | -0,43% |