Giá Sonic
Phân tích kỹ thuật Sonic
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 61,82 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 52,1 | Trung lập |
| CCI (20) | 73,6 | Trung lập |
| ADX (14) | 44,46 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,007 | Mua |
| Momentum (10) | 0,001 | Mua |
| MACD (12, 26) | 0,003 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 25,5 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -49,6 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,004 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 52,77 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,04022 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,0401 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,03803 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,03826 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,0361 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,03479 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,0335 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,0319 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,03223 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,02785 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,04593 $ | Bán |
| SMA (200) | 0,03411 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,03646 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,03898 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,04212 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R10,04679 $+9,74%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,0381 $-10,64%Mạnh
- S20,03384 $-20,65%Trung bình
- S30,03126 $-26,69%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,03508 $ | 0,03754 $ | 0,03917 $ | 0,04163 $ | 0,04326 $ | 0,04572 $ | 0,04735 $ |
| Fibonacci | 0,03754 $ | 0,0391 $ | 0,04007 $ | 0,04163 $ | 0,04319 $ | 0,04416 $ | 0,04572 $ |
| Camarilla | 0,03968 $ | 0,04005 $ | 0,04043 $ | 0,04163 $ | 0,04117 $ | 0,04155 $ | 0,04192 $ |
| Woodie | 0,03467 $ | 0,03733 $ | 0,03876 $ | 0,04142 $ | 0,04285 $ | 0,04551 $ | 0,04694 $ |
| DeMark | — | — | 0,03836 $ | 0,04122 $ | 0,04245 $ | — | — |
Dự đoán giá Sonic
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,03359 $ | 0,03852 $ | 0,04417 $ +3,8% | 0,05064 $ | 0,05807 $ |
| 30 ngày | 0,02837 $ | 0,03766 $ | 0,05 $ +17,6% | 0,06637 $ | 0,08811 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Sonic đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,04679 $ sẽ mở đường lên 0,04913 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,0381 $ có thể kéo giá xuống 0,03384 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | +0,0050% | 3,88 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 1,20 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 1,08 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 854,98 N $ |
| Gate | +0,0100% | 334,65 N $ |
Giới thiệu Sonic
Sonic (S) đang giao dịch ở mức 0,04264 $, thay đổi +3,22% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #213 theo vốn hóa (165,68 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 33,14 Tr $.
Lượng lưu hành là 3,89 T S. Đỉnh mọi thời đại 1,03 $ được ghi nhận vào 4 thg 1, 2025, và giá hiện tại cách mức này -95,9%. Trong 7 ngày Sonic thay đổi +10,97%, 30 ngày +42,73% và một năm -85,70%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Sonic là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 61,8. Hỗ trợ gần nhất tại 0,0381 $ và kháng cự gần nhất tại 0,04679 $.
Tin tức Sonic
Tất cả-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?index.vn2 giờ trước
-
12 thói quen thường thấy ở người giỏi kiếm tiền: Số 6 nhiều người có thu nhập tốt vẫn bỏ quagocnhinphaply.nguoiduatin.vn3 giờ trước
-
Bitcoin tăng gần 86.000 USD khi dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiếnInvesting.com Việt Nam4 giờ trước
-
Ethereum ra mắt zkAPI, trả tiền dùng AI mà không lộ danh tínhcoin68.com4 giờ trước
-
Bitcoin bứt phá mốc 87.000 USD, dòng vốn tổ chức ồ ạt rót vào các quỹ ETFVietnam.vn6 giờ trước
-
Dự đoán giá Bitcoin, Ethereum, Ripple – BTC, ETH và XRP phục hồi khi đà tăng nhắm tới mức cao hơnfxstreet-vn.com7 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 207 | 1,41 $ | -0,03% | |
| 208 | 0,1864 $ | +0,27% | |
| 210 | 0,2096 $ | +8,76% | |
| 209 | 0,169 $ | +1,50% | |
| 211 | 1,10 $ | 0,00% | |
| 212 | 0,2972 $ | -2,28% | |
| 214 | 0,0434 $ | -0,70% | |
| 216 | 0,098 $ | +2,60% |