Giá Quant
Phân tích kỹ thuật Quant
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 70,29 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 61,78 | Trung lập |
| CCI (20) | 69,18 | Trung lập |
| ADX (14) | 61,07 | Mua |
| Awesome Oscillator | 136,91 | Trung lập |
| Momentum (10) | 157,01 | Bán |
| MACD (12, 26) | 52,46 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 32,21 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -38,21 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 75,48 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 49,12 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 229,14 $ | Mua |
| SMA (10) | 248,03 $ | Mua |
| EMA (20) | 184,75 $ | Mua |
| SMA (20) | 159,79 $ | Mua |
| EMA (30) | 156,86 $ | Mua |
| SMA (30) | 128,14 $ | Mua |
| EMA (50) | 126,75 $ | Mua |
| SMA (50) | 101,86 $ | Mua |
| EMA (100) | 99,11 $ | Mua |
| SMA (100) | 82,42 $ | Mua |
| EMA (200) | 85,61 $ | Mua |
| SMA (200) | 77,39 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 215,88 $ | Mua |
| VWMA (20) | 254,42 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 252,55 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R1373,00 $+46,35%Yếu
Hỗ trợ
- S153,60 $-78,97%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 199,44 $ | 220,38 $ | 236,47 $ | 257,41 $ | 273,50 $ | 294,44 $ | 310,53 $ |
| Fibonacci | 220,38 $ | 234,52 $ | 243,26 $ | 257,41 $ | 271,55 $ | 280,29 $ | 294,44 $ |
| Camarilla | 242,39 $ | 245,78 $ | 249,18 $ | 257,41 $ | 255,96 $ | 259,36 $ | 262,75 $ |
| Woodie | 197,03 $ | 219,17 $ | 234,06 $ | 256,20 $ | 271,09 $ | 293,23 $ | 308,11 $ |
| DeMark | — | — | 228,43 $ | 253,38 $ | 265,46 $ | — | — |
Dự đoán giá Quant
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 167,52 $ | 214,86 $ | 275,60 $ +7,8% | 353,49 $ | 453,41 $ |
| 30 ngày | 125,85 $ | 210,70 $ | 352,76 $ +38,0% | 590,59 $ | 988,76 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Quant đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 373,00 $ sẽ mở đường lên 391,65 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 53,60 $ có thể kéo giá xuống 50,92 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | -0,3683% | 43,69 Tr $ |
| Bitget | -0,2716% | 12,61 Tr $ |
| Gate | -0,3418% | 4,42 Tr $ |
| Kraken | -0,2140% | 823,14 N $ |
| OKX | +0,0075% | 507,61 N $ |
Giới thiệu Quant
Quant (QNT) đang giao dịch ở mức 254,86 $, thay đổi -4,04% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #33 theo vốn hóa (3,70 T $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 219,71 Tr $.
Lượng lưu hành là 14,54 Tr QNT. Đỉnh mọi thời đại 427,42 $ được ghi nhận vào 11 thg 9, 2021, và giá hiện tại cách mức này -40,0%. Trong 7 ngày Quant thay đổi -3,47%, 30 ngày +297,81% và một năm +142,23%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 14,61 Tr QNT.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Quant là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 70,3. Hỗ trợ gần nhất tại 53,60 $ và kháng cự gần nhất tại 373,00 $.
Tin tức Quant
Tất cả-
Bitcoin bứt phá mốc 87.000 USD, dòng vốn tổ chức ồ ạt rót vào các quỹ ETFVietnam.vn2 giờ trước
-
Ethereum ra mắt zkAPI, trả tiền dùng AI mà không lộ danh tínhCoin683 giờ trước
-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?Một Thế Giới3 giờ trước
-
Ethereum (ETHUSD) đột ngột Tăng 1.03% vào 5 thg 10: Động lực phía sauTradingKey4 giờ trước
-
Bạn có sở hữu vàng, bạc hoặc Bitcoin không? Robert Kiyosaki vừa tiết lộ một sự thật khó chấp nhậnvn.beincrypto.com5 giờ trước
-
Bitcoin phục hồi chưa vững, có lấy lại 126.000 USD vào quý I/2027?tintucbitcoin.com6 giờ trước
-
Hơn 1.200 tỷ USD bốc hơi: Điều gì đang kéo bitcoin khỏi thời kỳ hoàng kim?Báo Dân trí6 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 28 | 10,95 $ | -1,12% | |
| 30 | 0,1035 $ | +2,02% | |
| 32 | 1,53 $ | -0,32% | |
| 34 | 0,00000594 $ | +3,91% | |
| 35 | 0,06918 $ | +2,74% | |
| 36 | 299,40 $ | -2,05% | |
| 39 | 0,00645 $ | -0,30% |