Giá Gnosis
Phân tích kỹ thuật Gnosis
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 57,49 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 56,85 | Trung lập |
| CCI (20) | 104,55 | Trung lập |
| ADX (14) | 65,8 | Mua |
| Awesome Oscillator | 1,494 | Mua |
| Momentum (10) | 5,28 | Bán |
| MACD (12, 26) | 1,05 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 74,25 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -38,77 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 3,011 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 49,93 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 118,94 $ | Mua |
| SMA (10) | 119,17 $ | Mua |
| EMA (20) | 118,04 $ | Mua |
| SMA (20) | 117,50 $ | Mua |
| EMA (30) | 117,41 $ | Mua |
| SMA (30) | 116,99 $ | Mua |
| EMA (50) | 116,24 $ | Mua |
| SMA (50) | 117,76 $ | Mua |
| EMA (100) | 114,87 $ | Mua |
| SMA (100) | 112,59 $ | Mua |
| EMA (200) | 116,51 $ | Mua |
| SMA (200) | 115,04 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 118,84 $ | Mua |
| VWMA (20) | 117,46 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 119,71 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R3145,88 $+21,08%Trung bình
- R2136,23 $+13,07%Mạnh
- R1127,06 $+5,46%Mạnh
Hỗ trợ
- S1112,00 $-7,04%Mạnh
- S2101,28 $-15,94%Mạnh
- S393,23 $-22,62%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 114,55 $ | 115,95 $ | 118,20 $ | 119,60 $ | 121,85 $ | 123,25 $ | 125,50 $ |
| Fibonacci | 115,95 $ | 117,34 $ | 118,21 $ | 119,60 $ | 120,99 $ | 121,86 $ | 123,25 $ |
| Camarilla | 119,45 $ | 119,78 $ | 120,12 $ | 119,60 $ | 120,78 $ | 121,12 $ | 121,45 $ |
| Woodie | 114,98 $ | 116,16 $ | 118,63 $ | 119,81 $ | 122,28 $ | 123,46 $ | 125,93 $ |
| DeMark | — | — | 118,90 $ | 119,95 $ | 122,55 $ | — | — |
Dự đoán giá Gnosis
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 108,61 $ | 114,69 $ | 121,12 $ +0,5% | 127,91 $ | 135,08 $ |
| 30 ngày | 98,34 $ | 110,10 $ | 123,25 $ +2,3% | 137,99 $ | 154,48 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Gnosis đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 127,06 $ sẽ mở đường lên 136,23 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 112,00 $ có thể kéo giá xuống 101,28 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Gnosis
Gnosis (GNO) đang giao dịch ở mức 120,48 $, thay đổi +1,02% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #149 theo vốn hóa (318,01 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 828,08 N $.
Lượng lưu hành là 2,64 Tr GNO. Đỉnh mọi thời đại 644,20 $ được ghi nhận vào 8 thg 11, 2021, và giá hiện tại cách mức này -81,3%. Trong 7 ngày Gnosis thay đổi +2,13%, 30 ngày +2,66% và một năm -21,54%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 3 Tr GNO.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Gnosis là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 57,5. Hỗ trợ gần nhất tại 112,00 $ và kháng cự gần nhất tại 127,06 $.
Tin tức Gnosis
Tất cả-
Việt Nam có nền kinh tế crypto lớn thứ 2 Đông Nam ÁTin tức 24h31 phút trước
-
Ngân hàng Partners Banka của Cộng hòa Séc triển khai dịch vụ giao dịch Bitcoin trực tiếpBitcoin News50 phút trước
-
Metaplanet đặt cược 44,000 Bitcoin với quy tắc mới 15%BeInCrypto2 giờ trước
-
5 người bị truy tố tại Pháp vì bị cáo buộc hỗ trợ Hamas bằng tiền điện tử trị giá 2 triệu USDBitcoin News2 giờ trước
-
Các nhà điều hành Pháp đề xuất đánh thuế đối với việc chuyển đổi tiền điện tử sang stablecoinBitcoin News3 giờ trước
-
Raoul Pal dự đoán đợt tăng giá mạnh của tiền điện tử có thể kéo dài đến năm 2027Blog Tiền Ảo4 giờ trước
-
12 thói quen thường thấy ở người giỏi kiếm tiền: Số 6 nhiều người có thu nhập tốt vẫn bỏ quaGóc nhìn pháp lý5 giờ trước
-
Bitcoin tăng gần 86.000 USD khi dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiếnInvesting.com Việt Nam6 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 143 | 0,01722 $ | +0,22% | |
| 144 | 0,03005 $ | +6,58% | |
| 145 | 1,12 $ | +0,03% | |
| 147 | 18,44 $ | +1,21% | |
| 150 | 0,9912 $ | +0,15% | |
| 151 | 0,1342 $ | +2,07% | |
| 152 | 0,5778 $ | +4,87% | |
| 153 | 1,21 $ | -4,02% |