Cổ phiếu Mitsui Chemicals (4183)
Phân tích kỹ thuật Mitsui Chemicals
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 52,23 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 55,88 | Trung lập |
| CCI (20) | 18,1 | Trung lập |
| ADX (14) | 9,941 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -33,1 | Trung lập |
| Momentum (10) | -56,5 | Bán |
| MACD (12, 26) | -8,704 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 66,33 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -32,8 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 17,08 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 57,97 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 2.139,37 ¥ | Mua |
| SMA (10) | 2.129,10 ¥ | Mua |
| EMA (20) | 2.145,93 ¥ | Mua |
| SMA (20) | 2.145,73 ¥ | Mua |
| EMA (30) | 2.150,29 ¥ | Mua |
| SMA (30) | 2.159,20 ¥ | Mua |
| EMA (50) | 2.149,80 ¥ | Mua |
| SMA (50) | 2.160,67 ¥ | Mua |
| EMA (100) | 2.130,17 ¥ | Mua |
| SMA (100) | 2.142,14 ¥ | Mua |
| EMA (200) | 2.075,79 ¥ | Mua |
| SMA (200) | 2.104,53 ¥ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 2.183,25 ¥ | Bán |
| VWMA (20) | 2.134,69 ¥ | Mua |
| Hull MA (9) | 2.154,54 ¥ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R32.380,50 ¥+9,57%Yếu
- R22.341,50 ¥+7,78%Yếu
- R12.229,83 ¥+2,64%Mạnh
Hỗ trợ
- S11.999,85 ¥-7,95%Mạnh
- S21.795,75 ¥-17,34%Mạnh
- S31.650,22 ¥-24,04%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 2.072,17 ¥ | 2.092,83 ¥ | 2.131,17 ¥ | 2.151,83 ¥ | 2.190,17 ¥ | 2.210,83 ¥ | 2.249,17 ¥ |
| Fibonacci | 2.092,83 ¥ | 2.115,37 ¥ | 2.129,30 ¥ | 2.151,83 ¥ | 2.174,37 ¥ | 2.188,30 ¥ | 2.210,83 ¥ |
| Camarilla | 2.153,28 ¥ | 2.158,68 ¥ | 2.164,09 ¥ | 2.151,83 ¥ | 2.174,91 ¥ | 2.180,32 ¥ | 2.185,73 ¥ |
| Woodie | 2.081,00 ¥ | 2.097,25 ¥ | 2.140,00 ¥ | 2.156,25 ¥ | 2.199,00 ¥ | 2.215,25 ¥ | 2.258,00 ¥ |
| DeMark | — | — | 2.141,50 ¥ | 2.157,00 ¥ | 2.200,50 ¥ | — | — |
Dự đoán giá Mitsui Chemicals
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 1.978,02 ¥ | 2.073,07 ¥ | 2.172,69 ¥ 0,0% | 2.277,09 ¥ | 2.386,51 ¥ |
| 21 phiên | 1.792,96 ¥ | 1.973,98 ¥ | 2.173,28 ¥ 0,0% | 2.392,70 ¥ | 2.634,27 ¥ |
| 63 phiên | 1.558,56 ¥ | 1.841,09 ¥ | 2.174,84 ¥ +0,1% | 2.569,09 ¥ | 3.034,81 ¥ |
Xu hướng kỹ thuật của Mitsui Chemicals đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 2.229,83 ¥ sẽ mở đường lên 2.341,50 ¥.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.999,85 ¥ có thể kéo giá xuống 1.795,75 ¥.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Mitsui Chemicals
Cổ phiếu Mitsui Chemicals (4183) đang giao dịch ở mức 2.172,50 ¥, thay đổi +0,14% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Khác với vốn hóa 785,44 T ¥.
Biên độ 52 tuần từ 1.737,00 ¥ đến 2.477,50 ¥, hệ số P/E là 23,7. Cổ phiếu thay đổi +0,91% trong một tuần và +4,15% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Mitsui Chemicals là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 52,2. Hỗ trợ gần nhất tại 1.999,85 ¥ và kháng cự gần nhất tại 2.229,83 ¥.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Cổ phiếu Centerra Gold tăng hôm nay vì lý do gì?Investing.com Việt Nam29 phút trước
-
Danh mục chỉ số VNDiamond quý IV có thể giảm còn 17 cổ phiếuThời báo Tài chính Việt Nam38 phút trước
-
Tại sao cổ phiếu Moderna lại giảm mạnh hôm nay?Investing.com Việt Nam39 phút trước
-
Kosy bán hết vốn công ty thủy điện giữa lúc cổ phiếu giảm sàn 12 phiên liên tiếpFili.vn47 phút trước
-
Ba lãnh đạo Hodeco cùng đăng ký mua cổ phiếu HDCMekong ASEAN3 giờ trước