Cổ phiếu Kobe Steel (5406)

5406Cổ phiếuKhácThị trường đóng cửa
2.014,00 ¥
-0,49% (-10,00)
Thấp nhất ngày2.011,00 ¥
Cao nhất ngày2.030,00 ¥
Đang tải…
Mở cửa
2.016,50 ¥
Giá đóng cửa trước
2.024,00 ¥
Biên độ ngày
2.011,00 ¥ – 2.030,00 ¥
Biên độ 52 tuần
1.698,00 ¥ – 2.379,50 ¥
Thay đổi 7 ngày
-3,09%
Thay đổi 30 ngày
+0,20%
Khối lượng
521,1 N
Trung bình 10 ngày: 1,99 Tr
Vốn hóa
796,44 T ¥
P/E
8,34
Lợi nhuận trên cổ phiếu
241,50 ¥
Tỷ suất cổ tức
3,95%
Cổ phiếu lưu hành
395,45 Tr

Phân tích kỹ thuật Kobe Steel

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 2Trung lập 8Mua 1

Tổng hợp

Bán
Bán 13Trung lập 8Mua 5

Đường trung bình động

Bán
Bán 11Trung lập 0Mua 4
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)47,48Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)23,39Trung lập
CCI (20)-53,74Trung lập
ADX (14)12,61Trung lập
Awesome Oscillator-21,42Bán
Momentum (10)-55Mua
MACD (12, 26)-2,862Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)20,22Trung lập
Williams %R (14)-76,42Trung lập
Bull Bear Power-12,72Trung lập
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)40,57Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)2.023,82 ¥Bán
SMA (10)2.031,40 ¥Bán
EMA (20)2.029,52 ¥Bán
SMA (20)2.036,23 ¥Bán
EMA (30)2.027,59 ¥Bán
SMA (30)2.035,02 ¥Bán
EMA (50)2.018,01 ¥Bán
SMA (50)2.030,20 ¥Bán
EMA (100)2.002,35 ¥Mua
SMA (100)1.979,17 ¥Mua
EMA (200)1.975,72 ¥Mua
SMA (200)2.030,90 ¥Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)2.036,00 ¥Bán
VWMA (20)2.039,73 ¥Bán
Hull MA (9)1.996,36 ¥Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R32.297,00 ¥+14,05%Yếu
  • R22.167,00 ¥+7,60%Yếu
  • R12.073,15 ¥+2,94%Mạnh
Giá hiện tại2.014,00 ¥

Hỗ trợ

  • S11.984,50 ¥-1,46%Mạnh
  • S21.917,42 ¥-4,80%Trung bình
  • S31.887,50 ¥-6,28%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển1.970,50 ¥1.983,00 ¥2.003,50 ¥2.016,00 ¥2.036,50 ¥2.049,00 ¥2.069,50 ¥
Fibonacci1.983,00 ¥1.995,61 ¥2.003,39 ¥2.016,00 ¥2.028,61 ¥2.036,39 ¥2.049,00 ¥
Camarilla2.014,93 ¥2.017,95 ¥2.020,98 ¥2.016,00 ¥2.027,03 ¥2.030,05 ¥2.033,08 ¥
Woodie1.974,50 ¥1.985,00 ¥2.007,50 ¥2.018,00 ¥2.040,50 ¥2.051,00 ¥2.073,50 ¥
DeMark——2.009,75 ¥2.019,13 ¥2.042,75 ¥——

Dự đoán giá Kobe Steel

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên1.888,52 ¥1.952,24 ¥2.018,12 ¥ +0,2%2.086,21 ¥2.156,61 ¥
21 phiên1.773,00 ¥1.897,78 ¥2.031,35 ¥ +0,9%2.174,31 ¥2.327,33 ¥
63 phiên1.632,73 ¥1.836,85 ¥2.066,49 ¥ +2,6%2.324,84 ¥2.615,48 ¥

Xu hướng kỹ thuật của Kobe Steel đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 2.073,15 ¥ sẽ mở đường lên 2.167,00 ¥.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.984,50 ¥ có thể kéo giá xuống 1.917,42 ¥.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Kobe Steel

Cổ phiếu Kobe Steel (5406) đang giao dịch ở mức 2.014,00 ¥, thay đổi -0,49% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Khác với vốn hóa 796,44 T ¥.

Biên độ 52 tuần từ 1.698,00 ¥ đến 2.379,50 ¥, hệ số P/E là 8,3. Cổ phiếu thay đổi -3,09% trong một tuần và +0,20% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Kobe Steel là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 47,5. Hỗ trợ gần nhất tại 1.984,50 ¥ và kháng cự gần nhất tại 2.073,15 ¥.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Kobe Steel hôm nay là bao nhiêu?
Kobe Steel (5406) đang giao dịch ở mức 2.014,00 ¥, thay đổi -0,49% hôm nay (giảm).
Vốn hóa của Kobe Steel là bao nhiêu?
Vốn hóa của Kobe Steel là 796,44 T ¥, hệ số P/E là 8,3.
Có nên mua cổ phiếu 5406?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 5406 là «Bán» (RSI 47,5). Hỗ trợ tại 1.984,50 ¥ và kháng cự tại 2.073,15 ¥. Không phải lời khuyên đầu tư.