Cổ phiếu Chubu Electric Power Company, Incorporated (9502)
Phân tích kỹ thuật Chubu Electric Power Company, Incorporated
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 37,52 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 13,02 | Mua |
| CCI (20) | -97,01 | Trung lập |
| ADX (14) | 20,81 | Bán |
| Awesome Oscillator | -219,53 | Bán |
| Momentum (10) | -237 | Mua |
| MACD (12, 26) | -71,13 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 9,453 | Mua |
| Williams %R (14) | -76,48 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -180,06 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 41,29 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 2.715,05 ¥ | Bán |
| SMA (10) | 2.717,50 ¥ | Bán |
| EMA (20) | 2.782,49 ¥ | Bán |
| SMA (20) | 2.841,15 ¥ | Bán |
| EMA (30) | 2.814,44 ¥ | Bán |
| SMA (30) | 2.865,55 ¥ | Bán |
| EMA (50) | 2.840,37 ¥ | Bán |
| SMA (50) | 2.839,43 ¥ | Bán |
| EMA (100) | 2.819,69 ¥ | Bán |
| SMA (100) | 2.877,74 ¥ | Bán |
| EMA (200) | 2.677,53 ¥ | Bán |
| SMA (200) | 2.690,38 ¥ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 2.845,25 ¥ | Bán |
| VWMA (20) | 2.818,84 ¥ | Bán |
| Hull MA (9) | 2.606,22 ¥ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R33.035,10 ¥+13,42%Trung bình
- R22.952,50 ¥+10,33%Yếu
- R12.812,14 ¥+5,09%Trung bình
Hỗ trợ
- S12.566,39 ¥-4,10%Trung bình
- S22.476,28 ¥-7,46%Trung bình
- S32.376,39 ¥-11,20%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 2.540,17 ¥ | 2.559,33 ¥ | 2.593,67 ¥ | 2.612,83 ¥ | 2.647,17 ¥ | 2.666,33 ¥ | 2.700,67 ¥ |
| Fibonacci | 2.559,33 ¥ | 2.579,77 ¥ | 2.592,40 ¥ | 2.612,83 ¥ | 2.633,27 ¥ | 2.645,90 ¥ | 2.666,33 ¥ |
| Camarilla | 2.613,29 ¥ | 2.618,19 ¥ | 2.623,10 ¥ | 2.612,83 ¥ | 2.632,90 ¥ | 2.637,81 ¥ | 2.642,71 ¥ |
| Woodie | 2.547,75 ¥ | 2.563,13 ¥ | 2.601,25 ¥ | 2.616,63 ¥ | 2.654,75 ¥ | 2.670,13 ¥ | 2.708,25 ¥ |
| DeMark | — | — | 2.603,25 ¥ | 2.617,63 ¥ | 2.656,75 ¥ | — | — |
Dự đoán giá Chubu Electric Power Company, Incorporated
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 2.426,65 ¥ | 2.544,97 ¥ | 2.669,07 ¥ -0,3% | 2.799,21 ¥ | 2.935,70 ¥ |
| 21 phiên | 2.177,74 ¥ | 2.400,93 ¥ | 2.647,00 ¥ -1,1% | 2.918,28 ¥ | 3.217,37 ¥ |
| 63 phiên | 1.847,15 ¥ | 2.187,23 ¥ | 2.589,93 ¥ -3,2% | 3.066,77 ¥ | 3.631,40 ¥ |
Xu hướng kỹ thuật của Chubu Electric Power Company, Incorporated đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 2.812,14 ¥ sẽ mở đường lên 2.952,50 ¥.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 2.566,39 ¥ có thể kéo giá xuống 2.476,28 ¥.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Chubu Electric Power Company, Incorporated
Cổ phiếu Chubu Electric Power Company, Incorporated (9502) đang giao dịch ở mức 2.676,00 ¥, thay đổi +1,83% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Khác với vốn hóa 2,02 NT ¥.
Biên độ 52 tuần từ 1.977,50 ¥ đến 3.286,00 ¥, hệ số P/E là 8,9. Cổ phiếu thay đổi -5,63% trong một tuần và -7,93% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Chubu Electric Power Company, Incorporated là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 37,5. Hỗ trợ gần nhất tại 2.566,39 ¥ và kháng cự gần nhất tại 2.812,14 ¥.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
VN-Index giảm gần 6 điểm: Mã nào đang kéo chỉ số xuống?Báo Dân Việt25 phút trước
-
Chứng khoán 7-10: Dòng tiền phân hóa, MSR và MSN nổi bậtBáo Hànộimới32 phút trước
-
Cổ phiếu Novaland: Biến động giá và tin đồn 2023VnBusiness33 phút trước
-
Một cổ phiếu ngân hàng bứt phá phiên VN-Index đỏ lửa, có lúc tăng kịch trầnCafeF41 phút trước
-
Khối ngoại duy trì bán ròng hơn 934 tỷ đồng, tâm điểm là PNJBáo Dân trí43 phút trước
-
VNIndex tiếp tục “nắng hạn”24HMoney48 phút trước