Cổ phiếu TA-35 Toàn bộ 35 mã thuộc TA-35 với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.
Thay đổi trung bình
-0,27%
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 OPCE OPC Energy
89,87 ₪ +5,12%
85,17 ₪ – 90,21 ₪
Năng lượng
27,88 T ILS 2 ENLT Enlight Renewable Energy
209,30 ₪ +4,38%
202,90 ₪ – 212,90 ₪
Năng lượng
29,28 T ILS 3 ESLT Elbit Systems
2.173,00 ₪ +3,97%
2.125,30 ₪ – 2.182,40 ₪
Công nghiệp
101,83 T ILS 4 ORA Ormat Technologies
282,00 ₪ +2,73%
279,70 ₪ – 283,50 ₪
Năng lượng
17,34 T ILS 5 CAMT Camtek
497,10 ₪ +2,31%
497,00 ₪ – 501,90 ₪
Công nghệ
23,2 T ILS
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 NVPT Navitas Petroleum, Limited Partnership
109,60 ₪ -6,32%
109,40 ₪ – 118,30 ₪
Năng lượng
13,34 T ILS 2 HARL Harel Insurance Investments & Financial Services
192,60 ₪ -2,92%
191,80 ₪ – 198,90 ₪
Tài chính
39,59 T ILS 3 FIBI First International Bank of Israel
221,90 ₪ -2,20%
221,90 ₪ – 227,70 ₪
Tài chính
22,26 T ILS 4 CLIS Clal Insurance Enterprises Holdings
284,50 ₪ -2,20%
282,90 ₪ – 293,80 ₪
Tài chính
23,04 T ILS 5 DSCT Israel Discount Bank
34,08 ₪ -2,07%
34,05 ₪ – 34,80 ₪
Tài chính
41,7 T ILS
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 TEVA Teva Pharmaceutical Industries
120,70 ₪ -0,74%
120,30 ₪ – 121,50 ₪
Y tế
140,77 T ILS 2 LUMI Bank Leumi le-Israel B.M
73,96 ₪ -1,67%
73,93 ₪ – 75,01 ₪
Tài chính
108,62 T ILS 3 ESLT Elbit Systems
2.173,00 ₪ +3,97%
2.125,30 ₪ – 2.182,40 ₪
Công nghiệp
101,83 T ILS 4 POLI Bank Hapoalim B.M
76,60 ₪ -1,11%
76,51 ₪ – 77,30 ₪
Tài chính
100,09 T ILS 5 TSEM Tower Semiconductor
747,70 ₪ +2,08%
738,10 ₪ – 754,50 ₪
Công nghệ
84,51 T ILS 6 MZTF Mizrahi Tefahot Bank
227,80 ₪ -1,94%
227,60 ₪ – 232,60 ₪
Tài chính
59,34 T ILS 7 PHOE Phoenix Financial
178,10 ₪ -1,66%
177,20 ₪ – 181,70 ₪
Tài chính
44,98 T ILS 8 AZRG Azrieli Group
354,20 ₪ -1,50%
353,40 ₪ – 359,90 ₪
Bất động sản
44,1 T ILS 9 DSCT Israel Discount Bank
34,08 ₪ -2,07%
34,05 ₪ – 34,80 ₪
Tài chính
41,7 T ILS 10 HARL Harel Insurance Investments & Financial Services
192,60 ₪ -2,92%
191,80 ₪ – 198,90 ₪
Tài chính
39,59 T ILS 11 NVMI Nova
1.203,20 ₪ -0,49%
1.201,40 ₪ – 1.218,60 ₪
Công nghệ
38,27 T ILS 12 MMHD Menora Mivtachim Holdings
512,60 ₪ -0,77%
509,70 ₪ – 522,00 ₪
Tài chính
32,03 T ILS 13 ENLT Enlight Renewable Energy
209,30 ₪ +4,38%
202,90 ₪ – 212,90 ₪
Năng lượng
29,28 T ILS 14 OPCE OPC Energy
89,87 ₪ +5,12%
85,17 ₪ – 90,21 ₪
Năng lượng
27,88 T ILS 15 CAMT Camtek
497,10 ₪ +2,31%
497,00 ₪ – 501,90 ₪
Công nghệ
23,2 T ILS 16 CLIS Clal Insurance Enterprises Holdings
284,50 ₪ -2,20%
282,90 ₪ – 293,80 ₪
Tài chính
23,04 T ILS 17 NXSN NextVision Stabilized Systems
243,90 ₪ +0,79%
239,00 ₪ – 244,80 ₪
Công nghiệp
22,57 T ILS 18 FIBI First International Bank of Israel
221,90 ₪ -2,20%
221,90 ₪ – 227,70 ₪
Tài chính
22,26 T ILS 19 MGDL Migdal Insurance and Financial Holdings
20,12 ₪ -1,47%
20,01 ₪ – 20,62 ₪
Tài chính
21,32 T ILS 20 BEZQ Bezeq The Israel Telecommunication
7,19 ₪ -0,37%
7,18 ₪ – 7,28 ₪
Truyền thông
19,75 T ILS 21 NWMD NewMed Energy - Limited Partnership
16,01 ₪ +1,59%
15,46 ₪ – 16,09 ₪
Năng lượng
18,79 T ILS 22 MLSR Melisron
371,60 ₪ -0,91%
371,40 ₪ – 378,30 ₪
Bất động sản
17,73 T ILS 23 ORA Ormat Technologies
282,00 ₪ +2,73%
279,70 ₪ – 283,50 ₪
Năng lượng
17,34 T ILS 24 BIG BIG Shopping Centers
633,10 ₪ -1,46%
633,10 ₪ – 649,70 ₪
Bất động sản
16,39 T ILS 25 DLEKG Delek Group
83,45 ₪ +0,77%
82,03 ₪ – 84,35 ₪
Năng lượng
15,15 T ILS 26 SPEN Shapir Engineering and Industry
41,23 ₪ +0,73%
41,00 ₪ – 41,75 ₪
Công nghiệp
14,8 T ILS 27 NVPT Navitas Petroleum, Limited Partnership
109,60 ₪ -6,32%
109,40 ₪ – 118,30 ₪
Năng lượng
13,34 T ILS 28 STRS Strauss Group
107,80 ₪ +0,37%
106,70 ₪ – 108,30 ₪
Tiêu dùng thiết yếu
12,63 T ILS 29 FTAL Fattal Holdings
628,70 ₪ -1,33%
615,60 ₪ – 636,90 ₪
Tiêu dùng không thiết yếu
10,37 T ILS 30 SAE Shufersal
35,59 ₪ +0,03%
35,06 ₪ – 35,88 ₪
Tiêu dùng không thiết yếu
9,5 T ILS 31 AMOT Amot Investments
18,63 ₪ -1,90%
18,58 ₪ – 19,07 ₪
Bất động sản
9,2 T ILS 32 MVNE Mivne Real Estate
12,18 ₪ -0,33%
12,13 ₪ – 12,33 ₪
Bất động sản
8,82 T ILS 33 DIMRI Y.H. Dimri Construction & Development
351,20 ₪ -1,98%
350,60 ₪ – 361,00 ₪
Bất động sản
8,09 T ILS 34 ICL ICL Group
15,50 ₪ +0,45%
15,40 ₪ – 15,63 ₪
Nguyên vật liệu
— 35 NICE NICE
352,40 ₪ +0,60%
350,50 ₪ – 358,00 ₪
Công nghệ
—
Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.
Về cổ phiếu TA-35 Danh sách này hiển thị 35 doanh nghiệp thuộc TA-35, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.
Cách dùng danh sách Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.