Cổ phiếu Straits Times Index Toàn bộ 30 mã thuộc Straits Times Index với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.
Chỉ số Straits Times Index
+0,52%
Thay đổi trung bình
+0,24%
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 V03 Venture
16,85 $ +2,62%
16,31 $ – 16,93 $
Khác
4,84 T SGD 2 S63 Singapore Technologies Engineering
11,23 $ +2,37%
10,96 $ – 11,29 $
Khác
35,03 T SGD 3 U96 Sembcorp Industries
5,92 $ +1,37%
5,85 $ – 5,98 $
Khác
10,54 T SGD 4 BS6 Yangzijiang Shipbuilding Holdings
5,08 $ +1,20%
5,04 $ – 5,11 $
Khác
— 5 J36 Jardine Matheson Holdings
56,01 $ +1,17%
55,16 $ – 56,95 $
Khác
16,39 T USD
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 D01 DFI Retail Group Holdings
3,03 $ -2,26%
3,03 $ – 3,15 $
Khác
4,1 T USD 2 5E2 Seatrium
1,99 $ -1,97%
1,99 $ – 2,05 $
Khác
6,74 T SGD 3 S68 Singapore Exchange
20,75 $ -1,14%
20,55 $ – 20,96 $
Khác
22,22 T SGD 4 M44U Mapletree Logistics Trust
1,08 $ -0,92%
1,08 $ – 1,10 $
Khác
5,55 T SGD 5 H78 Hongkong Land Holdings
7,99 $ -0,75%
7,92 $ – 8,17 $
Khác
17,02 T USD
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 D05 DBS Group Holdings
77,83 $ +0,80%
77,20 $ – 78,05 $
Khác
221,35 T SGD 2 O39 OCBC Bank
31,88 $ +0,69%
31,52 $ – 31,90 $
Khác
143,32 T SGD 3 U11 United Overseas Bank
43,06 $ -0,12%
42,55 $ – 43,39 $
Khác
70,99 T SGD 4 Z74 Singtel
4,27 $ +0,47%
4,22 $ – 4,28 $
Khác
69,58 T SGD 5 S63 Singapore Technologies Engineering
11,23 $ +2,37%
10,96 $ – 11,29 $
Khác
35,03 T SGD 6 S68 Singapore Exchange
20,75 $ -1,14%
20,55 $ – 20,96 $
Khác
22,22 T SGD 7 F34 Wilmar International
3,48 $ +0,29%
3,44 $ – 3,52 $
Khác
21,73 T SGD 8 C6L Singapore Airlines
6,66 $ 0,00%
6,63 $ – 6,70 $
Khác
21 T SGD 9 BN4 Keppel
11,11 $ +0,63%
11,00 $ – 11,14 $
Khác
19,91 T SGD 10 C38U CapitaLand Integrated Commercial Trust
2,24 $ 0,00%
2,23 $ – 2,28 $
Khác
17,66 T SGD 11 H78 Hongkong Land Holdings
7,99 $ -0,75%
7,92 $ – 8,17 $
Khác
17,02 T USD 12 J36 Jardine Matheson Holdings
56,01 $ +1,17%
55,16 $ – 56,95 $
Khác
16,39 T USD 13 9CI CapitaLand Investment
2,47 $ 0,00%
2,46 $ – 2,49 $
Khác
12,33 T SGD 14 A17U CapitaLand Ascendas REIT
2,22 $ 0,00%
2,22 $ – 2,25 $
Khác
11,09 T SGD 15 U96 Sembcorp Industries
5,92 $ +1,37%
5,85 $ – 5,98 $
Khác
10,54 T SGD 16 G13 Genting Singapore
0,62 $ +0,81%
0,61 $ – 0,62 $
Khác
7,48 T SGD 17 U14 UOL Group
8,04 $ +0,12%
8,02 $ – 8,11 $
Khác
6,81 T SGD 18 5E2 Seatrium
1,99 $ -1,97%
1,99 $ – 2,05 $
Khác
6,74 T SGD 19 N2IU Mapletree Pan Asia Commercial Trust
1,20 $ +0,84%
1,19 $ – 1,22 $
Khác
6,35 T SGD 20 C09 City Developments
7,02 $ -0,28%
6,99 $ – 7,09 $
Khác
6,27 T SGD 21 AJBU Keppel DC Reit
2,13 $ 0,00%
2,12 $ – 2,16 $
Khác
5,85 T SGD 22 S58 SATS
3,74 $ +0,27%
3,71 $ – 3,77 $
Khác
5,56 T SGD 23 M44U Mapletree Logistics Trust
1,08 $ -0,92%
1,08 $ – 1,10 $
Khác
5,55 T SGD 24 ME8U Mapletree Industrial Trust
1,84 $ +0,55%
1,83 $ – 1,85 $
Khác
5,25 T SGD 25 V03 Venture
16,85 $ +2,62%
16,31 $ – 16,93 $
Khác
4,84 T SGD 26 J69U Frasers Centrepoint Trust
2,08 $ +0,48%
2,07 $ – 2,10 $
Khác
4,24 T SGD 27 D01 DFI Retail Group Holdings
3,03 $ -2,26%
3,03 $ – 3,15 $
Khác
4,1 T USD 28 BUOU Frasers Logistics & Commercial Trust
0,865 $ 0,00%
0,865 $ – 0,88 $
Khác
3,29 T SGD 29 Y92 Thai Beverages
0,43 $ 0,00%
0,425 $ – 0,435 $
Khác
— 30 BS6 Yangzijiang Shipbuilding Holdings
5,08 $ +1,20%
5,04 $ – 5,11 $
Khác
—
Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.
Về cổ phiếu Straits Times Index Danh sách này hiển thị 30 doanh nghiệp thuộc Straits Times Index, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.
Cách dùng danh sách Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.