Cổ phiếu PSI (Lisbon)

Toàn bộ 17 mã thuộc PSI (Lisbon) với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số PSI (Lisbon)
Tăng / giảm
5 / 12
Thay đổi trung bình
-0,80%
Số mã thành phần
17

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1EDPR EDP Renováveis 12,77 €+1,59% 12,59 € – 12,88 € Tiện ích 13,53 T EUR
2NOS NOS 5,37 €+0,66% 5,28 € – 5,41 € Truyền thông 2,75 T EUR
3PHR Pharol 0,0893 €+0,34% 0,0892 € – 0,0904 € Truyền thông 73,39 Tr EUR
4BCP Banco Comercial Português 1,16 €+0,22% 1,14 € – 1,17 € Tài chính 16,92 T EUR
5EDP Energias de Portugal 4,80 €+0,04% 4,79 € – 4,87 € Tiện ích 19,85 T EUR

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1JMT Jerónimo Martins 16,94 €-3,86% 16,93 € – 17,60 € Y tế 10,65 T EUR
2SEM Semapa 19,44 €-2,31% 19,28 € – 19,96 € Nguyên vật liệu 1,55 T EUR
3SON Sonae 2,04 €-1,69% 2,03 € – 2,07 € Y tế 3,97 T EUR
4NBA Novabase 7,04 €-1,68% 7,04 € – 7,14 € Công nghệ 265,23 Tr EUR
5CTT CTT Correios de Portugal 5,90 €-1,67% 5,85 € – 6,01 € Công nghiệp 773,23 Tr EUR
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1EDP Energias de Portugal 4,80 €+0,04% 4,79 € – 4,87 € Tiện ích 19,85 T EUR
2BCP Banco Comercial Português 1,16 €+0,22% 1,14 € – 1,17 € Tài chính 16,92 T EUR
3GALP Galp Energia 21,72 €-1,14% 21,64 € – 22,60 € Năng lượng 15,7 T EUR
4EDPR EDP Renováveis 12,77 €+1,59% 12,59 € – 12,88 € Tiện ích 13,53 T EUR
5JMT Jerónimo Martins 16,94 €-3,86% 16,93 € – 17,60 € Y tế 10,65 T EUR
6SON Sonae 2,04 €-1,69% 2,03 € – 2,07 € Y tế 3,97 T EUR
7NOS NOS 5,37 €+0,66% 5,28 € – 5,41 € Truyền thông 2,75 T EUR
8RENE Redes Energéticas Nacionais 3,54 €-0,28% 3,54 € – 3,58 € Tiện ích 2,35 T EUR
9NVG The Navigator 3,17 €-0,75% 3,16 € – 3,20 € Nguyên vật liệu 2,25 T EUR
10SEM Semapa 19,44 €-2,31% 19,28 € – 19,96 € Nguyên vật liệu 1,55 T EUR
11ALTR Altri 4,60 €-0,65% 4,60 € – 4,65 € Nguyên vật liệu 943,61 Tr EUR
12COR Corticeira Amorim 6,92 €-1,00% 6,92 € – 7,00 € Công nghiệp 911,11 Tr EUR
13CTT CTT Correios de Portugal 5,90 €-1,67% 5,85 € – 6,01 € Công nghiệp 773,23 Tr EUR
14IBS Ibersol 9,72 €-0,41% 9,72 € – 9,89 € Tiêu dùng không thiết yếu 385,43 Tr EUR
15NBA Novabase 7,04 €-1,68% 7,04 € – 7,14 € Công nghệ 265,23 Tr EUR
16PHR Pharol 0,0893 €+0,34% 0,0892 € – 0,0904 € Truyền thông 73,39 Tr EUR
17EGL Mota-Engil 5,04 €-1,08% 4,90 € – 5,12 € Nguyên vật liệu —

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu PSI (Lisbon)

Danh sách này hiển thị 17 doanh nghiệp thuộc PSI (Lisbon), sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.