Cổ phiếu FTSE Bursa Malaysia KLCI

Toàn bộ 30 mã thuộc FTSE Bursa Malaysia KLCI với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số FTSE Bursa Malaysia KLCI
+0,05%
Tăng / giảm
14 / 12
Thay đổi trung bình
-0,14%
Số mã thành phần
30

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
13816 Misc 7,70 RM+2,26% 7,53 RM – 7,75 RM Năng lượng 34,37 T MYR
25326 99 Speed Mart Retail Holdings 3,12 RM+1,96% 3,07 RM – 3,17 RM Tiêu dùng không thiết yếu 26,21 T MYR
31295 Public Bank 4,71 RM+1,07% 4,67 RM – 4,76 RM Tài chính 91,42 T MYR
45819 Hong Leong Bank 22,88 RM+1,06% 22,64 RM – 23,16 RM Tài chính 46,91 T MYR
51023 Cimb Group Holdings 7,73 RM+1,05% 7,64 RM – 7,74 RM Tài chính 83,36 T MYR

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
14677 Ytl 2,16 RM-3,57% 2,16 RM – 2,25 RM Công nghiệp 25,35 T MYR
26742 Ytl Power International 5,54 RM-2,46% 5,50 RM – 5,71 RM Tiện ích 48,36 T MYR
35398 Gamuda 4,99 RM-2,16% 4,95 RM – 5,12 RM Công nghiệp 30,19 T MYR
41961 Ioi 4,60 RM-1,92% 4,59 RM – 4,70 RM Khác 28,91 T MYR
55183 Petronas Chemicals Group 4,13 RM-1,90% 4,10 RM – 4,28 RM Nguyên vật liệu 33,04 T MYR
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
11155 Malayan Banking 10,00 RM-0,20% 9,98 RM – 10,10 RM Tài chính 120,96 T MYR
21295 Public Bank 4,71 RM+1,07% 4,67 RM – 4,76 RM Tài chính 91,42 T MYR
31023 Cimb Group Holdings 7,73 RM+1,05% 7,64 RM – 7,74 RM Tài chính 83,36 T MYR
45347 Tenaga Nasional 13,00 RM+0,31% 12,96 RM – 13,06 RM Tiện ích 75,78 T MYR
55225 Ihh Healthcare 7,76 RM-0,51% 7,70 RM – 7,86 RM Y tế 68,57 T MYR
68869 Press Metal Aluminium Holdings 7,18 RM+0,14% 7,15 RM – 7,21 RM Nguyên vật liệu 59,16 T MYR
76742 Ytl Power International 5,54 RM-2,46% 5,50 RM – 5,71 RM Tiện ích 48,36 T MYR
85819 Hong Leong Bank 22,88 RM+1,06% 22,64 RM – 23,16 RM Tài chính 46,91 T MYR
95285 Sd Guthrie 6,02 RM-1,31% 6,00 RM – 6,14 RM Khác 41,63 T MYR
103816 Misc 7,70 RM+2,26% 7,53 RM – 7,75 RM Năng lượng 34,37 T MYR
116033 Petronas Gas 17,30 RM+0,58% 17,20 RM – 17,38 RM Năng lượng 34,23 T MYR
125183 Petronas Chemicals Group 4,13 RM-1,90% 4,10 RM – 4,28 RM Nguyên vật liệu 33,04 T MYR
131066 Rhb Bank 7,46 RM+0,40% 7,44 RM – 7,47 RM Tài chính 32,56 T MYR
144863 Telekom Malaysia 7,90 RM+0,89% 7,79 RM – 8,00 RM Truyền thông 30,32 T MYR
155398 Gamuda 4,99 RM-2,16% 4,95 RM – 5,12 RM Công nghiệp 30,19 T MYR
166947 Celcomdigi 2,51 RM-0,40% 2,47 RM – 2,55 RM Công nghệ 29,45 T MYR
175211 Sunway 4,30 RM0,00% 4,23 RM – 4,33 RM Công nghiệp 29,07 T MYR
181961 Ioi 4,60 RM-1,92% 4,59 RM – 4,70 RM Khác 28,91 T MYR
196012 Maxis 3,52 RM+0,28% 3,49 RM – 3,53 RM Công nghệ 27,6 T MYR
205326 99 Speed Mart Retail Holdings 3,12 RM+1,96% 3,07 RM – 3,17 RM Tiêu dùng không thiết yếu 26,21 T MYR
214677 Ytl 2,16 RM-3,57% 2,16 RM – 2,25 RM Công nghiệp 25,35 T MYR
222445 Kuala Lumpur Kepong 20,86 RM-0,67% 20,56 RM – 21,20 RM Khác 23,23 T MYR
234707 Nestle 90,00 RM+0,54% 89,20 RM – 90,48 RM Tiêu dùng thiết yếu 21,11 T MYR
241082 Hong Leong Financial Group 18,40 RM-0,33% 18,40 RM – 18,50 RM Tài chính 20,87 T MYR
255681 Petronas Dagangan 19,20 RM0,00% 19,10 RM – 19,38 RM Năng lượng 19,07 T MYR
264197 Sime Darby 2,49 RM0,00% 2,48 RM – 2,51 RM Công nghiệp 16,97 T MYR
276888 Axiata Group 1,64 RM0,00% 1,63 RM – 1,65 RM Công nghệ 15,07 T MYR
287084 Ql Resources 3,92 RM+0,77% 3,83 RM – 3,92 RM Khác 14,28 T MYR
294065 Ppb Group 9,21 RM+0,66% 9,09 RM – 9,25 RM Bất động sản 13,09 T MYR
305296 Mr D.i.y. Group 1,26 RM-0,79% 1,25 RM – 1,29 RM Tiêu dùng không thiết yếu 11,94 T MYR

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu FTSE Bursa Malaysia KLCI

Danh sách này hiển thị 30 doanh nghiệp thuộc FTSE Bursa Malaysia KLCI, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.