Cổ phiếu IBEX 35

Toàn bộ 35 mã thuộc IBEX 35 với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số IBEX 35
+0,75%
Tăng / giảm
16 / 18
Thay đổi trung bình
-0,05%
Số mã thành phần
35

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1SAN Banco Santander 12,24 €+3,68% 11,90 € – 12,31 € Tài chính 177,46 T EUR
2TEF Telefónica 3,42 €+3,08% 3,34 € – 3,44 € Truyền thông 19,23 T EUR
3MRL Merlin Properties 12,43 €+2,64% 12,18 € – 12,59 € Bất động sản 7,7 T EUR
4SAB Banco Sabadell 3,54 €+1,52% 3,45 € – 3,57 € Tài chính 16,68 T EUR
5PUIG Puig 17,87 €+1,30% 17,58 € – 17,91 € Khác 10,07 T EUR

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1FER Ferrovial 45,90 €-3,31% 45,82 € – 47,37 € Khác 33,05 T EUR
2SLR Solaria 16,07 €-3,02% 15,85 € – 16,52 € Năng lượng 2,11 T EUR
3ENG Enagás 16,30 €-2,22% 16,27 € – 16,78 € Năng lượng 4,24 T EUR
4ANA Acciona 209,40 €-1,97% 207,60 € – 214,80 € Công nghiệp 11,14 T EUR
5ACS ACS 93,15 €-1,95% 92,90 € – 95,00 € Công nghiệp 24,3 T EUR
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1SAN Banco Santander 12,24 €+3,68% 11,90 € – 12,31 € Tài chính 177,46 T EUR
2ITX Inditex 52,94 €-0,56% 52,90 € – 53,70 € Tiêu dùng không thiết yếu 164,91 T EUR
3IBE Iberdrola 20,92 €+0,48% 20,82 € – 21,02 € Tiện ích 139,6 T EUR
4BBVA BBVA 23,90 €+0,72% 23,39 € – 24,03 € Tài chính 131,45 T EUR
5CABK CaixaBank 12,14 €+0,87% 11,82 € – 12,23 € Tài chính 84,32 T EUR
6MTS ArcelorMittal 57,00 €-0,59% 56,02 € – 57,46 € Nguyên vật liệu 42,89 T EUR
7ELE Endesa 42,05 €+0,26% 41,89 € – 42,39 € Năng lượng 42,72 T EUR
8AENA AENA 25,52 €-0,31% 25,28 € – 25,62 € Khác 38,28 T EUR
9FER Ferrovial 45,90 €-3,31% 45,82 € – 47,37 € Khác 33,05 T EUR
10REP Repsol 29,14 €+0,38% 28,90 € – 29,72 € Năng lượng 30,99 T EUR
11NTGY Naturgy 29,60 €+0,54% 29,30 € – 29,70 € Năng lượng 27,42 T EUR
12ACS ACS 93,15 €-1,95% 92,90 € – 95,00 € Công nghiệp 24,3 T EUR
13AMS Amadeus IT Group 53,22 €+0,80% 52,82 € – 53,64 € Tiêu dùng không thiết yếu 22,35 T EUR
14IAG International Airlines Group 5,10 €-1,39% 5,10 € – 5,20 € Khác 22,28 T EUR
15TEF Telefónica 3,42 €+3,08% 3,34 € – 3,44 € Truyền thông 19,23 T EUR
16SAB Banco Sabadell 3,54 €+1,52% 3,45 € – 3,57 € Tài chính 16,68 T EUR
17CLNX Cellnex Telecom 22,58 €-0,22% 22,57 € – 22,92 € Truyền thông 14,89 T EUR
18BKT Bankinter 15,68 €-0,70% 15,56 € – 15,91 € Tài chính 14,09 T EUR
19MAP Mapfre 4,25 €+1,29% 4,19 € – 4,29 € Tài chính 13,06 T EUR
20ANA Acciona 209,40 €-1,97% 207,60 € – 214,80 € Công nghiệp 11,14 T EUR
21IDR Indra 59,74 €+0,44% 58,60 € – 60,14 € Công nghệ 10,46 T EUR
22PUIG Puig 17,87 €+1,30% 17,58 € – 17,91 € Khác 10,07 T EUR
23UNI Unicaja 3,36 €+0,84% 3,30 € – 3,38 € Tài chính 8,63 T EUR
24RED Redeia Corporación 14,69 €-0,74% 14,65 € – 14,87 € Năng lượng 7,93 T EUR
25MRL Merlin Properties 12,43 €+2,64% 12,18 € – 12,59 € Bất động sản 7,7 T EUR
26ANE Acciona Energía 21,56 €-1,73% 21,38 € – 22,00 € Năng lượng 7 T EUR
27GRF Grifols 9,65 €+1,22% 9,55 € – 9,67 € Y tế 6,57 T EUR
28LOG Logista 34,28 €-1,04% 34,24 € – 35,00 € Công nghiệp 4,53 T EUR
29ACX Acerinox 17,20 €-0,41% 17,13 € – 17,39 € Nguyên vật liệu 4,29 T EUR
30ENG Enagás 16,30 €-2,22% 16,27 € – 16,78 € Năng lượng 4,24 T EUR
31FDR Fluidra 17,42 €-0,46% 17,23 € – 17,57 € Khác 3,27 T EUR
32SCYR Sacyr 3,94 €-1,05% 3,93 € – 4,01 € Công nghiệp 3,13 T EUR
33COL Inmobiliaria Colonial 4,85 €-0,04% 4,84 € – 4,89 € Bất động sản 3,03 T EUR
34ROVI Laboratorios Rovi 57,40 €0,00% 56,85 € – 57,80 € Y tế 2,94 T EUR
35SLR Solaria 16,07 €-3,02% 15,85 € – 16,52 € Năng lượng 2,11 T EUR

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu IBEX 35

Danh sách này hiển thị 35 doanh nghiệp thuộc IBEX 35, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.