Giá Ultima
Phân tích kỹ thuật Ultima
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 31,61 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 22,89 | Trung lập |
| CCI (20) | -140,13 | Trung lập |
| ADX (14) | 43,63 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -273,67 | Bán |
| Momentum (10) | -203,39 | Mua |
| MACD (12, 26) | -111,25 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 70,73 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -92,28 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -237,51 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 30,87 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 1.723,66 $ | Bán |
| SMA (10) | 1.729,84 $ | Bán |
| EMA (20) | 1.808,97 $ | Bán |
| SMA (20) | 1.815,66 $ | Bán |
| EMA (30) | 1.879,61 $ | Bán |
| SMA (30) | 1.894,46 $ | Bán |
| EMA (50) | 1.984,18 $ | Bán |
| SMA (50) | 2.049,70 $ | Bán |
| EMA (100) | 2.196,77 $ | Bán |
| SMA (100) | 2.178,26 $ | Bán |
| EMA (200) | 2.681,25 $ | Bán |
| SMA (200) | 2.596,21 $ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 1.891,11 $ | Bán |
| VWMA (20) | 1.812,60 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 1.644,64 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R31.941,67 $+19,26%Yếu
- R21.867,92 $+14,73%Trung bình
- R11.786,65 $+9,74%Trung bình
Hỗ trợ
- S11.606,52 $-1,33%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 1.576,21 $ | 1.624,37 $ | 1.648,45 $ | 1.696,61 $ | 1.720,69 $ | 1.768,85 $ | 1.792,93 $ |
| Fibonacci | 1.624,37 $ | 1.651,97 $ | 1.669,01 $ | 1.696,61 $ | 1.724,20 $ | 1.741,25 $ | 1.768,85 $ |
| Camarilla | 1.652,66 $ | 1.659,29 $ | 1.665,91 $ | 1.696,61 $ | 1.679,15 $ | 1.685,77 $ | 1.692,40 $ |
| Woodie | 1.564,17 $ | 1.618,35 $ | 1.636,41 $ | 1.690,59 $ | 1.708,65 $ | 1.762,83 $ | 1.780,89 $ |
| DeMark | — | — | 1.636,41 $ | 1.690,59 $ | 1.708,65 $ | — | — |
Dự đoán giá Ultima
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 1.334,18 $ | 1.459,51 $ | 1.596,61 $ -2,2% | 1.746,59 $ | 1.910,66 $ |
| 30 ngày | 1.023,61 $ | 1.232,70 $ | 1.484,50 $ -9,1% | 1.787,72 $ | 2.152,89 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Ultima đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1.786,65 $ sẽ mở đường lên 1.867,92 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.606,52 $ có thể kéo giá xuống 1.526,19 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Ultima
Ultima (ULTIMA) đang giao dịch ở mức 1.628,10 $, thay đổi -0,75% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #240 theo vốn hóa (137,91 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 8,45 Tr $.
Lượng lưu hành là 84,71 N ULTIMA. Đỉnh mọi thời đại 22.851,00 $ được ghi nhận vào 14 thg 2, 2025, và giá hiện tại cách mức này -92,9%. Trong 7 ngày Ultima thay đổi -10,47%, 30 ngày -24,24% và một năm -69,59%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 100 N ULTIMA.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Ultima là «Bán mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 31,6. Hỗ trợ gần nhất tại 1.606,52 $ và kháng cự gần nhất tại 1.786,65 $.
Tin tức Ultima
Tất cả-
Bitcoin lên 86.000 USD, áp sát mốc đầu năm 2026 là 87.570 USD디지털투데이2 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin682 giờ trước
-
Bitmine báo cáo tổng tài sản tiền điện tử và tiền mặt đạt 17,4 tỷ USDInvesting.com Việt Nam4 giờ trước
-
Việt Nam có nền kinh tế crypto lớn thứ 2 Đông Nam ÁTin tức 24h5 giờ trước
-
Tom Lee dự đoán Ethereum sẽ thiết lập kỷ lục mớiBlog Tiền Ảo5 giờ trước
-
Metaplanet đặt cược 44,000 Bitcoin với quy tắc mới 15%BeInCrypto6 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 234 | 0,1129 $ | +2,06% | |
| 235 | 0,249 $ | -1,51% | |
| 236 | 0,9566 $ | -3,94% | |
| 237 | 0,3061 $ | +0,05% | |
| 238 | 4,54 $ | +0,63% | |
| 239 | 82,84 $ | -0,41% | |
| 241 | 6,08 $ | -3,55% | |
| 242 | 0,01263 $ | -3,18% |