Giá SafePal
Phân tích kỹ thuật SafePal
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 53,83 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 33,57 | Trung lập |
| CCI (20) | -18,43 | Trung lập |
| ADX (14) | 25,61 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,009 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,012 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,006 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 18,02 | Mua |
| Williams %R (14) | -72,21 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0,003 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 47,99 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,3001 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,3012 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,2965 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,3002 $ | Bán |
| EMA (30) | 0,2911 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,2911 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,2811 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,281 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,2692 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,2518 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,2763 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,2675 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,2909 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,3015 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,299 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,3827 $+28,15%Trung bình
- R20,3404 $+14,01%Trung bình
- R10,3157 $+5,72%Mạnh
Hỗ trợ
- S10,2851 $-4,51%Mạnh
- S20,2514 $-15,82%Mạnh
- S30,2214 $-25,86%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,2859 $ | 0,2909 $ | 0,2963 $ | 0,3013 $ | 0,3067 $ | 0,3117 $ | 0,3171 $ |
| Fibonacci | 0,2909 $ | 0,2949 $ | 0,2973 $ | 0,3013 $ | 0,3053 $ | 0,3077 $ | 0,3117 $ |
| Camarilla | 0,2988 $ | 0,2998 $ | 0,3007 $ | 0,3013 $ | 0,3027 $ | 0,3036 $ | 0,3046 $ |
| Woodie | 0,2861 $ | 0,291 $ | 0,2965 $ | 0,3014 $ | 0,3069 $ | 0,3118 $ | 0,3173 $ |
| DeMark | — | — | 0,2988 $ | 0,3026 $ | 0,3092 $ | — | — |
Dự đoán giá SafePal
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,261 $ | 0,2814 $ | 0,3033 $ +1,6% | 0,327 $ | 0,3525 $ |
| 30 ngày | 0,234 $ | 0,2734 $ | 0,3194 $ +7,0% | 0,3731 $ | 0,4359 $ |
SafePal đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,3157 $ sẽ mở đường lên 0,3404 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,2851 $ có thể kéo giá xuống 0,2514 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu SafePal
SafePal (SFP) đang giao dịch ở mức 0,2986 $, thay đổi -1,14% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #232 theo vốn hóa (149,32 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 1,06 Tr $.
Lượng lưu hành là 500 Tr SFP. Đỉnh mọi thời đại 4,19 $ được ghi nhận vào 9 thg 2, 2021, và giá hiện tại cách mức này -92,9%. Trong 7 ngày SafePal thay đổi -1,39%, 30 ngày +5,14% và một năm -41,49%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 500 Tr SFP.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của SafePal là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 53,8. Hỗ trợ gần nhất tại 0,2851 $ và kháng cự gần nhất tại 0,3157 $.
Tin tức SafePal
Tất cả-
Hyperscale Data báo cáo nắm giữ Bitcoin và tiền mặt trị giá 56,4 triệu USDInvesting.com Việt Nam3 giờ trước
-
Ethereum Economic Zone thực hiện giao dịch nguyên tử L1-L2 đầu tiêntintucbitcoin.com4 giờ trước
-
Sự cố MetaMask khiến hàng chờ rút staking Ethereum vọt lên 2 tỷ USDcoin68.com7 giờ trước
-
Bitcoin ổn định quanh mức $85.300 khi lợi suất tăng vọt làm lu mờ kỳ vọng về quy địnhInvesting.com Việt Nam7 giờ trước
-
ETF Bitcoin hút ròng 1.918 BTC, ETF Ethereum rút ròng 23.500 ETHtintucbitcoin.com7 giờ trước
-
Hàn Quốc dẫn đầu thị trường tiền số Đông Á, đạt 603 nghìn tỷ won디지털투데이8 giờ trước
-
Cổ phiếu BitMine vượt trội hơn Ethereum vào năm 2026, và Tom Lee nhấn mạnh một động tháiBeInCrypto8 giờ trước
-
Bitcoin tăng 225% trong 3 năm, nhưng âm 11% nếu bỏ lỡ 15 phiên bứt phá디지털투데이8 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 226 | 0,09849 $ | +49,75% | |
| 227 | 0,0082 $ | +5,56% | |
| 228 | 103,44 $ | +3,99% | |
| 229 | 0,1531 $ | -2,58% | |
| 230 | 0,1876 $ | -9,07% | |
| 233 | 0,2551 $ | +1,17% | |
| 234 | 2,47 $ | -8,80% | |
| 235 | 0,06965 $ | +1,43% |